Worksheets10 Vocab 14/11
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Variant
a)
Biến thể
b)
Tương đồng
c)
Đặc biệt
d)
Đa dạng
2.
Công việc tình nguyện
a)
Volunteer
b)
Volunteerism
c)
Volunteered
d)
Volunteerary
3.
Dedicate
a)
Phân bổ
b)
Cống hiến
c)
Ban tặng
d)
Giao phó
4.
Chỗ trống
a)
Empty
b)
Lack
c)
Gap
d)
Vacancy
5.
Harsh
a)
Khắt khe
b)
Ích kỉ
c)
Sâu sắc
d)
Lịch sự
6.
Sự say mê
a)
Passion
b)
Passionate
c)
State
d)
Statement
7.
Debate
a)
Cuộc thi
b)
Sự cãi nhau
c)
Tranh luận
d)
Giải đấu
8.
Nhà phê bình
a)
Critical
b)
Critic
c)
Criticise
d)
Criticist
9.
Mend
a)
Sửa chữa
b)
Gánh nặng
c)
Đo
d)
Nhắc đến
10.
Cửa vào, lối vào
a)
Entrance
b)
Entry
c)
Door
d)
Gate
100 %
