Font size
S
M
L
XL
Worksheets1 HỌC TỪ VỰNG 13 ( chọn )
Total questions: 99
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
a)
chơi
b)
mệt
c)
đón
d)
bơi
2.
a)
bơi
b)
chơi
c)
mệt
d)
đón
3.
a)
đón
b)
bơi
c)
chơi
d)
mệt
4.
a)
mệt
b)
đón
c)
bơi
d)
chơi
5.
a)
vào [quán giải khát]
b)
mệt
c)
đón
d)
bơi
6.
a)
ra, ra khỏi [quán giải khát]
b)
vào [quán giải khát]
c)
mệt
d)
đón
7.
a)
kết hôn
b)
ra, ra khỏi [quán giải khát]
c)
vào [quán giải khát]
d)
mệt
8.
a)
mua hàng
b)
kết hôn
c)
ra, ra khỏi [quán giải khát]
d)
vào [quán giải khát]
9.
a)
ăn cơm
b)
mua hàng
c)
kết hôn
d)
ra, ra khỏi [quán giải khát]
10.
a)
đi dạo [ở công viên]
b)
ăn cơm
c)
mua hàng
d)
kết hôn
11.
a)
vất vả, khó khăn, khổ
b)
đi dạo [ở công viên]
c)
ăn cơm
d)
mua hàng
12.
a)
muốn có
b)
vất vả, khó khăn, khổ
c)
đi dạo [ở công viên]
d)
ăn cơm
13.
a)
rộng
b)
buồn, cô đơn
c)
muốn có
d)
vất vả, khó khăn, khổ
14.
a)
chật, hẹp
b)
rộng
c)
buồn, cô đơn
d)
muốn có
15.
a)
bể bơi
b)
văn phòng hành chính quận, thành phố
c)
chật, hẹp
d)
rộng
16.
a)
sông
b)
bể bơi
c)
văn phòng hành chính quận, thành phố
d)
chật, hẹp
17.
a)
mỹ thuật
b)
kinh tế
c)
sông
d)
bể bơi
18.
a)
việc câu cá
b)
mỹ thuật
c)
kinh tế
d)
sông
19.
a)
việc trượt tuyết
b)
việc câu cá
c)
mỹ thuật
d)
kinh tế
20.
a)
cuối tuần
b)
việc đăng ký
c)
họp, cuộc họp
d)
việc trượt tuyết
21.
a)
cái gì đó
b)
cuối tuần
c)
việc đăng ký
d)
họp, cuộc họp
22.
a)
đâu đó, chỗ nào đó
b)
cái gì đó
c)
cuối tuần
d)
việc đăng ký
23.
a)
đói !
b)
đâu đó, chỗ nào đó
c)
cái gì đó
d)
cuối tuần
24.
a)
khát.
b)
no !
c)
đói !
d)
đâu đó, chỗ nào đó
25.
a)
Nhất trí./ Chúng ta thống nhất như thế.
b)
khát.
c)
no !
d)
đói !
26.
a)
cơm suất, cơm phần
b)
Nhất trí./ Chúng ta thống nhất như thế.
c)
khát.
d)
no !
27.
a)
món cơm thịt bò
b)
cơm suất, cơm phần
c)
Nhất trí./ Chúng ta thống nhất như thế.
d)
khát.
28.
a)
Xin anh/chị vui lòng đợi [một chút].
b)
món cơm thịt bò
c)
cơm suất, cơm phần
d)
Nhất trí./ Chúng ta thống nhất như thế.
29.
a)
riêng ra/ để riêng
b)
Xin anh/chị vui lòng đợi [một chút].
c)
món cơm thịt bò
d)
cơm suất, cơm phần
30.
あそびます
a)
chơi
b)
mệt
c)
đón
d)
bơi
31.
およぎます
a)
bơi
b)
chơi
c)
mệt
d)
đón
32.
むかえます
a)
đón
b)
bơi
c)
chơi
d)
mệt
33.
つかれます
a)
mệt
b)
đón
c)
bơi
d)
chơi
34.
はいります
a)
vào [quán giải khát]
b)
mệt
c)
đón
d)
bơi
35.
でます
a)
ra, ra khỏi [quán giải khát]
b)
vào [quán giải khát]
c)
mệt
d)
đón
36.
けっこんします
a)
kết hôn
b)
ra, ra khỏi [quán giải khát]
c)
vào [quán giải khát]
d)
mệt
37.
かいものします
a)
mua hàng
b)
kết hôn
c)
ra, ra khỏi [quán giải khát]
d)
vào [quán giải khát]
38.
しょくじします
a)
ăn cơm
b)
mua hàng
c)
kết hôn
d)
ra, ra khỏi [quán giải khát]
39.
さんぽします
a)
đi dạo [ở công viên]
b)
ăn cơm
c)
mua hàng
d)
kết hôn
40.
たいへん
a)
vất vả, khó khăn, khổ
b)
đi dạo [ở công viên]
c)
ăn cơm
d)
mua hàng
41.
ほしい
a)
muốn có
b)
vất vả, khó khăn, khổ
c)
đi dạo [ở công viên]
d)
ăn cơm
42.
さびしい
a)
buồn, cô đơn
b)
muốn có
c)
vất vả, khó khăn, khổ
d)
đi dạo [ở công viên]
43.
ひろい
a)
rộng
b)
buồn, cô đơn
c)
muốn có
d)
vất vả, khó khăn, khổ
44.
せまい
a)
chật, hẹp
b)
rộng
c)
buồn, cô đơn
d)
muốn có
45.
しやくしょ
a)
văn phòng hành chính quận, thành phố
b)
chật, hẹp
c)
rộng
d)
buồn, cô đơn
46.
プール
a)
bể bơi
b)
văn phòng hành chính quận, thành phố
c)
chật, hẹp
d)
rộng
47.
かわ
a)
sông
b)
bể bơi
c)
văn phòng hành chính quận, thành phố
d)
chật, hẹp
48.
けいざい
a)
kinh tế
b)
sông
c)
bể bơi
d)
văn phòng hành chính quận, thành phố
49.
びじゅつ
a)
mỹ thuật
b)
kinh tế
c)
sông
d)
bể bơi
50.
つり
a)
việc câu cá
b)
mỹ thuật
c)
kinh tế
d)
sông
51.
スキー
a)
việc trượt tuyết
b)
việc câu cá
c)
mỹ thuật
d)
kinh tế
52.
かいぎ
a)
họp, cuộc họp
b)
việc trượt tuyết
c)
việc câu cá
d)
mỹ thuật
53.
とうろく
a)
việc đăng ký
b)
họp, cuộc họp
c)
việc trượt tuyết
d)
việc câu cá
54.
しゅうまつ
a)
cuối tuần
b)
việc đăng ký
c)
họp, cuộc họp
d)
việc trượt tuyết
55.
なにか
a)
cái gì đó
b)
cuối tuần
c)
việc đăng ký
d)
họp, cuộc họp
56.
どこか
a)
đâu đó, chỗ nào đó
b)
cái gì đó
c)
cuối tuần
d)
việc đăng ký
57.
おなかがすきます
a)
đói !
b)
đâu đó, chỗ nào đó
c)
cái gì đó
d)
cuối tuần
58.
おなかがいっぱいです
a)
no !
b)
đói !
c)
đâu đó, chỗ nào đó
d)
cái gì đó
59.
のどがかわきます
a)
khát.
b)
no !
c)
đói !
d)
đâu đó, chỗ nào đó
60.
そうしましょう
a)
Nhất trí./ Chúng ta thống nhất như thế.
b)
khát.
c)
no !
d)
đói !
61.
ていしょく
a)
cơm suất, cơm phần
b)
Nhất trí./ Chúng ta thống nhất như thế.
c)
khát.
d)
no !
62.
ぎゅうどん
a)
món cơm thịt bò
b)
cơm suất, cơm phần
c)
Nhất trí./ Chúng ta thống nhất như thế.
d)
khát.
63.
しょうしょうおまちください
a)
Xin anh/chị vui lòng đợi [một chút].
b)
món cơm thịt bò
c)
cơm suất, cơm phần
d)
Nhất trí./ Chúng ta thống nhất như thế.
64.
べつべつに
a)
riêng ra/ để riêng
b)
Xin anh/chị vui lòng đợi [một chút].
c)
món cơm thịt bò
d)
cơm suất, cơm phần
65.
chơi
a)
あそびます
b)
つかれます
c)
むかえます
d)
およぎます
66.
bơi
a)
およぎます
b)
あそびます
c)
つかれます
d)
むかえます
67.
đón
a)
むかえます
b)
およぎます
c)
あそびます
d)
つかれます
68.
mệt
a)
つかれます
b)
むかえます
c)
およぎます
d)
あそびます
69.
vào [quán giải khát]
a)
はいります
b)
つかれます
c)
むかえます
d)
およぎます
70.
ra, ra khỏi [quán giải khát]
a)
でます
b)
はいります
c)
つかれます
d)
むかえます
71.
kết hôn
a)
けっこんします
b)
でます
c)
はいります
d)
つかれます
72.
mua hàng
a)
かいものします
b)
けっこんします
c)
でます
d)
はいります
73.
ăn cơm
a)
しょくじします
b)
かいものします
c)
けっこんします
d)
でます
74.
đi dạo [ở công viên]
a)
さんぽします
b)
しょくじします
c)
かいものします
d)
けっこんします
75.
vất vả, khó khăn, khổ
a)
たいへん
b)
さんぽします
c)
しょくじします
d)
かいものします
76.
muốn có
a)
ほしい
b)
たいへん
c)
さんぽします
d)
しょくじします
77.
buồn, cô đơn
a)
さびしい
b)
ほしい
c)
たいへん
d)
さんぽします
78.
rộng
a)
ひろい
b)
さびしい
c)
ほしい
d)
たいへん
79.
chật, hẹp
a)
せまい
b)
ひろい
c)
さびしい
d)
ほしい
80.
văn phòng hành chính quận, thành phố
a)
しやくしょ
b)
せまい
c)
ひろい
d)
さびしい
81.
bể bơi
a)
プール
b)
しやくしょ
c)
せまい
d)
ひろい
82.
sông
a)
かわ
b)
プール
c)
しやくしょ
d)
せまい
83.
kinh tế
a)
けいざい
b)
かわ
c)
プール
d)
しやくしょ
84.
mỹ thuật
a)
びじゅつ
b)
けいざい
c)
かわ
d)
プール
85.
việc câu cá
a)
つり
b)
びじゅつ
c)
けいざい
d)
かわ
86.
việc trượt tuyết
a)
スキー
b)
つり
c)
びじゅつ
d)
けいざい
87.
họp, cuộc họp
a)
かいぎ
b)
スキー
c)
つり
d)
びじゅつ
88.
việc đăng ký
a)
とうろく
b)
かいぎ
c)
スキー
d)
つり
89.
cuối tuần
a)
しゅうまつ
b)
とうろく
c)
かいぎ
d)
スキー
90.
cái gì đó
a)
なにか
b)
しゅうまつ
c)
とうろく
d)
かいぎ
91.
đâu đó, chỗ nào đó
a)
どこか
b)
なにか
c)
しゅうまつ
d)
とうろく
92.
đói !
a)
おなかがすきます
b)
どこか
c)
なにか
d)
しゅうまつ
93.
no !
a)
おなかがいっぱいです
b)
おなかがすきます
c)
どこか
d)
なにか
94.
khát.
a)
のどがかわきます
b)
おなかがいっぱいです
c)
おなかがすきます
d)
どこか
95.
Nhất trí./ Chúng ta thống nhất như thế.
a)
そうしましょう
b)
のどがかわきます
c)
おなかがいっぱいです
d)
おなかがすきます
96.
cơm suất, cơm phần
a)
ていしょく
b)
そうしましょう
c)
のどがかわきます
d)
おなかがいっぱいです
97.
món cơm thịt bò
a)
ぎゅうどん
b)
ていしょく
c)
そうしましょう
d)
のどがかわきます
98.
Xin anh/chị vui lòng đợi [một chút].
a)
しょうしょうおまちください
b)
ぎゅうどん
c)
ていしょく
d)
そうしましょう
99.
riêng ra/ để riêng
a)
べつべつに
b)
しょうしょうおまちください
c)
ぎゅうどん
d)
ていしょく
Reset
