wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第11課の言葉

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

こうくうびん

a)

gửi đảm bảo

b)

gửi nhanh

c)

gửi đường hàng không

d)

·gửi bảng đường biển

2.

ふなびん

a)

gửi đảm bảo

b)

gửi nhanh

c)

gủi đường hàng không

d)

gửi đường biển

3.

行ってきます

a)

tôi đi nhé

b)

anh chị đi nhé

c)

tôi về rồi đây

d)

anh chị đã về đấy à

4.

いっていらっしゃい

a)

tôi đi nhé

b)

anh chị đi nhé

c)

tôi đã về

d)

anh chị đã về đấy à

5.

いい天気ですね(いいてんきすね)

a)

sức khỏe tốt nhỉ

b)

trời nắng nhỉ

c)

thời tiết đẹp nhỉ

d)

thời tiết xấu

6.

anh chị đi ra ngoài đấy à?

a)

うちを出ますよ

b)

うちを入りますか

c)

お出かけですか

d)

外へ行きます

7.

かしこまりました

a)

đi ngang qua

b)

khó khăn, rắc rối

c)

dừng lại

d)

tôi hiểu rồi

8.

りんご

a)

dâu tây

b)

quýt, cam

c)

táo

d)

nho

9.

みかん

a)

dâu tây

b)

nho

c)

tao

d)

cam, quýt

10.

いちご

a)

dâu tây

b)

táo

c)

cam

d)

nho

11.

けん

a)

đếm tầng

b)

đếm nhà

c)

đếm con vật

d)

đếm vật có đôi

12.

ほん(ぽん、ぼん)

a)

đếm lần

b)

đếm cốc

c)

đếm vật thon dài

d)

đếm máy móc

13.

ちゃく

a)

đếm sách

b)

đếm quần áo

c)

đếm vật mỏng

d)

đếm vật nhỏ

14.

さつ

a)

đếm quần áo

b)

đếm vậ có đôi

c)

đếm sách

d)

đếm lần

15.

かい(がい)

a)

đếm tầng

b)

đếm lần

c)

đếm vật mỏng

d)

đếm xe cộ máy móc

16.

tổng cộng

a)

みんな

b)

ぜんぶで

c)

ぜんぜん

d)

じゅうぶん

17.

きって

a)

hướng dẫn

b)

cắt, thái

c)

phong bì

d)

tem

18.

サンドイッチ

a)

công tắc

b)

hambager

c)

bánh san wuych

d)

cơm bò

19.

ふうとう

a)

phong bì

b)

bưu thiếp

c)

tem

d)

hòm thư

20.

kem

a)

カレーライス

b)

エアメール

c)

アイスクリーム

d)

ダンス

21.

úc

a)

オーストラリア

b)

オーストリア

c)

オーストラリーア

d)

オストラリアー

22.

chị gái

a)

b)

c)

d)

23.

du học sinh

a)

りゅうがくせい

b)

りゅうがっせい

c)

がくせい

d)

だいがくせい

24.

nước ngoài

a)

がいこく

b)

かいがい

c)

こくさい

d)

こっかい

25.

tốn, mất

a)

なくします。

b)

かかります

c)

かわります

d)

なくなります