wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tự vựng Aptis 3

Total questions: 105

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Từ “Appropriate” có nghĩa là gì?

a)

Thích hợp

b)

Không đúng

c)

Phụ thuộc

d)

Chưa đủ

2.

“Switch” là...?

a)

Công tắc

b)

Đèn pin

c)

Ổ cắm

d)

Pin

3.

“Route” nghĩa là...?

a)

Tuyến đường

b)

Điểm đến

c)

Bản đồ

d)

Đường tắt

4.

“Deliveries” là gì?

a)

Các lần giao hàng

b)

Các đơn hàng

c)

Các cuộc gọi

d)

Các cuộc họp

5.

“Collect” có nghĩa là...?

a)

Lấy, thu thập

b)

Bỏ đi

c)

Gửi đi

d)

Đổi lại

6.

“Entrance” nghĩa là...?

a)

Lối vào

b)

Lối ra

c)

Lối đi tắt

d)

Cửa sau

7.

“Display” là gì?

a)

Trưng bày, đặt (vé)

b)

Thu gom

c)

Chuyển giao

d)

Lắp đặt

8.

“Information” nghĩa là...?

a)

Thông tin

b)

Số liệu

c)

Kết quả

d)

Báo cáo

9.

“Machine” là...?

a)

Máy móc

b)

Thiết bị điện tử

c)

Phần mềm

d)

Công cụ tay

10.

“Ticket” là...?

a)

b)

Hóa đơn

c)

Giấy phép

d)

Phiếu thu

11.

“Submit” có nghĩa là...?

a)

Nộp (giấy tờ)

b)

Gửi email

c)

Đọc

d)

Lấy lại

12.

“Drag and drop” là hành động...?

a)

Kéo thả (file)

b)

Kéo lê

c)

Kéo dài

d)

Kéo theo

13.

“Window” trong máy tính là...?

a)

Cửa sổ

b)

Màn hình

c)

Bàn phím

d)

Chuột

14.

“Send” nghĩa là...?

a)

Gửi

b)

Nhận

c)

Lưu

d)

Xóa

15.

“Check” nghĩa là...?

a)

Kiểm tra

b)

Bỏ qua

c)

Tạm dừng

d)

Chờ đợi

16.

“Entertained” nghĩa là...?

a)

Được giải trí

b)

Mệt mỏi

c)

Buồn chán

d)

Giận dữ

17.

“Series” là...?

a)

Bộ phim dài tập

b)

Một tập phim

c)

Một đoạn phim

d)

Một phim ngắn

18.

“Keen on” nghĩa là...?

a)

Rất thích, quan tâm

b)

Không thích

c)

Bình thường

d)

Không quan tâm

19.

“Selective” có nghĩa là...?

a)

Có chọn lọc

b)

Đại trà

c)

Ngẫu nhiên

d)

Tùy tiện

20.

“Practical” nghĩa là...?

4 lines
21.

“Selective” có nghĩa là...?

a)

Có chọn lọc

b)

Đại trà

c)

Ngẫu nhiên

d)

Tùy tiện

22.

“Practical” nghĩa là...?

a)

Thực tiễn

b)

Lý thuyết

c)

Trừu tượng

d)

Khó hiểu

23.

“Expand” nghĩa là...?

a)

Mở rộng

b)

Thu nhỏ

c)

Giữ nguyên

d)

Giảm bớt

24.

“Scripted” nghĩa là...?

a)

Có kịch bản, dàn dựng

b)

Tự nhiên

c)

Không theo kế hoạch

d)

Tham khảo

25.

“Altogether” có nghĩa là...?

a)

Hoàn toàn

b)

Một phần

c)

Không hoàn toàn

d)

Một chút

26.

“Switched” nghĩa là...?

a)

Chuyển sang

b)

Giữ nguyên

c)

Quay lại

d)

Bỏ qua

27.

“Interest” là gì?

a)

Sự quan tâm, hứng thú

b)

Sự chán nản

c)

Sự ghét bỏ

d)

Sự bỏ lỡ

28.

“Bond” nghĩa là...?

a)

Kết nối

b)

Phân tách

c)

Cắt đứt

d)

Làm xa cách

29.

“Gatherings” là...?

a)

Buổi tụ họp

b)

Buổi học

c)

Buổi làm việc

d)

Buổi thi

30.

“Distractions” có nghĩa là...?

a)

Sự xao nhãng

b)

Sự tập trung

c)

Sự nghỉ ngơi

d)

Sự làm việc

31.

“Culinary” thuộc về...?

a)

Nấu ăn

b)

Thể thao

c)

Âm nhạc

d)

Nghệ thuật

32.

“Comforting” có nghĩa là...?

a)

Làm yên tâm, dễ chịu

b)

Gây khó chịu

c)

Làm lo lắng

d)

Gây sợ hãi

33.

Khi nói “Appropriate,” bạn muốn diễn tả điều gì?

a)

Điều đúng đắn, phù hợp

b)

Điều sai

c)

Điều bất thường

d)

Điều rườm rà

34.

“Switch” dùng để...?

a)

Bật hoặc tắt thiết bị

b)

Mở cửa

c)

Đóng cửa

d)

Tăng âm lượng

35.

“Route” thường dùng khi...?

a)

Chỉ đường đi

b)

Đặt bàn ăn

c)

Chọn quần áo

d)

Mua vé

36.

“Deliveries” thường liên quan đến...?

a)

Giao hàng

b)

Tiếp khách

c)

Chuẩn bị món ăn

d)

Lập kế hoạch

37.

“Collect” bạn sẽ...?

4 lines
38.

“Deliveries” thường liên quan đến...?

a)

Giao hàng

b)

Tiếp khách

c)

Chuẩn bị món ăn

d)

Lập kế hoạch

39.

“Collect” bạn sẽ...?

a)

Thu thập hoặc lấy cái gì đó

b)

Bỏ qua

c)

Gửi đi

d)

Bán đi

40.

“Entrance” là...?

a)

Lối vào

b)

Lối ra

c)

Lối đi tắt

d)

Lối vòng quanh

41.

“Display” là hành động...?

a)

Trưng bày hoặc đặt vé

b)

Lấy đi

c)

Bỏ vào thùng

d)

Che giấu

42.

“Information” bạn tìm thấy ở...?

a)

Tài liệu, dữ liệu

b)

Thức ăn

c)

Đồ dùng

d)

Trang phục

43.

“Machine” thường là...?

a)

Máy móc, thiết bị

b)

Đồ chơi

c)

Công cụ thủ công

d)

Dụng cụ thể thao

44.

“Ticket” giúp bạn...?

a)

Vào xem sự kiện hoặc phương tiện

b)

Mua hàng

c)

Thu tiền

d)

Trả lại hàng

45.

“Submit” khi làm việc nghĩa là...?

a)

Nộp tài liệu hoặc bài làm

b)

Viết bài

c)

Đọc bài

d)

Đóng dấu

46.

“Drag and drop” bạn làm gì?

a)

Kéo thả file trên máy tính

b)

Chép bài

c)

Xóa dữ liệu

d)

Sao chép dữ liệu

47.

“Window” trong máy tính là...?

a)

Cửa sổ giao diện

b)

Chuột máy tính

c)

Bàn phím

d)

Máy in

48.

“Send” bạn sẽ làm gì?

a)

Gửi thư hoặc file

b)

Nhận thư

c)

Lưu trữ

d)

Xóa bỏ

49.

“Check” có thể là...?

a)

Kiểm tra thông tin

b)

Tắt máy

c)

Đóng cửa

d)

Khởi động

50.

“Entertained” bạn cảm thấy...?

a)

Được giải trí, vui vẻ

b)

Buồn chán

c)

Mệt mỏi

d)

Bực bội

51.

“Series” thường là...?

a)

Bộ phim dài tập

b)

Phim ngắn

c)

Video ca nhạc

d)

Phim tài liệu

52.

“Keen on” bạn làm gì?

a)

Rất thích, quan tâm đến cái gì

b)

Ghét bỏ

c)

Không thích

d)

Thờ ơ

53.

“Selective” nghĩa là...?

a)

Có chọn lọc, cẩn thận

b)

Đại trà

c)

Không quan tâm

d)
54.

“Keen on” bạn làm gì?

a)

Rất thích, quan tâm đến cái gì

b)

Ghét bỏ

c)

Không thích

d)

Thờ ơ

55.

“Selective” nghĩa là...?

a)

Có chọn lọc, cẩn thận

b)

Đại trà

c)

Không quan tâm

d)

Vội vàng

56.

“Terrain” nghĩa là gì?

a)

Địa hình

b)

Mặt nước

c)

Trời nắng

d)

Đường phố

57.

Nếu một hoạt động “thrilling,” bạn sẽ cảm thấy...?

a)

Hồi hộp, kích thích

b)

Buồn chán

c)

Nhạt nhẽo

d)

Mệt mỏi

58.

“Go-to” dùng để chỉ điều gì?

a)

Được ưu tiên chọn

b)

Bỏ qua

c)

Tránh xa

d)

Không quan trọng

59.

“Jog” là hành động...?

a)

Chạy bộ nhẹ

b)

Chạy nhanh

c)

Đi bộ chậm

d)

Nhảy dây

60.

“Low-key” mô tả điều gì?

a)

Nhẹ nhàng, không quá sôi động

b)

Hào nhoáng

c)

Rầm rộ

d)

Đầy màu sắc

61.

“Intense” nghĩa là...?

a)

Mạnh mẽ, dữ dội

b)

Nhẹ nhàng

c)

Bình thường

d)

Yên tĩnh

62.

Khi bạn muốn “unwind,” bạn muốn...?

a)

Thư giãn

b)

Làm việc

c)

Tập thể dục

d)

Học bài

63.

“Involved” nghĩa là...?

a)

Tham gia

b)

Xa lánh

c)

Tránh né

d)

Đóng cửa

64.

“Stand out” nghĩa là...?

a)

Nổi bật

b)

Lẫn vào

c)

Ẩn mình

d)

Giấu giếm

65.

“Connect” dùng để nói về...?

a)

Kết nối

b)

Tách rời

c)

Cắt đứt

d)

Chia tay

66.

Khi bạn “alert,” bạn đang...?

a)

Tỉnh táo, cảnh giác

b)

Ngủ gật

c)

Mệt mỏi

d)

Lơ đãng

67.

“Bump” là...?

a)

Chỗ nhô lên, gồ ghề

b)

Lỗ thủng

c)

Vết xước

d)

Đường bằng phẳng

68.

“Treadmill” dùng để chỉ...?

a)

Máy chạy bộ

b)

Xe đạp

c)

Cầu thang

d)

Bàn chạy

69.

“Steep” là tính từ mô tả...?

a)

Dốc

b)

Bằng phẳng

c)

Trơn trượt

d)

Rộng

70.

Một “challenge” là...?

a)

Thử thách

b)

Trở ngại nhỏ

c)

Giải pháp

d)

Công việc dễ

71.

“Credible” nghĩa là...?

(a)  

72.

tính từ mô tả...?

a)

Dốc

b)

Bằng phẳng

c)

Trơn trượt

d)

Rộng

73.

Một “challenge” là...?

a)

Thử thách

b)

Trở ngại nhỏ

c)

Giải pháp

d)

Công việc dễ

74.

“Credible” nghĩa là...?

a)

Đáng tin cậy

b)

Không đáng tin

c)

Không chắc chắn

d)

Mơ hồ

75.

“Filter” là hành động...?

a)

Lọc

b)

Đổ đầy

c)

Xáo trộn

d)

Đóng gói

76.

“Content” có nghĩa là...?

a)

Nội dung

b)

Vật liệu

c)

Đồ vật

d)

Hình ảnh

77.

“Skim” là cách đọc...?

a)

Đọc lướt

b)

Đọc kỹ

c)

Đọc to

d)

Đọc lại

78.

“Scrolling” trên màn hình nghĩa là...?

a)

Cuộn

b)

Chạm

c)

Nhấn

d)

Kéo

79.

“Instant” có nghĩa là...?

a)

Ngay lập tức

b)

Chậm chạp

c)

Từ từ

d)

Muộn màng

80.

“Wealth” chỉ sự...?

a)

Giàu có, nhiều

b)

Nghèo nàn

c)

Bình thường

d)

Thiếu hụt

81.

“Patience” nghĩa là...?

a)

Sự kiên nhẫn

b)

Sự nóng nảy

c)

Sự vội vàng

d)

Sự bồn chồn

82.

“Exhibition” là...?

a)

Triển lãm

b)

Hội thảo

c)

Cuộc họp

d)

Buổi học

83.

“Tradition” là...?

a)

Truyền thống

b)

Hiện đại

c)

Sáng tạo

d)

Thay đổi

84.

“Significance” nghĩa là...?

a)

Tầm quan trọng

b)

Sự nhỏ bé

c)

Sự không quan trọng

d)

Sự lạ lùng

85.

“Custom” là...?

a)

Phong tục

b)

Luật lệ

c)

Quy tắc

d)

Truyền thống

86.

“Festival” là...?

a)

Lễ hội

b)

Cuộc họp

c)

Hội thảo

d)

Đám cưới

87.

“Attract” nghĩa là...?

a)

Thu hút

b)

Đẩy lùi

c)

Tránh xa

d)

Bỏ qua

88.

“Culture” chỉ...?

a)

Văn hóa

b)

Nghề nghiệp

c)

Tôn giáo

d)

Quốc gia

89.

“Values” là...?

a)

Giá trị

b)

Giá cả

c)

Chi phí

d)

Lợi nhuận

90.

“Responsibility” nghĩa là...?

a)

Trách nhiệm

b)

Quyền lợi

c)

Quyết định

d)

Nhiệm vụ

91.

“Retire” nghĩa là...?

a)

Nghỉ hưu

b)

Bắt đầu l

92.

“Responsibility” nghĩa là...?

a)

Trách nhiệm

b)

Quyền lợi

c)

Quyết định

d)

Nhiệm vụ

93.

“Retire” nghĩa là...?

a)

Nghỉ hưu

b)

Bắt đầu làm việc

c)

Nghỉ phép

d)

Thay đổi công việc

94.

“Adventure” là...?

a)

Cuộc phiêu lưu

b)

Cuộc gặp gỡ

c)

Cuộc thi

d)

Cuộc tranh luận

95.

“Conclusive” nghĩa là...?

a)

Kết luận

b)

Mở đầu

c)

Thảo luận

d)

Đoán trước

96.

“Popularity” là...?

a)

Sự nổi tiếng

b)

Sự quên lãng

c)

Sự chán ghét

d)

Sự bí mật

97.

“Dedicated” nghĩa là...?

a)

Chuyên dụng, dành riêng

b)

Tạm thời

c)

Linh hoạt

d)

Không cố định

98.

“Refuse” nghĩa là...?

a)

Từ chối

b)

Đồng ý

c)

Chấp nhận

d)

Hứa hẹn

99.

Khi bạn muốn “stand out,” bạn sẽ...?

a)

Nổi bật giữa đám đông

b)

Ẩn mình

c)

Lẫn vào

d)

Bỏ đi

100.

“Alert” giúp bạn...?

a)

Luôn tỉnh táo và cảnh giác

b)

Ngủ sâu

c)

Thư giãn

d)

Mất tập trung

101.

Một “bump” bạn có thể gặp trên...?

a)

Địa hình gồ ghề

b)

Mặt phẳng

c)

Đường thẳng

d)

Đường mòn

102.

“Treadmill” giúp bạn tập...?

a)

Chạy bộ tại chỗ

b)

Nhảy dây

c)

Bơi lội

d)

Đạp xe

103.

“Skim” khi đọc có nghĩa là...?

a)

Đọc nhanh qua để lấy ý chính

b)

Đọc kỹ từng chữ

c)

Đọc to thành tiếng

d)

Đọc lại nhiều lần

104.

Khi “scrolling” bạn đang...?

a)

Cuộn màn hình lên xuống

b)

Gõ phím

c)

Nhấn chuột

d)

Xóa file

105.

“Instant” nghĩa là...?

a)

Ngay lập tức, không chần chừ

b)

Chậm rãi

c)

Lúc sau

d)

Muộn màng