wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

7/1 ~ 21

Total questions: 100

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
năm ngoái
a)
きょねん
b)
らいげつ
c)
こんげつ
d)
らいしゅう
2.
かいます
a)
mua
b)
viết, vẽ
c)
đọc
d)
nghe
3.
ちょっと
a)
một chút
b)
cùng, cùng nhau
c)
cái gì, gì
d)
việc ngắm hoa anh đào
4.
nước hoa quả
a)
ジュース
b)
ぎゅうにゅう(ミルク)
c)
こうちゃ
d)
おちゃ
5.
ならいます
a)
học, tập
b)
dạy
c)
mượn, vay
d)
cho mượn, cho vay
6.
ヨーロッパ
a)
Châu Âu
b)
du lịch
c)
Mời anh dùng
d)
Anh dùng [~] có được không?
7.
từ bây giờ, sau đây
a)
これから
b)
まだ
c)
もう
d)
おかあさん
8.
おいしい
a)
ngon
b)
thú vị, hay
c)
thấp
d)
rẻ
9.
đẹp, sạch
a)
きれい[な]
b)
ハンサム[な]
c)
べんり[な]
d)
ひま[な]
10.
nơi, chỗ
a)
ところ
b)
くるま
c)
たべもの
d)
まち
11.
クラシック
a)
nhạc cổ điển
b)
bài hát
c)
âm nhạc
d)
nhảy, khiêu
12.
またこんどおねがいします
a)
Hẹn Anh lần sau vậy
b)
Không được à?
c)
[~ thì] có lẽ không được rồi.
d)
Anh/chị cùng ~ không?
13.
đại khái, đại thể
a)
だいたい
b)
よく
c)
こども
d)
つま/かない
14.
ビル
a)
toà nhà
b)
hộp thư, hòm thư
c)
cửa sổ
d)
cửa
15.
tủ lạnh
a)
れいぞうこ
b)
スイッチ
c)
はこ
d)
でんち
16.
よっつ
a)
bốn cái
b)
ba cái
c)
hai cái
d)
một cái
17.
いもうとさん
a)
em gái ( người khác)
b)
em gái
c)
em trai (người khác)
d)
em trai
18.
~ tờ, tấm
a)
~まい
b)
~だい
c)
~にん
d)
ふたり
19.
Anh/ chị đi ra ngoài đấy à?
a)
おでかけですか。
b)
いい[お]てんきですね。
c)
いらっしゃいませ。
d)
~だけ
20.
さしみ
a)
Sashimi (món gỏi cá sống)
b)
Sukiyaki (món thịt bò nấu rau)
c)
kỳ thi, bài thi
d)
lễ hội
21.
có mây
a)
くもり
b)
ゆき
c)
あめ
d)
てんき
22.
ひろい
a)
rộng
b)
buồn, cô đơn
c)
muốn có
d)
vất vả, khó khăn, khổ
23.
chật, hẹp
a)
せまい
b)
ひろい
c)
さびしい
d)
ほしい
24.
はじめます
a)
bắt đầu
b)
nói, cho biết
c)
cho xem, trình
d)
nói, nói chuyện
25.
copy
a)
コピーします
b)
ふります
c)
はじめます
d)
おしえます
26.
とこや
a)
hiệu cắt tóc
b)
nha sĩ
c)
chuyên môn
d)
phần mềm
27.
[でんしゃを~]おります
a)
xuống [tàu]
b)
đi, lên [tàu]
c)
tắm [vòi hoa sen]
d)
chuyển, đổi (tàu)
28.
[いいえ、]まだまだです。
a)
[không,] tôi còn kém lắm. (cách nói khiêm nhường khi ai đó khen)
b)
cái nào~ (dùng với trường hợp từ ba thứ trở lên)
c)
làm thế nào ~
d)
số ~
29.
dịch vụ
a)
サービス
b)
あし
c)
おなか
d)
30.
あぶない
a)
nguy hiểm
b)
không sao, không có vấn đề gì
c)
quan trọng, quý giá
d)
tắm bồn [vào bồn tắm]
31.
không sao, không có vấn đề gì
a)
だいじょうぶ[な]
b)
たいせつ[な]
c)
[おふろに~]はいります
d)
[くすりを~]のみます
32.
にっき
a)
nhật ký
b)
sở thích, thú vui
c)
tiền mặt
d)
quốc tế
33.
nhất định, rất
a)
ぜひ
b)
ほんとうですか。
c)
なかなか
d)
それはおもしろいですね。
34.
buồn ngủ
a)
ねむい
b)
なります
c)
れんしゅうします
d)
せんたくします
35.
ビザ
a)
Visa
b)
Kimono
c)
giá cả, mức giá, vật giá
d)
từ, tiếng
36.
いいます
a)
nói
b)
nghĩ
c)
thắng
d)
đủ
37.
giúp ích
a)
やくにたちます
b)
[おまつりが~] あります
c)
まけます
d)
かちます
38.
ぎんこういん
a)
nhân viên ngân hàng
b)
nhân viên công ty ~
c)
nhân viên công ty
d)
học sinh, sinh viên
39.
học sinh, sinh viên
a)
がくせい
b)
きょうし
c)
せんせい
d)
~じん
40.
ほん
a)
sách
b)
thẻ, cạc
c)
danh thiếp
d)
sổ tay
41.
こちらこそ よろしく
a)
chính tôi mới phải xin ông giúp đỡ cho
b)
Từ nay mong được giúp đỡ
c)
xin chân thành cảm ơn
d)
không phải, sai rồi
42.
đúng rồi
a)
そう
b)
なん
c)
なに
d)
にほんご
43.
ネクタイ
a)
cà vạt
b)
giầy
c)
máy điện thoại, điện thoại
d)
nhà
44.
hành lang, đại sảnh
a)
ロビー
b)
じどうはんばいき
c)
うけつけ
d)
かいぎしつ
45.
おわります
a)
hết, kết thúc, xong
b)
học
c)
nghỉ, nghỉ ngơi
d)
làm việc
46.
なんようび
a)
thứ mấy
b)
chủ nhật
c)
thứ bảy
d)
thứ sáu
47.
sáng, trước 12 giờ trưa
a)
ごぜん
b)
なんぷん
c)
なんじ
d)
はん
48.
Los Angeles
a)
ロサンゼルス
b)
バンコク
c)
ロンドン
d)
ペキン
49.
いつか
a)
ngày mồng 5, 5 ngày
b)
ngày mồng 4, 4 ngày
c)
ngày mồng 3, 3 ngày
d)
ngày mồng 2, 2 ngày
50.
anh ấy, bạn trai
a)
かれ
b)
ともだち
c)
ひと
d)
あるいて
51.
sân ga số ~
a)
~ばんせん
b)
どういたしまして
c)
つぎの
d)
とっきゅう
52.
みせ
a)
cửa hàng, tiệm
b)
ảnh
c)
báo cáo
d)
thư
53.
trứng
a)
たまご
b)
パン
c)
ばんごはん
d)
ひるごはん
54.
Mexico
a)
メキシコ
b)
じゃ、また[あした]。
c)
(なんですか)
d)
わかりました。
55.
これから
a)
từ bây giờ, sau đây
b)
chưa
c)
đã, rồi
d)
mẹ người khác
56.
tiền
a)
おかね
b)
にもつ
c)
プレゼント
d)
シャツ
57.
あつい
a)
nóng
b)
xấu
c)
tốt
d)
58.
いいえ、けっこうです。
a)
Không, đủ rồi ạ.
b)
dùng thêm một chén [~] nữa không ạ?
c)
Thế à.
d)
Anh có khỏe không?
59.
trắng
a)
しろい
b)
たのしい
c)
いそがしい
d)
おいしい
60.
じょうず[な]
a)
giỏi, khéo
b)
ghét, không thích
c)
thích
d)
có (sở hữu)
61.
~から
a)
vì ~
b)
sớm, nhanh
c)
hoàn toàn ~ không
d)
ít, một ít
62.
thời gian
a)
じかん
b)
チケット
c)
こまかいおかね
d)
ローマじ
63.
はこ
a)
hộp
b)
Pin
c)
vật, đồ vật
d)
cây, gỗ
64.
cậu con trai
a)
おとこのこ
b)
おんなのひと
c)
おとこのひと
d)
いろいろ[な]
65.
Cám ơn.
a)
[どうも]すみません。
b)
いちばん~
c)
~や~[など]
d)
あいだ
66.
りょうしん
a)
bố mẹ
b)
gửi bằng đường biển
c)
gửi bằng đường hàng không
d)
thư chuyển bằng đường hàng khô
67.
bảy cái
a)
ななつ
b)
むっつ
c)
いつつ
d)
よっつ
68.
~ tuần
a)
~しゅうかん
b)
~じかん
c)
がいこく
d)
いもうとさん
69.
くもり
a)
có mây
b)
tuyết
c)
mưa
d)
thời tiết
70.
thích, chọn, dùng [cafe]
a)
いい
b)
かるい
c)
おもい
d)
からい
71.
はいります
a)
vào [quán giải khát]
b)
mệt
c)
đón
d)
bơi
72.
ra, ra khỏi [quán giải khát]
a)
でます
b)
はいります
c)
つかれます
d)
むかえます
73.
とめます
a)
dừng (băng, ôt ô), đỗ (ôtô)
b)
đợi, chờ
c)
vội, gấp
d)
đóng
74.
mang, cầm
a)
もちます
b)
まがります
c)
とめます
d)
まちます
75.
[おおさかに~]すんで います
a)
sống [ở Osaka]
b)
biết
c)
nghiên cứu
d)
sống, ở
76.
hiệu cắt tóc
a)
とこや
b)
はいしゃ
c)
せんもん
d)
ソフト
77.
ジョギング
a)
việc chạy bộ (~をします: chạy bộ)
b)
dịch vụ
c)
chân
d)
bụng
78.
đầu
a)
あたま
b)
からだ   
c)
あたまが いい   
d)
せが たかい
79.
もっていきます
a)
mang đi, mang theo
b)
cởi (quần áo, giầy)
c)
ra ngoài
d)
trả lại
80.
cởi (quần áo, giầy)
a)
ぬぎます
b)
でかけます
c)
かえします
d)
はらいます
81.
かえます
a)
đổi
b)
vứt, bỏ đi
c)
sưu tầm, thu thập
d)
hát
82.
việc cầu nguyện (~をします:cầu nguyện)
a)
[お]いのり
b)
にっき
c)
しゅみ
d)
げんきん
83.
むり「な」
a)
không thể, quá sức
b)
Tuy nhiên
c)
nhiều lần
d)
việc ăn kiêng, chế độ giảm cân (~をします:ăn kiêng)
84.
でんわします
a)
gọi điện thoại
b)
sửa chữa, tu sửa
c)
sửa, chữa
d)
tìm hiểu, điều tra, xem
85.
phía này, chỗ này
a)
こっち
b)
おわり
c)
はじめ
d)
ビザ
86.
~でものみませんか。
a)
Anh/chị uống~ (cà-phê, rựu hay cái gì đó) nhé
b)
Lâu không gặp nhỉ.
c)
về~
d)
(không)~ lắm
87.
あのひと
a)
người kia, người đó
b)
anh/ chị/ ông/ bà,
c)
tôi
d)
vị kia
88.
ブラジル
a)
Braxin
b)
Nhật Bản
c)
Đức
d)
Trung Quốc
89.
Trung Quốc
a)
ちゅうごく
b)
タイ
c)
かんこく
d)
インドネシア
90.
なに
a)
cái gì
b)
cám ơn
c)
à…..ờ
d)
thế à?
91.
máy vi tính
a)
コンピューター
b)
カメラ
c)
ラジオ
d)
テレビ
92.
へや
a)
căn phòng
b)
hành lang, đại sảnh
c)
máy bán hàng tự động
d)
quầy tiếp tân,
93.
phía đó, đằng đó,
a)
そちら
b)
こちら
c)
どこ
d)
あそこ
94.
cảm ơn
a)
どうも
b)
みせてください
c)
~でございます
d)
すみません
95.
まいあさ
a)
hàng sáng, mỗi sáng
b)
nghỉ trưa
c)
nghỉ, ngày nghỉ
d)
tối nay
96.
bảo tàng mỹ thuật
a)
びじゅつかん
b)
としょかん
c)
ゆうびんきょく
d)
ぎんこう
97.
số bao nhiêu, số mấy
a)
なんばん
b)
ばんごう
c)
なんようび
d)
にちようび
98.
らいげつ
a)
tháng sau
b)
tháng này
c)
tuần sau
d)
tuần này
99.
thuyền, tàu thủy
a)
ふね
b)
ひこうき
c)
バス
d)
しんかんせん
100.
ngày 24, 24 ngày
a)
にじゅうよっか
b)
はつか
c)
じゅうよっか   
d)
とおか