wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MIX VOCABULARY

Total questions: 106

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

despise

a)

coi thường

b)

yêu mến

c)

ghen tị

d)

thù

2.

industrial

a)

công ty

b)

doanh nghiệp

c)

công nghiệp

d)

tạp hóa

3.

observing

a)

nhìn nhận

b)

ý kiến

c)

quan sát

d)

đói bụng

4.

indolent

a)

lười biếng

b)

sai khiến

c)

mệnh lệnh

d)

mục đích

5.

purpose

a)

mục đích

b)

phát triển

c)

tài năng

d)

hộp đựng

6.

fastidious

a)

thiết yếu

b)

cầu kì

c)

nhanh nhẹn

d)

sáng lóa

7.

boisterous

a)

kì cục

b)

thô lỗ

c)

lười nhác

d)

đun sôi

8.

board-minded

a)

đi du học

b)

tâm lý vững

c)

tư tưởng thoáng

d)

suy nghĩ lệch lạc

9.

laid-back

a)

thoải mái

b)

quay về

c)

trả lại

d)

chia sẻ

10.

pathogen

a)

sự trao đổi chất

b)

tác nhân gây bệnh

c)

con đường

d)

vỉa hè

11.

metabolism

a)

dữ liệu quan trọng

b)

tác nhân lớn

c)

nguyên nhân gây bệnh

d)

sự trao đổi chất

12.

hormone

a)

bên trong

b)

nội tiết tố

c)

mạch máu

d)

sinh sản

13.

immune system

a)

cơ quan thần kinh

b)

hệ thống quản lý

c)

giữ trật tự

d)

hệ thống miễn dịch

14.

to try my hand at sth...

a)

bắt tay vào làm gì đó

b)

thử làm 1 việc gì đó

c)

đưa tay cho ai đó

d)

bắt tay 1 ai đó

15.

racism

a)

phân biệt vùng miền

b)

c)

tù nhân

d)

phân biệt chủng tộc

16.

wine and dine

a)

bữa tối thịnh soạn

b)

chiêu đãi

c)

rượu và ăn

d)

ăn tối

17.

a balanced diet

a)

chế độ giảm cân

b)

chế độ ăn cân bằng

c)

bữa ăn cân bằng

d)

giảm cân bằng

18.

mouth-watering

a)

chảy dãi

b)

mồm chảy nước

c)

hình thức thơm ngon

d)

thơm phức

19.

e-commerce

a)

công ty

b)

tập đoàn

c)

thương mại điện tử

d)

trí tuệ nhân tạo

20.

copperation

a)

sự hợp tác

b)

sự nhẫn nại

c)

tập đoàn lớn

d)

công ty con

21.

incorporation

a)

hợp nhất

b)

sự hợp tác

c)

tập đoàn

d)

sự kết hợp

22.

fussy eater

a)

người ăn nhiều

b)

người béo phì

c)

người kén ăn

d)

người giảm cân

23.

food posioning

a)

ngộ độc thực phẩm

b)

nôn mửa

c)

dị ứng đồ ăn

d)

đồ ăn không đảm bảo

24.

weather forcast

a)

dự báo thời tiết

b)

bản tin thời sự

c)

báo cáo

d)

thời tiết âm u

25.

handout

a)

bài nhảy

b)

bài tập

c)

ghi lại

d)

tay viết

26.

contract

a)

tập trung

b)

hợp đồng

c)

nhìn chăm chú

d)

lắng nghe

27.

behavior

a)

lợi ích

b)

hành vi

c)

cư xử

d)

mang tính quyết định

28.

a pertinent example

a)

ví dụ

b)

1 điều kiện hợp lý

c)

1 ví dụ điển hình

d)

1 câu nói ví dụ

29.

gravitate towards to

a)

sự tiến bộ

b)

đạt thành tích lớn

c)

có khuynh hướng

d)

chiều hướng mới

30.

motivational advantages

a)

lợi ích động lực

b)

động lực thành công

c)

động lực

d)

lợi ích cố gắng

31.

concomitant with

a)

liên quan đến

b)

đồng hành với

c)

chia sẻ cùng

d)

trò chuyện với

32.

fixating on

a)

tập trung cao độ

b)

nhìn chăm chú

c)

nhìn chăm chú vào cái gì đó

d)

thoải mái với ai đó

33.

hands-on activities

a)

những hành động thực tế

b)

những hoạt động thực tế

c)

bắt tay vào làm gì đó

d)

bỏ công sức để làm gì đó

34.

rest

a)

thư giãn

b)

nghỉ ngơi

c)

vui chơi

d)

vui vẻ

35.

competition

a)

hoàn thành

b)

thành công

c)

cạnh tranh

d)

đánh nhau

36.

eager

a)

háo hức

b)

hồi hộp

c)

hồ hởi

d)

ngạc nhiên

37.

involelment

a)

sự tham gia

b)

sự có mặt

c)

sự cần thiết

d)

sự góp vui

38.

arrival

a)

sự đến

b)

sự chào đón

c)

sự tạm biệt

d)

sự vắng mặt

39.

as long as

a)

dù sao thì

b)

chờ đợi

c)

dài

d)

miễn là

40.

concentrate on

a)

rời đi

b)

tập trung vào

c)

chào đón

d)

tạm biệt

41.

reserve

a)

chia rẽ

b)

bảo tồn

c)

đặt bàn

d)

chia rẽ

42.

choosy/fastidious

a)

ẩu đoảng

b)

tỉ mỉ

c)

hậu đậu

d)

chăm chú

43.

sightseeing

a)

chăm chú

b)

nhìn xa

c)

tham quan

d)

du lịch

44.

emigration

a)

sự nhập cư

b)

sự di cư

c)

sự di dân

d)

sự nhập dân

45.

immegration

a)

sự nhập cư

b)

sự di dân

c)

sự di cư

d)

sự nhập dân

46.

look forward to

a)

mong đợi

b)

sai khiến

c)

nhìn chăm chú

d)

lo lắng

47.

have itchy feet

a)

ở nhà

b)

muốn đi đâu đó

c)

dừng chân

d)

bước chân nhỏ

48.

achive

a)

đạt

b)

giàu có

c)

rẻ tiền

d)

xây dựng

49.

recognize

a)

quay lại

b)

hối lỗi

c)

xin lỗi

d)

nhận ra

50.

objective

a)

chí hướng

b)

sai lầm

c)

mục tiêu

d)

thăng bằng

51.

make sense / make up your mind

a)

tỉnh dậy

b)

hợp lý

c)

tỉnh táo

d)

vô lý

52.

hit the books

a)

lấy sách

b)

chăm học

c)

đánh đấm

d)

học rất nhiều

53.

pull an all nighter

a)

cú đêm

b)

thức đêm

c)

học chăm chỉ

d)

mệt mỏi

54.

enterprise

a)

công ty nhỏ

b)

công nghiệp

c)

doanh nghiệp

d)

doanh nhân

55.

be a people person

a)

người tốt

b)

trở nên tốt hơn

c)

người ác độc

d)

người thân thiên

56.

live above your means

a)

sống vật chất

b)

sống quá mức tiền kiếm được

c)

sống quá ki bo

d)

sống sòng phẳng

57.

persuade

a)

nài nỉ

b)

thuyết phục

c)

ăn năn

d)

hối cải

58.

vegetarian

a)

ăn chay

b)

người ăn chay

c)

ăn uống

d)

ăn năn hối lỗi

59.

exhaustion / tiredness

a)

ganh đua

b)

mệt mỏi

c)

kiệt sức

d)

lôi cuốn

60.

warm up

a)

kiên trì

b)

ấm lên

c)

khởi động

d)

bài tập

61.

likely to result in

a)

có khả năng dẫn đến

b)

thích thú

c)

yêu mến

d)

dẫn đến thích

62.

assist

a)

hỗ trợ

b)

cống hiến

c)

nạp thêm

d)

trong đó

63.

inhabitant

a)

cư dân

b)

di dân

c)

khách du lịch

d)

khu sinh thái

64.

resident

a)

con người

b)

tổng thống

c)

người dân

d)

hiệu trưởng

65.

gossip

a)

bàn tán

b)

nói xấu

c)

chửi nhau

d)

nói chuyện phiếm

66.

sociable

a)

mạng xã hội

b)

thế giới ảo

c)

chan hòa

d)

thân thiện

67.

forbid

a)

cấm

b)

tác hại

c)

ích kỉ

d)

quan sát

68.

occur

a)

xuất hiện

b)

xảy ra

c)

con cú

d)

đại dương

69.

method

a)

nghe kể

b)

vùng đất

c)

phương pháp

d)

tác hại

70.

certain

a)

cố gắng

b)

công lao

c)

chắc chắn

d)

nhầm lẫn

71.

essential

a)

cần cù

b)

thiết yếu

c)

giàu có

d)

đặc biệt

72.

consider

a)

mặc dù

b)

con nhện

c)

tìm hiểu

d)

cân nhắc

73.

observe

a)

kiên trì

b)

xây dựng

c)

nhìn nhận

d)

quan sát

74.

all in all

a)

nhìn chung

b)

chọn tất

c)

cuối cùng

d)

kết lại

75.

recycle

a)

xe đạp

b)

tái chế

c)

đồ bỏ đi

d)

vứt bỏ

76.

garbage

a)

gara xe

b)

xe rác

c)

rác thải

d)

kho đồ

77.

extinct

a)

cạn kiệt

b)

tuyệt chủng

c)

hết sạch

d)

đồ cũ

78.

rain cats and dogs

a)

mưa mèo và chó

b)

mưa nhỏ

c)

mưa lớn

d)

bão tuyết

79.

criminal / thief

a)

kẻ cướp

b)

tội phạm

c)

sát nhân

d)

con dao

80.

corrupt

a)

hợp đồng

b)

cổ phần

c)

tham nhũng

d)

tù tội

81.

compliment

a)

ý kiến

b)

khen thưởng

c)

tán dương

d)

chia sẻ

82.

produce

a)

sản xuất

b)

làm nhạc

c)

tái sử dụng

d)

đồ

83.

apperance

a)

xuất hiện

b)

bề ngoài

c)

bên trong

d)

lấp lánh

84.

trendy / fashionable

a)

thời thượng

b)

phong cách

c)

thời trang

d)

hợp mốt trào lưu

85.

subjective

a)

chủ quan

b)

liên quan

c)

môn học

d)

công việc

86.

miss the opportunity

a)

bỏ lỡ công việc

b)

bỏ lỡ cơ hội

c)

bỏ lỡ tài năng

d)

bỏ lỡ thiên

87.

politeness

a)

công an

b)

trật tự

c)

thân thiện

d)

lịch thiệp

88.

fall out with

a)

ra ngoài với

b)

lá rụng

c)

cãi nhau với ai

d)

làm hòa với ai

89.

complain of

a)

phàn nàn

b)

góp ý

c)

kêu ca

d)

ý kiến

90.

excessive stress

a)

dễ chịu

b)

căng thẳng quá mức

c)

đau

d)

áp lực nặng nề

91.

might experience

a)

có thể ra ngoài

b)

có thể có kinh nghiệm

c)

có thể trải nghiệm

d)

có thể thăng tiến

92.

satisfy

a)

bất bình

b)

thỏa mãn

c)

nhu cầu

d)

hương vị

93.

satisfaction

a)

ảnh hưởng

b)

thiếu thốn

c)

sự hài lòng

d)

sự tắc đường

94.

congestion / traffic-jam / rush hour

a)

bận rộn

b)

tắc đường

c)

đèn giao thông

d)

muộn giờ

95.

domestic waste

a)

đồ trang điểm

b)

rác thải

c)

đống đổ nát

d)

xây dựng lại

96.

a drastic change

a)

sự tác động mạnh mẽ

b)

sự thay đổi mạnh mẽ

c)

sự phá vỡ mạnh mẽ

d)

sự đập vỡ

97.

nostalgic

a)

hoài niệm

b)

hoài cổ

c)

hoài bão

d)

đoái hoài

98.

patriotism

a)

chủ nghĩa yêu nước

b)

bản sắc dân tộc

c)

nền văn minh

d)

thống trị đất nước

99.

culture shock

a)

cú sốc đầu đời

b)

cú sốc văn hóa

c)

cú sốc đất nước

d)

cú sốc lớn

100.

a historical site

a)

di tích văn hóa

b)

di tích lịch sử

c)

di tích nổi tiếng

d)

di sản đất nước

101.

long - standing culture

a)

văn hóa rộng rãi

b)

nền văn hóa lâu đời

c)

nền văn minh lâu đời

d)

đế chế lớn

102.

shanties and dirges

a)

bài hát dân gian

b)

những bài thơ

c)

những bài hát truyền thống

d)

những câu ca dao

103.

folk culture

a)

dụng cụ

b)

truyền thống riêng

c)

bản sắc văn hóa

d)

văn hóa dân gian

104.

multiculturalism

a)

đa sắc tộc

b)

bình đẳng

c)

đa văn hóa

d)

đa truyền thống

105.

heritage

a)

di sản

b)

đồ cổ

c)

tác hại

d)

đồ dùng

106.

arrange

a)

phá tung

b)

bừa bộn

c)

gọn gàng

d)

sắp xếp