wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary unit 4 grade 8

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Break with (v)

a)

Nghỉ

b)

Tan vỡ

c)

Ly hôn

d)

Không theo

2.

Clockwise (adv)

a)

Quay đầu

b)

Theo chiều kim đồng hồ

c)

Xoay tròn

d)

Đồng hồ điện

3.

Compliment (n)

a)

Lời khen

b)

Hợp ý

c)

Chê trách

d)

Sự bôi nhọ

4.

Course (n)

a)

Khoá học

b)

Hành trình

c)

Món ăn

d)

Thực đơn

5.

Cutlery (n)

a)

Bộ đồ ăn

b)

Dụng cụ cắt

c)

Dao

d)

Nĩa

6.

Filmstrip (n)

a)

Quá trình làm phim

b)

Phim điện ảnh

c)

Phim tài liệu

d)

Đoạn phim

7.

Host (n)

a)

Đầu bếp

b)

Chủ nhà nam

c)

Giúp việc

d)

Bảo vệ

8.

Hostess

a)

Chủ nhà nữ

b)

Bồi bàn

c)

Thu ngân

d)

Bảo vệ

9.

Generation (n)

a)

Bố mẹ

b)

Cầu

c)

Khoảng cách

d)

Thế hệ

10.

Offspring (n)

a)

Cháu gái

b)

Con trai

c)

Con cháu

d)

Con cái

11.

Oblige (n)

a)

Bắt buộc

b)

Yêu cầu

c)

Đồng ý

d)

Tự nguyện

12.

Palm (n)

a)

Đốt ngón tay

b)

Chỉ tay

c)

Vân tay

d)

Lòng bàn tay

13.

Pass down (ph.v)

a)

Truyền cho

b)

Cho ăn

c)

Tập tục

d)

Hoàn thành

14.

Prong (n)

a)

Món ăn

b)

Đĩa tròn

c)

Đầu dĩa (phần có răng)

d)

Đầu chổi (phần có nan)

15.

Reflect (v)

a)

Oán trách

b)

Huỷ diệt

c)

Bôi nhọ

d)

Phản ánh

16.

Sharp (adv)

a)

Chính xác

b)

Nhanh

c)

Mạnh

d)

Chậm

17.

Sense of belonging (n)

a)

Cảm giác buồn tủi

b)

Cảm giác hạnh phúc

c)

Cảm giác cô đơn

d)

Cảm giác thân thuộc

18.

Social (adj)

a)

Thuộc về kĩ thuật

b)

Thuộc về khoa học

c)

Thuộc về tâm lí

d)

Thuộc về xã hội

19.

Spot on (adj)

a)

Tạm ổn

b)

Đồng ý

c)

Hợp lí

d)

Chính xác

20.

Spray (v)

a)

Xịt

b)

Thổi

c)

Lau

d)

Cắt

21.

Spread (v)

a)

Từ chối

b)

Ngăn chặn

c)

Lan truyền

d)

Ảo giác

22.

Table manners (n)

a)

Phong tục

b)

Lễ nghi

c)

Phép tắc ăn uống

d)

Cung cách ứng xử

23.

Tip (n,v)

a)

Tiền boa, boa

b)

Tiền lương

c)

Tiền tệ

d)

Tiền bối

24.

Unity (n)

a)

Sự thống nhất

b)

Sự tan rã

c)

Sự phối hợp

d)

Sự ăn ý

25.

Upwards (adv)

a)

Hướng lên trên

b)

Nhìn về phía trước

c)

Tiến về trước

d)

Bay lên trên

26.

You’re kidding! (Idiom)

a)

Bạn nói đùa à

b)

Đồ trẻ con

c)

Đồ to xác

d)

Bạn hơi quá rồi

27.

Accept (v)

a)

Chấp nhận

b)

Cho đi

c)

Thừa nhận

d)

Bỏ qua