wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng ( chị Trang)

Total questions: 101

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

枕 まくら

a)

Chăn

b)

Gối

c)

Rèm

d)

Thảm

2.

電球

a)

Điện thoại

b)

Bóng đèn

c)

Pin

d)

Đèn pin.

3.

いびき

a)

Ngáp

b)

Ngáy

c)

Ngủ

4.

箪笥 たんす

(a)  

5.

ろうそく

(a)  

6.

あくび

a)

Mền

b)

Đồng hồ

c)

Ngáp

d)

Ngắt

7.

毛布

a)

Chăn mền

b)

Tủ

c)

Ngăn kéo

d)

Tủ gương trang điểm

8.

スイッチ

a)

Đèn

b)

Pin

c)

Công tắc

9.

二段ベッド

a)

にたんべっど

b)

にだんぺっど

c)

にだんべっど

10.

目覚まし時計

a)

めさましどけい

b)

めざましどけい

c)

めざましいどけい

11.

Cúp máy

a)

電話を切る

b)

電話を取る

c)

電話をかける

d)

電話をする

12.

運転する

a)

うんどうする

b)

てんうんする

c)

うんてんする

d)

しゅてんする

13.

険しい

a)

Hiểm trở

b)

Nghiêng dốc

c)

Cao

d)

Nguy hiểm

14.

Tự tiện, tự ý

a)

違う (ちがう)

b)

侵入

c)

勝手に(かってに)

d)

罰金(ばっきん)

15.

>=

a)

以上

b)

以下

c)

未満

16.

Đột ngột đột nhiên

a)

信じる

b)

いきなり

c)

それから

d)

17.

这是什么颜色?これは何色ですか❓

a)

b)

c)

d)

黄色

18.

これは何色?

a)

b)

茶色

c)

d)

19.

何色?

a)

真っ青

b)

c)

d)

黄色

20.

何色?

a)

b)

c)

d)

ピンク・桃色

21.

何色?

a)

茶色

b)

c)

黄色

d)

青色

22.

何色

a)

b)

c)

d)

オレンジ

23.

何色?

a)

オレンジ

b)

c)

d)

ピンク

24.

黄色

a)

màu cam

b)

màu đỏ

c)

màu vàng

d)

màu xanh

25.

a)

màu xanh lá cây

b)

màu xanh dương

c)

màu đỏ

d)

màu trắng

26.

a)

red

b)

blue

c)

white

d)

green

27.

黑色

a)

green

b)

blue

c)

red

d)

black

28.

灰色(はいいろ)

a)

màu đỏ

b)

màu xanh dương

c)

màu xám

d)

màu đen

29.

màu đen

a)

b)

30.

màu xám

a)

青色

b)

茶色

c)

灰色

d)

黄色

31.

a)

màu xanh lá cây

b)

màu xanh nước biển

c)

màu đỏ

32.

グレー

a)

màu đỏ

b)

màu xám, khói

c)

màu tím

d)

màu hổng

33.

これはなんですか

a)

いすです。

b)

つくえです

c)

まどです

d)

くるまです

34.

Màu vàng ?

(a)  

35.

Màu xanh (lá cây )?

(a)  

36.

Màu nâu?

(a)  

37.

Màu xám, màu tro?

(a)  

38.

Màu tím?

(a)  

39.

何の果物?

a)

みかん

b)

オレンジ

c)

レモン

d)

マンゴー

40.

名前?

a)

オレンジ

b)

西瓜 (すいか)

c)

リンゴ

d)

いちご

41.

quả chanh

a)

いちご

b)

レモン

c)

ライム

d)

バナナ

42.

dâu tây

a)

いちご

b)

りんご

c)

もも

d)

西瓜

43.

dưa hấu

a)

すいか

b)

アボカド

c)

ザボン

d)

ココナツ

44.

nho

a)

アボカド

b)

ぶどう

c)

カシューナッツ

d)

ココナツ

45.

quả dứa

a)

パイアップル

b)

パイなプル

c)

パイナップル

46.

quả dừa

a)

ピーナッツ

b)

ココナッツ

c)

アボカド

d)

カシューナッツ

47.
a)

スターフルーツ

b)

グアバ

c)

レモン

d)

なし

48.

quả bơ

a)

なし

b)

いちご

c)

トマト

d)

アボカド

49.
a)

もも

b)

西瓜

c)

スモモ

d)

ジャックフルーツ

50.

a)

りゅうがん

b)

ドラゴンフルーツ

c)

いちご

d)

パイナップル

51.

a)

ドラゴンフルーツ

b)

ジャックフルーツ

c)

グアバ

d)

ぶどう

52.

Quả sầu riêng

(a)  

53.

ぶどう

(a)  

54.

Quả dâu tây

(a)  

55.

Quả thanh long

(a)  

56.

Quả lựu

(a)  

57.

Quả vải

(a)  

58.

パパイヤ

(a)  

59.

スターフルーツ

(a)  

60.

Say rượu

a)

酔っ払う(よっぱらう)

b)

眠い ねむい

c)

寝不足 ねぶそく

d)

弁当

61.

秘密

a)

みみつ

b)

ひみつ

c)

ひっみつ

d)

つみつ

62.

読み方

a)

Phương pháp

b)

Pháp luật

c)

Cách đọc

d)

Cách viết

63.

危険

a)

Chú ý

b)

Say rượu

c)

Nguy hiểm

d)

Hiểm trở

64.

Đói

a)

お腹がすいた

b)

お腹がかわいた

65.

Gọi điện

a)

電話をかける

b)

電話を切る

66.

A hay là B

a)

それに

b)

また

c)

それとも

d)

および

67.

a)

時計

b)

まくら

c)

灰皿

d)

財布

68.

名刺入れ

a)

めしいれ

b)

めいしれ

c)

ましいれ

d)

めいしいれ

69.

香水

a)

Bật lưa

b)

Nến

c)

Nước hoa

d)

Nước rủa tay

70.

Khăn tay

a)

ポーチ

b)

帽子

c)

財布

d)

ハンカチ

71.

Thắt lưng da

a)

ライター

b)

マッチ

c)

ベルト

d)

バッグ

72.

シャンプー

a)

tuis xách

b)

Sữa tắm

c)

Dầu gội

d)

Tăm

73.

Nhẫn

a)

ゆびわ

b)

かがみ

c)

めがね

d)

かぎ

74.

Son

a)

くちべに

b)

くちへに

c)

コンタクト

d)

アイブロウ

75.

Tăm

a)

つまようじ

b)

かみそり

c)

ヘルメット

d)

てぶくろ

76.

財布

(a)  

77.

時計

(a)  

78.

電子タバコ

(a)  

79.

名刺入れ

(a)  

80.

香水

(a)  

81.

灰皿

(a)  

82.

帽子

(a)  

83.



(a)  

84.

手袋

(a)  

85.

綿棒

(a)  

86.

爪楊枝

(a)  

87.

指輪

(a)  

88.

口紅

(a)  

89.



(a)  

90.

眼鏡

(a)  

91.



(a)  

92.

髪ゴム

(a)  

93.

ヘルメット

(a)  

94.

ライター

(a)  

95.

ハンカチ

(a)  

96.

ボディソープ

(a)  

97.

レインコート

(a)  

98.

ストロー

(a)  

99.

ストッキング

(a)  

100.

ヘアクリップ

(a)  

101.

ピアス

(a)