Font size
S
M
L
XL
WorksheetsDỊCH CÂU MIN BÀI 30 - 35
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
窓を閉めておきました。
a)
Tôi đã đóng cửa sẵn.
b)
Thành phố này ngày càng phát triển.
c)
Tôi bắt đầu nói tiếng Nhật trôi chảy hơn.
d)
Tôi đã ăn trưa, nhưng không ngon lắm.
e)
Anh ấy bắt đầu học mỗi ngày.
2.
旅行の準備をしておきます。
a)
Tôi sẽ chuẩn bị cho chuyến du lịch.
b)
Tôi đã đóng cửa sẵn.
c)
Thành phố này ngày càng phát triển.
d)
Tôi đã xem phim, nhưng hoàn toàn không thú vị.
e)
Tôi bắt đầu nói tiếng Nhật trôi chảy hơn.
3.
会議の資料をコピーしておきましたか。
a)
Bạn đã photo tài liệu cho cuộc họp chưa?
b)
Tôi sẽ chuẩn bị cho chuyến du lịch.
c)
Tôi đã đóng cửa sẵn.
d)
Nhưng vì tôi ở cùng người yêu nên rất vui.
e)
Thành phố này ngày càng phát triển.
4.
机の上を片付けておいてください。
a)
Hãy dọn dẹp bàn làm việc đi.
b)
Bạn đã photo tài liệu cho cuộc họp chưa?
c)
Tôi sẽ chuẩn bị cho chuyến du lịch.
d)
Tôi đã đóng cửa sẵn.
5.
会議室を予約しておきます。
a)
Tôi sẽ đặt phòng họp trước.
b)
Hãy dọn dẹp bàn làm việc đi.
c)
Bạn đã photo tài liệu cho cuộc họp chưa?
d)
Tôi sẽ chuẩn bị cho chuyến du lịch.
6.
この本を読んでおいてください。
a)
Hãy đọc cuốn sách này trước nhé.
b)
Tôi sẽ đặt phòng họp trước.
c)
Hãy dọn dẹp bàn làm việc đi.
d)
Bạn đã photo tài liệu cho cuộc họp chưa?
7.
ドアを開けたままにしないでください。
a)
Đừng để cửa mở như thế.
b)
Hãy đọc cuốn sách này trước nhé.
c)
Tôi sẽ đặt phòng họp trước.
d)
Hãy dọn dẹp bàn làm việc đi.
8.
エアコンをつけたまま寝ました。
a)
Tôi đã ngủ mà vẫn bật điều hòa.
b)
Đừng để cửa mở như thế.
c)
Hãy đọc cuốn sách này trước nhé.
d)
Tôi sẽ đặt phòng họp trước.
9.
そのままにしておいてください。
a)
Hãy để nguyên như vậy.
b)
Tôi đã ngủ mà vẫn bật điều hòa.
c)
Đừng để cửa mở như thế.
d)
Hãy đọc cuốn sách này trước nhé.
10.
電気をつけっぱなしにしないでください。
a)
Đừng để đèn sáng suốt.
b)
Hãy để nguyên như vậy.
c)
Tôi đã ngủ mà vẫn bật điều hòa.
d)
Đừng để cửa mở như thế.
11.
まだ決めていません。
a)
Tôi vẫn chưa quyết định.
b)
Đừng để đèn sáng suốt.
c)
Hãy để nguyên như vậy.
d)
Tôi đã ngủ mà vẫn bật điều hòa.
12.
来週の予定がまだ決まっていません。
a)
Kế hoạch tuần sau vẫn chưa được quyết định.
b)
Tôi vẫn chưa quyết định.
c)
Đừng để đèn sáng suốt.
d)
Hãy để nguyên như vậy.
13.
パーティーの準備はもうしてあります。
a)
Việc chuẩn bị cho bữa tiệc đã xong.
b)
Kế hoạch tuần sau vẫn chưa được quyết định.
c)
Tôi vẫn chưa quyết định.
d)
Đừng để đèn sáng suốt.
14.
資料はもう印刷してあります。
a)
Tài liệu đã được in sẵn.
b)
Việc chuẩn bị cho bữa tiệc đã xong.
c)
Kế hoạch tuần sau vẫn chưa được quyết định.
d)
Tôi vẫn chưa quyết định.
15.
飲み物は買ってありますか。
a)
Đồ uống đã mua chưa?
b)
Tài liệu đã được in sẵn.
c)
Việc chuẩn bị cho bữa tiệc đã xong.
d)
Kế hoạch tuần sau vẫn chưa được quyết định.
16.
机の上に花が飾ってあります。
a)
Trên bàn có hoa được trang trí sẵn.
b)
Đồ uống đã mua chưa?
c)
Tài liệu đã được in sẵn.
d)
Việc chuẩn bị cho bữa tiệc đã xong.
17.
会議の時間が決めてあります。
a)
Thời gian của cuộc họp đã được quyết định.
b)
Trên bàn có hoa được trang trí sẵn.
c)
Đồ uống đã mua chưa?
d)
Tài liệu đã được in sẵn.
18.
予定が変わるかもしれません。
a)
Có thể kế hoạch sẽ thay đổi.
b)
Thời gian của cuộc họp đã được quyết định.
c)
Trên bàn có hoa được trang trí sẵn.
d)
Đồ uống đã mua chưa?
19.
雨が降るかもしれません。
a)
Có thể trời sẽ mưa.
b)
Có thể kế hoạch sẽ thay đổi.
c)
Thời gian của cuộc họp đã được quyết định.
d)
Trên bàn có hoa được trang trí sẵn.
20.
彼は来ないかもしれません。
a)
Có thể anh ấy sẽ không đến.
b)
Có thể trời sẽ mưa.
c)
Có thể kế hoạch sẽ thay đổi.
d)
Thời gian của cuộc họp đã được quyết định.
21.
明日は寒くなるかもしれません。
a)
Có thể ngày mai sẽ lạnh.
b)
Có thể anh ấy sẽ không đến.
c)
Có thể trời sẽ mưa.
d)
Có thể kế hoạch sẽ thay đổi.
22.
この店は有名かもしれません。
a)
Có thể cửa hàng này nổi tiếng.
b)
Có thể ngày mai sẽ lạnh.
c)
Có thể anh ấy sẽ không đến.
d)
Có thể trời sẽ mưa.
23.
山田さんはもう家に帰ったかもしれません。
a)
Có thể anh Yamada đã về nhà rồi.
b)
Có thể cửa hàng này nổi tiếng.
c)
Có thể ngày mai sẽ lạnh.
d)
Có thể anh ấy sẽ không đến.
24.
道が混んでいるかもしれません。
a)
Có thể đường sẽ tắc.
b)
Có thể anh Yamada đã về nhà rồi.
c)
Có thể cửa hàng này nổi tiếng.
d)
Có thể ngày mai sẽ lạnh.
25.
この本は難しいかもしれません。
a)
Có thể cuốn sách này khó.
b)
Có thể đường sẽ tắc.
c)
Có thể anh Yamada đã về nhà rồi.
d)
Có thể cửa hàng này nổi tiếng.
26.
来週、出張することになりました。
a)
Tôi đã quyết định sẽ đi công tác vào tuần sau.
b)
Có thể cuốn sách này khó.
c)
Có thể đường sẽ tắc.
d)
Có thể anh Yamada đã về nhà rồi.
27.
会議は来週の月曜日に行うことになりました。
a)
Cuộc họp đã được ấn định vào thứ hai tuần tới.
b)
Tôi đã quyết định sẽ đi công tác vào tuần sau.
c)
Có thể cuốn sách này khó.
d)
Có thể đường sẽ tắc.
28.
仕事を辞めることになりました。
a)
Tôi đã quyết định nghỉ việc.
b)
Cuộc họp đã được ấn định vào thứ hai tuần tới.
c)
Tôi đã quyết định sẽ đi công tác vào tuần sau.
d)
Có thể cuốn sách này khó.
29.
来月から東京で働くことになりました。
a)
Tôi đã quyết định sẽ làm việc tại Tokyo từ tháng sau.
b)
Tôi đã quyết định nghỉ việc.
c)
Cuộc họp đã được ấn định vào thứ hai tuần tới.
d)
Tôi đã quyết định sẽ đi công tác vào tuần sau.
30.
彼と結婚することになりました。
a)
Tôi đã quyết định kết hôn với anh ấy.
b)
Tôi đã quyết định sẽ làm việc tại Tokyo từ tháng sau.
c)
Tôi đã quyết định nghỉ việc.
d)
Cuộc họp đã được ấn định vào thứ hai tuần tới.
31.
会社のルールを守らなければなりません。
a)
Bạn phải tuân theo quy định của công ty.
b)
Tôi đã quyết định kết hôn với anh ấy.
c)
Tôi đã quyết định sẽ làm việc tại Tokyo từ tháng sau.
d)
Tôi đã quyết định nghỉ việc.
32.
タバコを吸ってはいけません。
a)
Không được hút thuốc.
b)
Bạn phải tuân theo quy định của công ty.
c)
Tôi đã quyết định kết hôn với anh ấy.
d)
Tôi đã quyết định sẽ làm việc tại Tokyo từ tháng sau.
33.
もっと勉強したほうがいいですよ。
a)
Bạn nên học nhiều hơn.
b)
Không được hút thuốc.
c)
Bạn phải tuân theo quy định của công ty.
d)
Tôi đã quyết định kết hôn với anh ấy.
34.
運動したほうがいいですよ。
a)
Bạn nên tập thể dục.
b)
Bạn nên học nhiều hơn.
c)
Không được hút thuốc.
d)
Bạn phải tuân theo quy định của công ty.
35.
早く寝たほうがいいですよ。
a)
Bạn nên ngủ sớm hơn.
b)
Bạn nên tập thể dục.
c)
Bạn nên học nhiều hơn.
d)
Không được hút thuốc.
36.
お酒を飲まないほうがいいですよ。
a)
Bạn không nên uống rượu.
b)
Bạn nên ngủ sớm hơn.
c)
Bạn nên tập thể dục.
d)
Bạn nên học nhiều hơn.
37.
無理をしないほうがいいですよ。
a)
Bạn không nên làm việc quá sức.
b)
Bạn không nên uống rượu.
c)
Bạn nên ngủ sớm hơn.
d)
Bạn nên tập thể dục.
38.
この薬を飲んだほうがいいですよ。
a)
Bạn nên uống thuốc này.
b)
Bạn không nên làm việc quá sức.
c)
Bạn không nên uống rượu.
d)
Bạn nên ngủ sớm hơn.
39.
仕事を辞めないほうがいいですよ。
a)
Bạn không nên nghỉ việc.
b)
Bạn nên uống thuốc này.
c)
Bạn không nên làm việc quá sức.
d)
Bạn không nên uống rượu.
40.
日本語をもっと勉強したほうがいいです。
a)
Bạn nên học tiếng Nhật nhiều hơn.
b)
Bạn không nên nghỉ việc.
c)
Bạn nên uống thuốc này.
d)
Bạn không nên làm việc quá sức.
41.
忘れ物をしないようにしてください。
a)
Hãy cố gắng đừng quên đồ.
b)
Bạn nên học tiếng Nhật nhiều hơn.
c)
Bạn không nên nghỉ việc.
d)
Bạn nên uống thuốc này.
42.
遅れないように気をつけてください。
a)
Hãy cẩn thận đừng đến trễ.
b)
Hãy cố gắng đừng quên đồ.
c)
Bạn nên học tiếng Nhật nhiều hơn.
d)
Bạn không nên nghỉ việc.
43.
太らないように運動しています。
a)
Tôi tập thể dục để không bị tăng cân.
b)
Hãy cẩn thận đừng đến trễ.
c)
Hãy cố gắng đừng quên đồ.
d)
Bạn nên học tiếng Nhật nhiều hơn.
44.
日本語が上手になるように毎日勉強しています。
a)
Tôi học mỗi ngày để giỏi tiếng Nhật.
b)
Tôi tập thể dục để không bị tăng cân.
c)
Hãy cẩn thận đừng đến trễ.
d)
Hãy cố gắng đừng quên đồ.
45.
事故がないように祈っています。
a)
Tôi cầu nguyện để không có tai nạn xảy ra.
b)
Tôi học mỗi ngày để giỏi tiếng Nhật.
c)
Tôi tập thể dục để không bị tăng cân.
d)
Hãy cẩn thận đừng đến trễ.
46.
みんなが楽しく過ごせるように準備しました。
a)
Tôi đã chuẩn bị để mọi người có thể vui vẻ.
b)
Tôi cầu nguyện để không có tai nạn xảy ra.
c)
Tôi học mỗi ngày để giỏi tiếng Nhật.
d)
Tôi tập thể dục để không bị tăng cân.
47.
忘れないようにメモしておきます。
a)
Tôi ghi chú lại để không quên.
b)
Tôi đã chuẩn bị để mọi người có thể vui vẻ.
c)
Tôi cầu nguyện để không có tai nạn xảy ra.
d)
Tôi học mỗi ngày để giỏi tiếng Nhật.
48.
風邪をひかないように気をつけています。
a)
Tôi cố gắng không bị cảm.
b)
Tôi ghi chú lại để không quên.
c)
Tôi đã chuẩn bị để mọi người có thể vui vẻ.
d)
Tôi cầu nguyện để không có tai nạn xảy ra.
49.
日本の文化を知るようにいろいろな本を読んでいます。
a)
Tôi đọc nhiều sách để hiểu về văn hóa Nhật Bản.
b)
Tôi cố gắng không bị cảm.
c)
Tôi ghi chú lại để không quên.
d)
Tôi đã chuẩn bị để mọi người có thể vui vẻ.
50.
できるだけ早く来てください。
a)
Hãy đến sớm nhất có thể.
b)
Tôi đọc nhiều sách để hiểu về văn hóa Nhật Bản.
c)
Tôi cố gắng không bị cảm.
d)
Tôi ghi chú lại để không quên.
51.
なるべく早く帰ります。
a)
Tôi sẽ về sớm nhất có thể.
b)
Hãy đến sớm nhất có thể.
c)
Tôi đọc nhiều sách để hiểu về văn hóa Nhật Bản.
d)
Tôi cố gắng không bị cảm.
52.
なるべく日本語で話してください。
a)
Hãy nói bằng tiếng Nhật càng nhiều càng tốt.
b)
Tôi sẽ về sớm nhất có thể.
c)
Hãy đến sớm nhất có thể.
d)
Tôi đọc nhiều sách để hiểu về văn hóa Nhật Bản.
53.
できるだけ運動するようにしています。
a)
Tôi cố gắng tập thể dục nhiều nhất có thể.
b)
Hãy nói bằng tiếng Nhật càng nhiều càng tốt.
c)
Tôi sẽ về sớm nhất có thể.
d)
Hãy đến sớm nhất có thể.
54.
なるべく安いホテルを探します。
a)
Tôi sẽ tìm một khách sạn rẻ nhất có thể.
b)
Tôi cố gắng tập thể dục nhiều nhất có thể.
c)
Hãy nói bằng tiếng Nhật càng nhiều càng tốt.
d)
Tôi sẽ về sớm nhất có thể.
55.
できるだけ手伝います。
a)
Tôi sẽ giúp nhiều nhất có thể.
b)
Tôi sẽ tìm một khách sạn rẻ nhất có thể.
c)
Tôi cố gắng tập thể dục nhiều nhất có thể.
d)
Hãy nói bằng tiếng Nhật càng nhiều càng tốt.
56.
なるべくタバコを吸わないようにします。
a)
Tôi cố gắng không hút thuốc nhiều nhất có thể.
b)
Tôi sẽ giúp nhiều nhất có thể.
c)
Tôi sẽ tìm một khách sạn rẻ nhất có thể.
d)
Tôi cố gắng tập thể dục nhiều nhất có thể.
57.
できるだけ毎日復習します。
a)
Tôi ôn tập mỗi ngày nhiều nhất có thể.
b)
Tôi cố gắng không hút thuốc nhiều nhất có thể.
c)
Tôi sẽ giúp nhiều nhất có thể.
d)
Tôi sẽ tìm một khách sạn rẻ nhất có thể.
58.
日本語が話せるようになりました。
a)
Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.
b)
Tôi ôn tập mỗi ngày nhiều nhất có thể.
c)
Tôi cố gắng không hút thuốc nhiều nhất có thể.
d)
Tôi sẽ giúp nhiều nhất có thể.
59.
車が運転できるようになりました。
a)
Tôi đã có thể lái xe.
b)
Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.
c)
Tôi ôn tập mỗi ngày nhiều nhất có thể.
d)
Tôi cố gắng không hút thuốc nhiều nhất có thể.
60.
ひらがなが読めるようになりました。
a)
Tôi đã có thể đọc chữ Hiragana.
b)
Tôi đã có thể lái xe.
c)
Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.
d)
Tôi ôn tập mỗi ngày nhiều nhất có thể.
61.
早く起きられるようになりました。
a)
Tôi đã có thể dậy sớm.
b)
Tôi đã có thể đọc chữ Hiragana.
c)
Tôi đã có thể lái xe.
d)
Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.
62.
魚が食べられるようになりました。
a)
Tôi đã có thể ăn cá.
b)
Tôi đã có thể dậy sớm.
c)
Tôi đã có thể đọc chữ Hiragana.
d)
Tôi đã có thể lái xe.
63.
日本の歴史に興味を持つようになりました。
a)
Tôi bắt đầu có hứng thú với lịch sử Nhật Bản.
b)
Tôi đã có thể ăn cá.
c)
Tôi đã có thể dậy sớm.
d)
Tôi đã có thể đọc chữ Hiragana.
64.
運動をするようになりました。
a)
Tôi bắt đầu tập thể dục.
b)
Tôi bắt đầu có hứng thú với lịch sử Nhật Bản.
c)
Tôi đã có thể ăn cá.
d)
Tôi đã có thể dậy sớm.
65.
健康を気にするようになりました。
a)
Tôi bắt đầu quan tâm đến sức khỏe.
b)
Tôi bắt đầu tập thể dục.
c)
Tôi bắt đầu có hứng thú với lịch sử Nhật Bản.
d)
Tôi đã có thể ăn cá.
66.
週に一回ジョギングするようになりました。
a)
Tôi bắt đầu chạy bộ mỗi tuần một lần.
b)
Tôi bắt đầu quan tâm đến sức khỏe.
c)
Tôi bắt đầu tập thể dục.
d)
Tôi bắt đầu có hứng thú với lịch sử Nhật Bản.
67.
もっと勉強するようになりました。
a)
Tôi bắt đầu học nhiều hơn.
b)
Tôi bắt đầu chạy bộ mỗi tuần một lần.
c)
Tôi bắt đầu quan tâm đến sức khỏe.
d)
Tôi bắt đầu tập thể dục.
68.
毎日ニュースを見るようになりました。
a)
Tôi bắt đầu xem tin tức mỗi ngày.
b)
Tôi bắt đầu học nhiều hơn.
c)
Tôi bắt đầu chạy bộ mỗi tuần một lần.
d)
Tôi bắt đầu quan tâm đến sức khỏe.
69.
友達と日本語で話すようになりました。
a)
Tôi bắt đầu nói chuyện bằng tiếng Nhật với bạn bè.
b)
Tôi bắt đầu xem tin tức mỗi ngày.
c)
Tôi bắt đầu học nhiều hơn.
d)
Tôi bắt đầu chạy bộ mỗi tuần một lần.
70.
残業が多くなりました。
a)
Tôi bắt đầu làm thêm nhiều hơn.
b)
Tôi bắt đầu nói chuyện bằng tiếng Nhật với bạn bè.
c)
Tôi bắt đầu xem tin tức mỗi ngày.
d)
Tôi bắt đầu học nhiều hơn.
71.
彼は以前より優しくなりました。
a)
Anh ấy trở nên hiền hơn trước.
b)
Tôi bắt đầu làm thêm nhiều hơn.
c)
Tôi bắt đầu nói chuyện bằng tiếng Nhật với bạn bè.
d)
Tôi bắt đầu xem tin tức mỗi ngày.
72.
生活が便利になりました。
a)
Cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.
b)
Anh ấy trở nên hiền hơn trước.
c)
Tôi bắt đầu làm thêm nhiều hơn.
d)
Tôi bắt đầu nói chuyện bằng tiếng Nhật với bạn bè.
73.
この町はにぎやかになりました。
a)
Thành phố này trở nên nhộn nhịp hơn.
b)
Cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.
c)
Anh ấy trở nên hiền hơn trước.
d)
Tôi bắt đầu làm thêm nhiều hơn.
74.
彼女はもっときれいになりました。
a)
Cô ấy trở nên xinh hơn.
b)
Thành phố này trở nên nhộn nhịp hơn.
c)
Cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.
d)
Anh ấy trở nên hiền hơn trước.
75.
暖かくなってきました。
a)
Thời tiết bắt đầu ấm lên.
b)
Cô ấy trở nên xinh hơn.
c)
Thành phố này trở nên nhộn nhịp hơn.
d)
Cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.
76.
だんだん寒くなってきました。
a)
Trời dần dần lạnh hơn.
b)
Thời tiết bắt đầu ấm lên.
c)
Cô ấy trở nên xinh hơn.
d)
Thành phố này trở nên nhộn nhịp hơn.
77.
日本語の勉強が楽しくなってきました。
a)
Tôi bắt đầu thấy việc học tiếng Nhật thú vị hơn.
b)
Trời dần dần lạnh hơn.
c)
Thời tiết bắt đầu ấm lên.
d)
Cô ấy trở nên xinh hơn.
78.
パソコンの使い方が分かるようになってきました。
a)
Tôi đã bắt đầu hiểu cách sử dụng máy tính.
b)
Tôi bắt đầu thấy việc học tiếng Nhật thú vị hơn.
c)
Trời dần dần lạnh hơn.
d)
Thời tiết bắt đầu ấm lên.
79.
走るのが速くなってきました。
a)
Tôi bắt đầu chạy nhanh hơn.
b)
Tôi đã bắt đầu hiểu cách sử dụng máy tính.
c)
Tôi bắt đầu thấy việc học tiếng Nhật thú vị hơn.
d)
Trời dần dần lạnh hơn.
80.
仕事が忙しくなってきました。
a)
Công việc bắt đầu bận rộn hơn.
b)
Tôi bắt đầu chạy nhanh hơn.
c)
Tôi đã bắt đầu hiểu cách sử dụng máy tính.
d)
Tôi bắt đầu thấy việc học tiếng Nhật thú vị hơn.
81.
彼の態度が変わってきました。
a)
Thái độ của anh ấy bắt đầu thay đổi.
b)
Công việc bắt đầu bận rộn hơn.
c)
Tôi bắt đầu chạy nhanh hơn.
d)
Tôi đã bắt đầu hiểu cách sử dụng máy tính.
82.
物価が高くなってきました。
a)
Giá cả bắt đầu tăng.
b)
Thái độ của anh ấy bắt đầu thay đổi.
c)
Công việc bắt đầu bận rộn hơn.
d)
Tôi bắt đầu chạy nhanh hơn.
83.
以前より運動が好きになってきました。
a)
Tôi bắt đầu thích thể thao hơn trước.
b)
Giá cả bắt đầu tăng.
c)
Thái độ của anh ấy bắt đầu thay đổi.
d)
Công việc bắt đầu bận rộn hơn.
84.
テレビを見なくなりました。
a)
Tôi không còn xem TV nữa.
b)
Tôi bắt đầu thích thể thao hơn trước.
c)
Giá cả bắt đầu tăng.
d)
Thái độ của anh ấy bắt đầu thay đổi.
85.
コーヒーを飲まなくなりました。
a)
Tôi không còn uống cà phê nữa.
b)
Tôi không còn xem TV nữa.
c)
Tôi bắt đầu thích thể thao hơn trước.
d)
Giá cả bắt đầu tăng.
86.
夜更かししなくなりました。
a)
Tôi không còn thức khuya nữa.
b)
Tôi không còn uống cà phê nữa.
c)
Tôi không còn xem TV nữa.
d)
Tôi bắt đầu thích thể thao hơn trước.
87.
お酒を飲まなくなりました。
a)
Tôi không còn uống rượu nữa.
b)
Tôi không còn thức khuya nữa.
c)
Tôi không còn uống cà phê nữa.
d)
Tôi không còn xem TV nữa.
88.
前よりゲームをしなくなりました。
a)
Tôi không còn chơi game nhiều như trước.
b)
Tôi không còn uống rượu nữa.
c)
Tôi không còn thức khuya nữa.
d)
Tôi không còn uống cà phê nữa.
89.
肉を食べなくなりました。
a)
Tôi không còn ăn thịt nữa.
b)
Tôi không còn chơi game nhiều như trước.
c)
Tôi không còn uống rượu nữa.
d)
Tôi không còn thức khuya nữa.
90.
あまり怒らなくなりました。
a)
Tôi không còn hay nổi giận nữa.
b)
Tôi không còn ăn thịt nữa.
c)
Tôi không còn chơi game nhiều như trước.
d)
Tôi không còn uống rượu nữa.
91.
外食しなくなりました。
a)
Tôi không còn ăn ngoài nữa.
b)
Tôi không còn hay nổi giận nữa.
c)
Tôi không còn ăn thịt nữa.
d)
Tôi không còn chơi game nhiều như trước.
92.
以前より静かになりました。
a)
Tôi trở nên trầm lặng hơn trước.
b)
Tôi không còn ăn ngoài nữa.
c)
Tôi không còn hay nổi giận nữa.
d)
Tôi không còn ăn thịt nữa.
93.
宿題をするようになりました。
a)
Tôi bắt đầu làm bài tập.
b)
Tôi trở nên trầm lặng hơn trước.
c)
Tôi không còn ăn ngoài nữa.
d)
Tôi không còn hay nổi giận nữa.
94.
本を読むようになりました。
a)
Tôi bắt đầu đọc sách.
b)
Tôi bắt đầu làm bài tập.
c)
Tôi trở nên trầm lặng hơn trước.
d)
Tôi không còn ăn ngoài nữa.
95.
ピアノを練習するようになりました。
a)
Tôi bắt đầu tập đàn piano.
b)
Tôi bắt đầu đọc sách.
c)
Tôi bắt đầu làm bài tập.
d)
Tôi trở nên trầm lặng hơn trước.
96.
もっと運動するようになりました。
a)
Tôi bắt đầu tập thể dục nhiều hơn.
b)
Tôi bắt đầu tập đàn piano.
c)
Tôi bắt đầu đọc sách.
d)
Tôi bắt đầu làm bài tập.
97.
健康に気をつけるようになりました。
a)
Tôi bắt đầu chú ý đến sức khỏe.
b)
Tôi bắt đầu tập thể dục nhiều hơn.
c)
Tôi bắt đầu tập đàn piano.
d)
Tôi bắt đầu đọc sách.
98.
彼は毎日勉強するようになりました。
a)
Anh ấy bắt đầu học mỗi ngày.
b)
Tôi bắt đầu chú ý đến sức khỏe.
c)
Tôi bắt đầu tập thể dục nhiều hơn.
d)
Tôi bắt đầu tập đàn piano.
99.
日本語の会話が上手になってきました。
a)
Tôi bắt đầu nói tiếng Nhật trôi chảy hơn.
b)
Anh ấy bắt đầu học mỗi ngày.
c)
Tôi bắt đầu chú ý đến sức khỏe.
d)
Tôi bắt đầu tập thể dục nhiều hơn.
100.
この町はどんどん発展してきました。
a)
Thành phố này ngày càng phát triển.
b)
Tôi bắt đầu nói tiếng Nhật trôi chảy hơn.
c)
Anh ấy bắt đầu học mỗi ngày.
d)
Tôi bắt đầu chú ý đến sức khỏe.
Reset
