wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1 - TU VUNG

Total questions: 15

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

a)

tôi

b)

anh ấy

c)

cô ấy

d)

bạn

2.

a)

tôi

b)

c)

ngài

d)

bạn

3.

你们

a)

các bạn

b)

chúng tôi

c)

bọn họ

d)

4.

a)

tốt

b)

không

c)

khách sáo

d)

cảm ơn

5.

a)

tốt

b)

không

c)

khách sáo

d)

cảm ơn

6.

对不起

a)

tạm biệt

b)

xin lỗi

c)

không sao

d)

cảm ơn

7.

再见

a)

tạm biệt

b)

xin lỗi

c)

không sao

d)

cảm ơn

8.

chọn đoạn văn phù hợp

a)

A:你好

B:你好

b)

A:再见

B:再见

c)

A:您好

B:你们好

d)

A:对不起

B:没关系

9.

chọn đoạn văn phù hợp

a)

A:你好

B:你好

b)

A:再见

B:再见

c)

A:您好

B:你们好

d)

A:对不起

B:没关系

10.

chọn đoạn văn phù hợp

a)

A:你好

B:你好

b)

A:再见

B:再见

c)

A:您好

B:你们好

d)

A:对不起

B:没关系

11.

chọn đoạn văn phù hợp

a)

A:你好

B:你好

b)

A:再见

B:再见

c)

A:您好

B:你们好

d)

A:对不起

B:没关系

12.

chọn đoạn văn phù hợp

a)

A:谢谢

B:不客气

b)

A:再见

B:再见

c)

A:您好

B:你们好

d)

A:对不起

B:没关系

13-32.

nghe và điền vào chỗ

13.

1,( (a)   )āi

14.

2,( (a)   )uài

15.

3,( (a)   )iào

16.

4,( (a)  

17.

6,( (a)   )uǒ

18.

5,( (a)   )ǎn

19.

7,( (a)  

20.

8,( (a)   )iǎo

21.

9,( (a)   )uè

22.

10,( (a)   )ià

23.

11,( (a)   )ǎo

24.

12,( (a)   )āo

25.

13,( (a)   )ǎi

26.

14,( (a)   )ǎi

27.

15,( (a)  

28.

16,( (a)   )ǎo

29.

17,( (a)   )ái

30.

19,( (a)   )ào

31.

18,( (a)   )ǎi

32.

20,( (a)   )ēi

33-52.

nghe và điền âm còn thiếu

33.

1,h ( (a)   )

34.

2, h ( (a)   )

35.

3,h ( (a)   )

36.

4,m( (a)   )

37.

5,f( (a)   )

38.

6,h( (a)   )

39.

7,n( (a)   )

40.

8,w( (a)   )

41.

9,b( (a)   )

42.

10,j( (a)   )

43.

11,j( (a)   )

44.

12,d( (a)   )

45.

13,g( (a)   )

46.

14,g( (a)   )

47.

15,p( (a)   )

48.

16,h( (a)   )

49.

17,y( (a)   )

50.

18,h( (a)   )

51.

19,g( (a)   )

52.

20,l( (a)   )

53-72.

nghe và điền thanh điệu phù hợp

53.

1,bu

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

54.

2,hao

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

55.

3,ke

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

56.

4,qi

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

57.

5,mei

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

58.

6,you

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

59.

7,ma

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

60.

8,jie

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

61.

9,ge

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

62.

10,ge

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

63.

11,di

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

64.

12,nü

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

65.

13,tiao

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

66.

14,mai

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

67.

15,hui

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

68.

16,hua

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

69.

17,na

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

70.

18,guo

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

71.

19,jiao

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\

72.

20,er

a)

__

b)

/

c)

v

d)

\