wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 6 English 3

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Em có thể vào trong không?

a)

May I go out?

b)

May I come in?

c)

May I speak

d)

May I write

2.

open your ........, please!

a)

board

b)

bike

c)

book

d)

baby

3.

come here

a)

đến đây

b)

mở sách

c)

đóng sách

d)

đứng lên

4.

girl

a)

con gái

b)

con trai

c)

trường học

d)

lớp học

5.

Câu nào dưới đây được dùng để đưa ra một lời xin phép?

a)

Look at the board, Lan.

b)

Don’t talk in class.

c)

May I sit here, Miss Hien?

d)

Be quiet, please.

6.

Câu nào dưới đây được dùng để trả lời cho một câu hỏi xin phép?

a)

Yes, you are.

b)

No, you don’t.

c)

Yes, you can.

d)

No, you aren’t.

7.

What's your name?

a)

I'm eight.

b)

I'm fine

c)

Thanks

d)

My name's An

8.

Hãy chọn đáp án đúng

How ________ you? I’m fine.

a)

are

b)

is

c)

am

9.

Hãy chọn đáp án đúng

Nice to ________ you, Peter.

a)

met

b)

meet

c)

meeting

10.

Chọn đáp án đúng

How do you spell your name? ____.

a)

My name is Nhat

b)

What is this?

c)

I'm fine.

d)

N-H-A-T

11.

Chọn đáp án đúng

Is that Herry?- No, it ___.

a)

is

b)

isn't

c)

aren't

d)

not

12.

Hãy chọn đáp án đúng

________ talk , please.

a)

Do

b)

Don't

c)

No

13.

Hãy chọn đáp án đúng

Come ________, please.

a)

here

b)

hear

c)

up

14.

"mở sách của bạn ra" tiếng Anh là:

a)

close you book

b)

open your book

c)

come here

d)

don't talk

15.

"Đây là bạn của mình, Phương Nhi" tiếng Anh là:

a)

That's my friend, Phương Nhi.

b)

Is that my friend, Phương Nhi?

c)

Are they your friends?

d)

This is my friend, Phương Nhi.

16.

This ___ my school.

a)

is

b)

am

c)

are

d)

not

17.

Nice to meet you, Trinh

a)

Nice to meet you, too

b)

Good morning

c)

Bye, see you later

d)

Good night

18.

Điền vào chỗ trống:

......... ........... your friends? - Yes, they are.

a)

Is that

b)

Are they

c)

Is he

d)

Is she

19.

ngồi xuống

a)

stand up

b)

sit down

c)

go out

d)

come in

20.

go _____: đi ra ngoài

a)

in

b)

to

c)

on

d)

out

21.

______ in: đi vào trong

a)

go

b)

sit

c)

stand

d)

come

22.

ask

a)

hỏi

b)

trả lời

c)

ngồi

d)

chúc

23.

open

a)

đóng

b)

mở

c)

đi vào trong

d)

đi ra ngoài

24.

close

a)

đóng

b)

mở

c)

đi vào trong

d)

đi ra ngoài

25.

_______ I come in? – yes, you can

a)

Could

b)

Don't

c)

Must

d)

May

26.

May I sit down? – __________.

a)

Yes, you can't.

b)

No, you can.

c)

Yes, you can.

d)

No, I can't.

27.

May I sit here? - Yes, you _______.

a)

can

b)

can't

28.

May I go out? - No, ______ can't.

a)

I

b)

She

c)

You

d)

We

29.

May ____ sing? - Yes, you can.

a)

She

b)

He

c)

I

d)

You

30.

May I go out?

a)

Yes, you can.

b)

Yes, you can't.

c)

No, you can.

d)

No, you can't.

31.

….is Ha An.

a)

That

b)

That’s

c)

my

d)

Name

32.

Câu nào là câu trả lời cho câu “Is this Hoai An?”

a)

No, it isn’t

b)

No, thank you

c)

I’m fine

d)

Thanks

33.
a)

stand up

b)

sit down

c)

come in

d)

go out

34.

"May i go out, please" means:

a)

Con vào lớp được không ạ?

b)

Con ra ngoài được không ạ?

c)

Con đi chơi được không ạ?

35.

" May i come in, please?" means:

a)

Con vào lớp được không ạ?

b)

Con ra ngoài được không ạ?

c)

Con đi chơi được không ạ?

d)

Con đi ngủ được không ạ?

36.

" clap your hands" means:

a)

nhảy múa

b)

vỗ tay

c)

ngồi xuống

d)

nhảy lên

37.
a)

Sit down, please.

b)

Stand up, please.

c)

Come here, please.

38.
a)

Close your book, please.

b)

Open your book, please.

c)

Read your book, please.

39.

Sit________, please.

a)

up

b)

in

c)

down

40.

Read______, please.

a)

out

b)

aloud

c)

down

41.
a)

Be quiet!

b)

come here.

c)

come in

42.

May I__________?

a)

go out

b)

come in

c)

come here

43.

May I write?

Yes, you can.

a)
b)
c)
44.

Stand up, please.

a)
b)
c)
45.

May I _______?

a)

speak

b)

listen

c)

write

46.

May I go out?

a)
b)
c)
47.

please/ book/ look/ the/ at.

a)

Look at the book, please.

b)

Look the book at, please.

c)

Look at book the, please.

48.

I/ ask/ a/ May/ question?

a)

May I ask a question?

b)

May ask I a question?

c)

May I a ask question?

49.

Close your book, please!

a)
b)
c)
50.

Come here, please!

a)
b)
c)
51.

Don't talk, please!

a)
b)
c)
52.

May I go out, Mr Loc?

a)

Yes, you can

b)

No, you can

c)

Yes, she can

d)

Yes, he can

53.

may/ Sir/ come/ in,/ I/ ?

a)

May I come in, Sir?

b)

May I come in, Sir

c)

May I Sir come in,?

d)

May Sir I come in

54.

May I .........my name here?

a)

come

b)

sit

c)

open

d)

write

55.

___________? – I’m ten years old.

a)

How are you?

b)

How old are you?

c)

Can I ask your age?

d)

Who is that?