wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2 HỌC TỪ VỰNG 37 ( chọn )

Total questions: 102

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
ほめます
a)
khen
b)
chú ý, nhắc nhở
c)
nhờ
d)
mời
2.
しかります
a)
mắng
b)
khen
c)
chú ý, nhắc nhở
d)
nhờ
3.
さそいます
a)
mời, rủ rê
b)
mắng
c)
khen
d)
chú ý, nhắc nhở
4.
しょうたいします
a)
mời
b)
mời, rủ rê
c)
mắng
d)
khen
5.
たのみます
a)
nhờ
b)
mời
c)
mời, rủ rê
d)
mắng
6.
ちゅういします
a)
chú ý, nhắc nhở
b)
nhờ
c)
mời
d)
mời, rủ rê
7.
とります
a)
ăn trộm , lấy cắp
b)
chú ý, nhắc nhở
c)
nhờ
d)
mời
8.
ふみます
a)
giẫm , giẫm lên
b)
ăn trộm , lấy cắp
c)
chú ý, nhắc nhở
d)
nhờ
9.
こわします
a)
phá, làm hỏng
b)
giẫm , giẫm lên
c)
ăn trộm , lấy cắp
d)
chú ý, nhắc nhở
10.
よごします
a)
làm bẩn
b)
phá, làm hỏng
c)
giẫm , giẫm lên
d)
ăn trộm , lấy cắp
11.
おこないます
a)
thực hiện, tiến hành
b)
làm bẩn
c)
phá, làm hỏng
d)
giẫm , giẫm lên
12.
ゆしゅつします
a)
xuất khẩu
b)
thực hiện, tiến hành
c)
làm bẩn
d)
phá, làm hỏng
13.
ゆにゅうします
a)
nhập khẩu
b)
xuất khẩu
c)
thực hiện, tiến hành
d)
làm bẩn
14.
ほんやくします
a)
dịch (sách, tài liệu)
b)
nhập khẩu
c)
xuất khẩu
d)
thực hiện, tiến hành
15.
はつめいします
a)
phát minh
b)
dịch (sách, tài liệu)
c)
nhập khẩu
d)
xuất khẩu
16.
はっけんします
a)
phát kiến, tìm ra
b)
phát minh
c)
dịch (sách, tài liệu)
d)
nhập khẩu
17.
こめ
a)
gạo
b)
phát kiến, tìm ra
c)
phát minh
d)
dịch (sách, tài liệu)
18.
むぎ
a)
lúa mạch
b)
gạo
c)
phát kiến, tìm ra
d)
phát minh
19.
せきゆ
a)
dầu mỏ
b)
lúa mạch
c)
gạo
d)
phát kiến, tìm ra
20.
げんりょう
a)
nguyên liệu
b)
dầu mỏ
c)
lúa mạch
d)
gạo
21.
デート
a)
cuộc hẹn hò
b)
nguyên liệu
c)
dầu mỏ
d)
lúa mạch
22.
どろぼう
a)
kẻ trộm
b)
cuộc hẹn hò
c)
nguyên liệu
d)
dầu mỏ
23.
けいかん
a)
cảnh sát
b)
kẻ trộm
c)
cuộc hẹn hò
d)
nguyên liệu
24.
せかいじゅう
a)
khắp thế giới, toàn thế giới
b)
cảnh sát
c)
kẻ trộm
d)
cuộc hẹn hò
25.
せいき
a)
thế kỉ-
b)
khắp thế giới, toàn thế giới
c)
cảnh sát
d)
kẻ trộm
26.
ごうか
a)
hào hoa,sang trọng
b)
thế kỉ-
c)
khắp thế giới, toàn thế giới
d)
cảnh sát
27.
ちょうこく
a)
điêu khắc
b)
hào hoa,sang trọng
c)
thế kỉ-
d)
khắp thế giới, toàn thế giới
28.
ねむります
a)
ngủ
b)
điêu khắc
c)
hào hoa,sang trọng
d)
thế kỉ-
29.
ほります
a)
khắc
b)
ngủ
c)
điêu khắc
d)
hào hoa,sang trọng
30.
なかま
a)
bạn bè,đồng nghiệp
b)
khắc
c)
ngủ
d)
điêu khắc
31.
そのあと
a)
sau đó
b)
bạn bè,đồng nghiệp
c)
khắc
d)
ngủ
32.
いっしょうけんめい
a)
cố gắng hết sức
b)
sau đó
c)
bạn bè,đồng nghiệp
d)
khắc
33.
ねずみ
a)
chuột
b)
cố gắng hết sức
c)
sau đó
d)
bạn bè,đồng nghiệp
34.
いっぴきもいません
a)
không có con nào cả
b)
chuột
c)
cố gắng hết sức
d)
sau đó
35.
うつくしい
a)
đẹp
b)
không có con nào cả
c)
chuột
d)
cố gắng hết sức
36.
やけます
a)
cháy
b)
đẹp
c)
không có con nào cả
d)
chuột
37.
インスタントラーメン
a)
mì ăn liền
b)
cháy
c)
đẹp
d)
không có con nào cả
38.
じゅう
a)
toàn -
b)
mì ăn liền
c)
cháy
d)
đẹp
39.
なにご
a)
tiếng gì
b)
toàn -
c)
mì ăn liền
d)
cháy
40.
だれか
a)
ai đó
b)
tiếng gì
c)
toàn -
d)
mì ăn liền
41.
よかったですね
a)
Hay quá nhỉ.
b)
ai đó
c)
tiếng gì
d)
toàn -
42.
みなさま
a)
quý vị
b)
Hay quá nhỉ.
c)
ai đó
d)
tiếng gì
43.
そのご
a)
sau đó
b)
quý vị
c)
Hay quá nhỉ.
d)
ai đó
44.
せかいいさん
a)
đi sản thế giới
b)
sau đó
c)
quý vị
d)
Hay quá nhỉ.
45.
のひとつ
a)
một trong những -
b)
đi sản thế giới
c)
sau đó
d)
quý vị
46.
きんいろ
a)
màu vàng
b)
một trong những -
c)
đi sản thế giới
d)
sau đó
47.
ほんもの
a)
đồ thật
b)
màu vàng
c)
một trong những -
d)
đi sản thế giới
48.
きんいろ
a)
vàng
b)
đồ thật
c)
màu vàng
d)
một trong những -
49.
キロ
a)
ki lô gam, ki lô mét
b)
vàng
c)
đồ thật
d)
màu vàng
50.
いいつたえ
a)
truyền thuyết
b)
ki lô gam, ki lô mét
c)
vàng
d)
đồ thật
51.
しかし
a)
nhưng
b)
truyền thuyết
c)
ki lô gam, ki lô mét
d)
vàng
52.
khen
a)
ほめます
b)
とります
c)
ちゅういします
d)
たのみます
53.
mắng
a)
しかります
b)
ほめます
c)
とります
d)
ちゅういします
54.
mời, rủ rê
a)
さそいます
b)
しかります
c)
ほめます
d)
とります
55.
mời
a)
しょうたいします
b)
さそいます
c)
しかります
d)
ほめます
56.
nhờ
a)
たのみます
b)
しょうたいします
c)
さそいます
d)
しかります
57.
chú ý, nhắc nhở
a)
ちゅういします
b)
たのみます
c)
しょうたいします
d)
さそいます
58.
ăn trộm , lấy cắp
a)
とります
b)
ちゅういします
c)
たのみます
d)
しょうたいします
59.
giẫm , giẫm lên
a)
ふみます
b)
とります
c)
ちゅういします
d)
たのみます
60.
phá, làm hỏng
a)
こわします
b)
ふみます
c)
とります
d)
ちゅういします
61.
làm bẩn
a)
よごします
b)
こわします
c)
ふみます
d)
とります
62.
thực hiện, tiến hành
a)
おこないます
b)
よごします
c)
こわします
d)
ふみます
63.
xuất khẩu
a)
ゆしゅつします
b)
おこないます
c)
よごします
d)
こわします
64.
nhập khẩu
a)
ゆにゅうします
b)
ゆしゅつします
c)
おこないます
d)
よごします
65.
dịch (sách, tài liệu)
a)
ほんやくします
b)
ゆにゅうします
c)
ゆしゅつします
d)
おこないます
66.
phát minh
a)
はつめいします
b)
ほんやくします
c)
ゆにゅうします
d)
ゆしゅつします
67.
phát kiến, tìm ra
a)
はっけんします
b)
はつめいします
c)
ほんやくします
d)
ゆにゅうします
68.
gạo
a)
こめ
b)
はっけんします
c)
はつめいします
d)
ほんやくします
69.
lúa mạch
a)
むぎ
b)
こめ
c)
はっけんします
d)
はつめいします
70.
dầu mỏ
a)
せきゆ
b)
むぎ
c)
こめ
d)
はっけんします
71.
nguyên liệu
a)
げんりょう
b)
せきゆ
c)
むぎ
d)
こめ
72.
cuộc hẹn hò
a)
デート
b)
げんりょう
c)
せきゆ
d)
むぎ
73.
kẻ trộm
a)
どろぼう
b)
デート
c)
げんりょう
d)
せきゆ
74.
cảnh sát
a)
けいかん
b)
どろぼう
c)
デート
d)
げんりょう
75.
khắp thế giới, toàn thế giới
a)
せかいじゅう
b)
けいかん
c)
どろぼう
d)
デート
76.
thế kỉ-
a)
せいき
b)
せかいじゅう
c)
けいかん
d)
どろぼう
77.
hào hoa,sang trọng
a)
ごうか
b)
せいき
c)
せかいじゅう
d)
けいかん
78.
điêu khắc
a)
ちょうこく
b)
ごうか
c)
せいき
d)
せかいじゅう
79.
ngủ
a)
ねむります
b)
ちょうこく
c)
ごうか
d)
せいき
80.
khắc
a)
ほります
b)
ねむります
c)
ちょうこく
d)
ごうか
81.
bạn bè,đồng nghiệp
a)
なかま
b)
ほります
c)
ねむります
d)
ちょうこく
82.
sau đó
a)
そのあと
b)
なかま
c)
ほります
d)
ねむります
83.
cố gắng hết sức
a)
いっしょうけんめい
b)
そのあと
c)
なかま
d)
ほります
84.
chuột
a)
ねずみ
b)
いっしょうけんめい
c)
そのあと
d)
なかま
85.
không có con nào cả
a)
いっぴきもいません
b)
ねずみ
c)
いっしょうけんめい
d)
そのあと
86.
đẹp
a)
うつくしい
b)
いっぴきもいません
c)
ねずみ
d)
いっしょうけんめい
87.
cháy
a)
やけます
b)
うつくしい
c)
いっぴきもいません
d)
ねずみ
88.
mì ăn liền
a)
インスタントラーメン
b)
やけます
c)
うつくしい
d)
いっぴきもいません
89.
toàn -
a)
じゅう
b)
インスタントラーメン
c)
やけます
d)
うつくしい
90.
tiếng gì
a)
なにご
b)
じゅう
c)
インスタントラーメン
d)
やけます
91.
ai đó
a)
だれか
b)
なにご
c)
じゅう
d)
インスタントラーメン
92.
Hay quá nhỉ.
a)
よかったですね
b)
だれか
c)
なにご
d)
じゅう
93.
quý vị
a)
みなさま
b)
よかったですね
c)
だれか
d)
なにご
94.
sau đó
a)
そのご
b)
みなさま
c)
よかったですね
d)
だれか
95.
đi sản thế giới
a)
せかいいさん
b)
そのご
c)
みなさま
d)
よかったですね
96.
một trong những -
a)
のひとつ
b)
せかいいさん
c)
そのご
d)
みなさま
97.
màu vàng
a)
きんいろ
b)
のひとつ
c)
せかいいさん
d)
そのご
98.
đồ thật
a)
ほんもの
b)
きんいろ
c)
のひとつ
d)
せかいいさん
99.
vàng
a)
きんいろ
b)
ほんもの
c)
きんいろ
d)
のひとつ
100.
ki lô gam, ki lô mét
a)
キロ
b)
きんいろ
c)
ほんもの
d)
きんいろ
101.
truyền thuyết
a)
いいつたえ
b)
キロ
c)
きんいろ
d)
ほんもの
102.
nhưng
a)
しかし
b)
いいつたえ
c)
キロ
d)
きんいろ