wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BAI 16

Total questions: 69

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

a)

lượng từ cho ngôi nhà

b)

lượng từ cho xe cộ

c)

lượng từ cho vị trí

d)

lượng từ cho đồ vật

2.
a)

giảm giá

b)

tăng giá

c)

giá gốc

d)

miễn phí

3.
a)

khách hàng

b)

nhân viên

c)

phục vụ

d)

thu ngân

4.
a)

nhiều

b)

ít

c)

to

d)

nhỏ

5.

减价

a)

giảm giá

b)

tăng giá

c)

giá gốc

d)

miễn phí

6.
a)

có cái

b)

có lúc

c)

lúc nào

d)

có lần

7.
a)

xếp hàng

b)

xếp đội

c)

sắp xếp

d)

xếp chỗ

8.
a)

nộp

b)

đưa

c)

thu

d)

lấy

9.
a)

ồ, ý

b)

à, a

c)

d)

nhé

10.
a)

ông

b)

c)

bạn

d)

tôi

11.
a)

tìm

b)

mua

c)

bán

d)

trả

12.
a)

vừa nãy

b)

mới

c)

lâu

d)

lúc

13.
a)

lên mạng

b)

gọi điện thoại

c)

gửi tin nhắn

d)

ghi âm

14.
a)

ứng tuyển

b)

tuyển dụng

c)

nhân sự

d)

phỏng vấn

15.

顾客

a)

khách hàng

b)

nhân viên

c)

phục vụ

d)

thu ngân

16.
a)

dự định

b)

kế hoạch

c)

hoạch định

d)

tính

17.
a)

bên ngoài

b)

bên trong

c)

đối diện

d)

phía sau

18.
a)

nắng

b)

mưa

c)

tuyết

d)

bão

19.
a)

ngoài....ra

b)

tuy.....nhưng.....

c)

không chỉ....mà còn.....

d)

vừa....vừa....

20.
a)

tán gẫu

b)

nói

c)

nghe

d)

bàn bạc

21.
a)

mọi người

b)

chúng ta

c)

bọn họ

d)

bạn

22.
a)

năm nay

b)

sang năm

c)

năm ngoái

d)

2 năm sau

23.
a)

có thể

b)

có khả năng

c)

không thể

d)

được phép

24.
a)

du lịch

b)

công tác

c)

đi làm

d)

đi học

25.
a)

trả lời

b)

hỏi

c)

nghe

d)

làm

26.
a)

đoán

b)

mở

c)

gói

d)

gửi

27.
a)

lau

b)

cầm

c)

ném

d)

mang

28.
a)

bảng đen

b)

bảng biểu

c)

bảng hiệu

d)

bảng chỉ dẫn

29.
a)

ca hát

b)

bài hát

c)

âm nhạc

d)

ca múa

30.
a)

ca hát

b)

bài hát

c)

âm nhạc

d)

ca múa

31.
a)

thư

b)

tin nhắn

c)

trang mạng

d)

bì thư

32.
a)

thư

b)

tin nhắn

c)

tem

d)

bì thư

33.
a)

gửi

b)

phát

c)

đưa

d)

nhận

34.
a)

anna

b)

anan

c)

nana

d)

naan

35.
a)

đang

b)

còn

c)

chưa

d)

36.

a)

nhiều

b)

ít

c)

to

d)

nhỏ

37.

a)

nhiều

b)

ít

c)

to

d)

nhỏ

38.

有的

a)

có cái

b)

có lúc

c)

lúc nào

d)

có lần

39.

排队

a)

xếp hàng

b)

xếp đội

c)

sắp xếp

d)

xếp chỗ

40.

a)

nộp

b)

đưa

c)

thu

d)

lấy

41.

a)

ồ, ý

b)

à, a

c)

d)

nhé

42.

先生

a)

ông

b)

c)

bạn

d)

tôi

43.

a)

tìm

b)

mua

c)

bán

d)

trả

44.

刚才

a)

vừa nãy

b)

mới

c)

lâu

d)

lúc

45.

打电话

a)

lên mạng

b)

gọi điện thoại

c)

gửi tin nhắn

d)

ghi âm

46.

招聘

a)

ứng tuyển

b)

tuyển dụng

c)

nhân sự

d)

phỏng vấn

47.

应聘

a)

ứng tuyển

b)

tuyển dụng

c)

nhân sự

d)

phỏng vấn

48.

打算

a)

dự định

b)

kế hoạch

c)

hoạch định

d)

tính

49.

外边

a)

bên ngoài

b)

bên trong

c)

đối diện

d)

phía sau

50.

a)

nắng

b)

mưa

c)

tuyết

d)

bão

51.

一边。。。。一边。。。。

a)

ngoài....ra

b)

tuy.....nhưng.....

c)

không chỉ....mà còn.....

d)

vừa....vừa....

52.

聊天儿

a)

tán gẫu

b)

nói

c)

nghe

d)

bàn bạc

53.

大家

a)

mọi người

b)

chúng ta

c)

bọn họ

d)

bạn

54.

明年

a)

năm nay

b)

sang năm

c)

năm ngoái

d)

2 năm sau

55.

可能

a)

có thể

b)

có khả năng

c)

không thể

d)

được phép

56.

旅行

a)

du lịch

b)

công tác

c)

đi làm

d)

đi học

57.

回答

a)

trả lời

b)

hỏi

c)

nghe

d)

làm

58.

a)

đoán

b)

mở

c)

gói

d)

gửi

59.

a)

lau

b)

cầm

c)

ném

d)

mang

60.

黑板

a)

bảng đen

b)

bảng biểu

c)

bảng hiệu

d)

bảng chỉ dẫn

61.

音乐

a)

ca hát

b)

bài hát

c)

âm nhạc

d)

ca múa

62.

a)

ca hát

b)

bài hát

c)

âm nhạc

d)

ca múa

63.

a)

thư

b)

tin nhắn

c)

trang mạng

d)

bì thư

64.

邮票

a)

thư

b)

tin nhắn

c)

tem

d)

bì thư

65.

a)

gửi

b)

phát

c)

đưa

d)

nhận

66.

安娜

a)

anna

b)

anan

c)

nana

d)

naan

67.

正在

a)

đang

b)

còn

c)

chưa

d)

68.
a)

ứng tuyển

b)

tuyển dụng

c)

nhân sự

d)

phỏng vấn

69.
a)

lượng từ cho ngôi nhà

b)

lượng từ cho xe cộ

c)

lượng từ cho vị trí

d)

lượng từ cho đồ vật