wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第20課の言葉

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

CẦN

(a)  

2.

TÌM HIỂU , KIỂM TRA, ĐIỀU TRA

(a)  

3.

SỮA CHỮA , TU SỮA

(a)  

4.

TÔI ,TỚ

(a)  

5.

CẬU , BẠN

(a)  

6.



(a)  

7.

KHÔNG

(a)  

8.

TỪ , TIẾNG

(a)  

9.

TRANG PHỤC TRUYỀN THỐNG CỦA NHẬT

(a)  

10.

THỊ THỰC , VISA

(a)  

11.

BAN ĐẦU , ĐẦU TIÊN

(a)  

12.

KẾT THÚC, HẾT PHIM

(a)  

13.

PHÍA NÀY , CHỔ NÀY

(a)  

14.

PHÍA ĐÓ , CHỔ ĐÓ

(a)  

15.

PHÍA KIA , CHỔ KIA

(a)  

16.

CHỔ NÀO

(a)  

17.

MỌ NGƯỜI CÙNG

(a)  

18.

NHƯNG ( CÁCH NÓI THÂN MẬT CỦA が

(a)  

19.

TÔI NO RỒI

(a)  

20.

NẾU ANH / CHỊ THÍCH THÌ

(a)  

21.

NHIỀU THỨ

(a)  

22.
ぼく
a)
Anh ấy
b)
Bạn
c)
Tớ
d)
Cậu
23.
おわり
a)
Gọi điện thoại
b)
Vừa rồi
c)
Bắt đầu
d)
Kết thúc
24.
しゅうりします 
a)
Sửa chữa
b)
Tìm hiểu
c)
Kết thúc
d)
Gọi điện thoại
25.
しらべます
a)
Nhìn
b)
Tìm hiểu
c)
Kết thúc
d)
Sửa
26.
ことば
a)
Từ
b)
Ngữ pháp
c)
Nhật ký
d)
Giá cả
27.
けど
a)
Tại vì
b)
Sắp sửa
c)
Vừa rồi
d)
Nhưng
28.
thị thực (visa)
a)
ビザ
b)
ビーザ
c)
ビザー
d)
ビーザー
29.
Phía này
a)
こっち
b)
あっち
c)
どっち
d)
そっち
30.
Gia đình
a)
かそく
b)
かぞく
c)
かそうく
d)
かぞうく