Font size
WorksheetsTự vựng Aptis 3
Total questions: 105
Worksheet time: 58mins
Từ “Appropriate” có nghĩa là gì?
Thích hợp
Không đúng
Phụ thuộc
Chưa đủ
“Switch” là...?
Công tắc
Đèn pin
Ổ cắm
Pin
“Route” nghĩa là...?
Tuyến đường
Điểm đến
Bản đồ
Đường tắt
“Deliveries” là gì?
Các lần giao hàng
Các đơn hàng
Các cuộc gọi
Các cuộc họp
“Collect” có nghĩa là...?
Lấy, thu thập
Bỏ đi
Gửi đi
Đổi lại
“Entrance” nghĩa là...?
Lối vào
Lối ra
Lối đi tắt
Cửa sau
“Display” là gì?
Trưng bày, đặt (vé)
Thu gom
Chuyển giao
Lắp đặt
“Information” nghĩa là...?
Thông tin
Số liệu
Kết quả
Báo cáo
“Machine” là...?
Máy móc
Thiết bị điện tử
Phần mềm
Công cụ tay
“Ticket” là...?
Vé
Hóa đơn
Giấy phép
Phiếu thu
“Submit” có nghĩa là...?
Nộp (giấy tờ)
Gửi email
Đọc
Lấy lại
“Drag and drop” là hành động...?
Kéo thả (file)
Kéo lê
Kéo dài
Kéo theo
“Window” trong máy tính là...?
Cửa sổ
Màn hình
Bàn phím
Chuột
“Send” nghĩa là...?
Gửi
Nhận
Lưu
Xóa
“Check” nghĩa là...?
Kiểm tra
Bỏ qua
Tạm dừng
Chờ đợi
“Entertained” nghĩa là...?
Được giải trí
Mệt mỏi
Buồn chán
Giận dữ
“Series” là...?
Bộ phim dài tập
Một tập phim
Một đoạn phim
Một phim ngắn
“Keen on” nghĩa là...?
Rất thích, quan tâm
Không thích
Bình thường
Không quan tâm
“Selective” có nghĩa là...?
Có chọn lọc
Đại trà
Ngẫu nhiên
Tùy tiện
“Practical” nghĩa là...?
“Selective” có nghĩa là...?
Có chọn lọc
Đại trà
Ngẫu nhiên
Tùy tiện
“Practical” nghĩa là...?
Thực tiễn
Lý thuyết
Trừu tượng
Khó hiểu
“Expand” nghĩa là...?
Mở rộng
Thu nhỏ
Giữ nguyên
Giảm bớt
“Scripted” nghĩa là...?
Có kịch bản, dàn dựng
Tự nhiên
Không theo kế hoạch
Tham khảo
“Altogether” có nghĩa là...?
Hoàn toàn
Một phần
Không hoàn toàn
Một chút
“Switched” nghĩa là...?
Chuyển sang
Giữ nguyên
Quay lại
Bỏ qua
“Interest” là gì?
Sự quan tâm, hứng thú
Sự chán nản
Sự ghét bỏ
Sự bỏ lỡ
“Bond” nghĩa là...?
Kết nối
Phân tách
Cắt đứt
Làm xa cách
“Gatherings” là...?
Buổi tụ họp
Buổi học
Buổi làm việc
Buổi thi
“Distractions” có nghĩa là...?
Sự xao nhãng
Sự tập trung
Sự nghỉ ngơi
Sự làm việc
“Culinary” thuộc về...?
Nấu ăn
Thể thao
Âm nhạc
Nghệ thuật
“Comforting” có nghĩa là...?
Làm yên tâm, dễ chịu
Gây khó chịu
Làm lo lắng
Gây sợ hãi
Khi nói “Appropriate,” bạn muốn diễn tả điều gì?
Điều đúng đắn, phù hợp
Điều sai
Điều bất thường
Điều rườm rà
“Switch” dùng để...?
Bật hoặc tắt thiết bị
Mở cửa
Đóng cửa
Tăng âm lượng
“Route” thường dùng khi...?
Chỉ đường đi
Đặt bàn ăn
Chọn quần áo
Mua vé
“Deliveries” thường liên quan đến...?
Giao hàng
Tiếp khách
Chuẩn bị món ăn
Lập kế hoạch
“Collect” bạn sẽ...?
“Deliveries” thường liên quan đến...?
Giao hàng
Tiếp khách
Chuẩn bị món ăn
Lập kế hoạch
“Collect” bạn sẽ...?
Thu thập hoặc lấy cái gì đó
Bỏ qua
Gửi đi
Bán đi
“Entrance” là...?
Lối vào
Lối ra
Lối đi tắt
Lối vòng quanh
“Display” là hành động...?
Trưng bày hoặc đặt vé
Lấy đi
Bỏ vào thùng
Che giấu
“Information” bạn tìm thấy ở...?
Tài liệu, dữ liệu
Thức ăn
Đồ dùng
Trang phục
“Machine” thường là...?
Máy móc, thiết bị
Đồ chơi
Công cụ thủ công
Dụng cụ thể thao
“Ticket” giúp bạn...?
Vào xem sự kiện hoặc phương tiện
Mua hàng
Thu tiền
Trả lại hàng
“Submit” khi làm việc nghĩa là...?
Nộp tài liệu hoặc bài làm
Viết bài
Đọc bài
Đóng dấu
“Drag and drop” bạn làm gì?
Kéo thả file trên máy tính
Chép bài
Xóa dữ liệu
Sao chép dữ liệu
“Window” trong máy tính là...?
Cửa sổ giao diện
Chuột máy tính
Bàn phím
Máy in
“Send” bạn sẽ làm gì?
Gửi thư hoặc file
Nhận thư
Lưu trữ
Xóa bỏ
“Check” có thể là...?
Kiểm tra thông tin
Tắt máy
Đóng cửa
Khởi động
“Entertained” bạn cảm thấy...?
Được giải trí, vui vẻ
Buồn chán
Mệt mỏi
Bực bội
“Series” thường là...?
Bộ phim dài tập
Phim ngắn
Video ca nhạc
Phim tài liệu
“Keen on” bạn làm gì?
Rất thích, quan tâm đến cái gì
Ghét bỏ
Không thích
Thờ ơ
“Selective” nghĩa là...?
Có chọn lọc, cẩn thận
Đại trà
Không quan tâm
“Keen on” bạn làm gì?
Rất thích, quan tâm đến cái gì
Ghét bỏ
Không thích
Thờ ơ
“Selective” nghĩa là...?
Có chọn lọc, cẩn thận
Đại trà
Không quan tâm
Vội vàng
“Terrain” nghĩa là gì?
Địa hình
Mặt nước
Trời nắng
Đường phố
Nếu một hoạt động “thrilling,” bạn sẽ cảm thấy...?
Hồi hộp, kích thích
Buồn chán
Nhạt nhẽo
Mệt mỏi
“Go-to” dùng để chỉ điều gì?
Được ưu tiên chọn
Bỏ qua
Tránh xa
Không quan trọng
“Jog” là hành động...?
Chạy bộ nhẹ
Chạy nhanh
Đi bộ chậm
Nhảy dây
“Low-key” mô tả điều gì?
Nhẹ nhàng, không quá sôi động
Hào nhoáng
Rầm rộ
Đầy màu sắc
“Intense” nghĩa là...?
Mạnh mẽ, dữ dội
Nhẹ nhàng
Bình thường
Yên tĩnh
Khi bạn muốn “unwind,” bạn muốn...?
Thư giãn
Làm việc
Tập thể dục
Học bài
“Involved” nghĩa là...?
Tham gia
Xa lánh
Tránh né
Đóng cửa
“Stand out” nghĩa là...?
Nổi bật
Lẫn vào
Ẩn mình
Giấu giếm
“Connect” dùng để nói về...?
Kết nối
Tách rời
Cắt đứt
Chia tay
Khi bạn “alert,” bạn đang...?
Tỉnh táo, cảnh giác
Ngủ gật
Mệt mỏi
Lơ đãng
“Bump” là...?
Chỗ nhô lên, gồ ghề
Lỗ thủng
Vết xước
Đường bằng phẳng
“Treadmill” dùng để chỉ...?
Máy chạy bộ
Xe đạp
Cầu thang
Bàn chạy
“Steep” là tính từ mô tả...?
Dốc
Bằng phẳng
Trơn trượt
Rộng
Một “challenge” là...?
Thử thách
Trở ngại nhỏ
Giải pháp
Công việc dễ
“Credible” nghĩa là...?
(a)
tính từ mô tả...?
Dốc
Bằng phẳng
Trơn trượt
Rộng
Một “challenge” là...?
Thử thách
Trở ngại nhỏ
Giải pháp
Công việc dễ
“Credible” nghĩa là...?
Đáng tin cậy
Không đáng tin
Không chắc chắn
Mơ hồ
“Filter” là hành động...?
Lọc
Đổ đầy
Xáo trộn
Đóng gói
“Content” có nghĩa là...?
Nội dung
Vật liệu
Đồ vật
Hình ảnh
“Skim” là cách đọc...?
Đọc lướt
Đọc kỹ
Đọc to
Đọc lại
“Scrolling” trên màn hình nghĩa là...?
Cuộn
Chạm
Nhấn
Kéo
“Instant” có nghĩa là...?
Ngay lập tức
Chậm chạp
Từ từ
Muộn màng
“Wealth” chỉ sự...?
Giàu có, nhiều
Nghèo nàn
Bình thường
Thiếu hụt
“Patience” nghĩa là...?
Sự kiên nhẫn
Sự nóng nảy
Sự vội vàng
Sự bồn chồn
“Exhibition” là...?
Triển lãm
Hội thảo
Cuộc họp
Buổi học
“Tradition” là...?
Truyền thống
Hiện đại
Sáng tạo
Thay đổi
“Significance” nghĩa là...?
Tầm quan trọng
Sự nhỏ bé
Sự không quan trọng
Sự lạ lùng
“Custom” là...?
Phong tục
Luật lệ
Quy tắc
Truyền thống
“Festival” là...?
Lễ hội
Cuộc họp
Hội thảo
Đám cưới
“Attract” nghĩa là...?
Thu hút
Đẩy lùi
Tránh xa
Bỏ qua
“Culture” chỉ...?
Văn hóa
Nghề nghiệp
Tôn giáo
Quốc gia
“Values” là...?
Giá trị
Giá cả
Chi phí
Lợi nhuận
“Responsibility” nghĩa là...?
Trách nhiệm
Quyền lợi
Quyết định
Nhiệm vụ
“Retire” nghĩa là...?
Nghỉ hưu
Bắt đầu l
“Responsibility” nghĩa là...?
Trách nhiệm
Quyền lợi
Quyết định
Nhiệm vụ
“Retire” nghĩa là...?
Nghỉ hưu
Bắt đầu làm việc
Nghỉ phép
Thay đổi công việc
“Adventure” là...?
Cuộc phiêu lưu
Cuộc gặp gỡ
Cuộc thi
Cuộc tranh luận
“Conclusive” nghĩa là...?
Kết luận
Mở đầu
Thảo luận
Đoán trước
“Popularity” là...?
Sự nổi tiếng
Sự quên lãng
Sự chán ghét
Sự bí mật
“Dedicated” nghĩa là...?
Chuyên dụng, dành riêng
Tạm thời
Linh hoạt
Không cố định
“Refuse” nghĩa là...?
Từ chối
Đồng ý
Chấp nhận
Hứa hẹn
Khi bạn muốn “stand out,” bạn sẽ...?
Nổi bật giữa đám đông
Ẩn mình
Lẫn vào
Bỏ đi
“Alert” giúp bạn...?
Luôn tỉnh táo và cảnh giác
Ngủ sâu
Thư giãn
Mất tập trung
Một “bump” bạn có thể gặp trên...?
Địa hình gồ ghề
Mặt phẳng
Đường thẳng
Đường mòn
“Treadmill” giúp bạn tập...?
Chạy bộ tại chỗ
Nhảy dây
Bơi lội
Đạp xe
“Skim” khi đọc có nghĩa là...?
Đọc nhanh qua để lấy ý chính
Đọc kỹ từng chữ
Đọc to thành tiếng
Đọc lại nhiều lần
Khi “scrolling” bạn đang...?
Cuộn màn hình lên xuống
Gõ phím
Nhấn chuột
Xóa file
“Instant” nghĩa là...?
Ngay lập tức, không chần chừ
Chậm rãi
Lúc sau
Muộn màng
