wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lớp 1 tổng hợp

Total questions: 62

Worksheet time: 5hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

book

a)
b)
c)
d)
2.

blue

a)
b)
c)
d)
3.

"Quả xoài" trong tiếng Anh viết là:

a)

Banana

b)

Grape

c)

Pineapple

d)

Mango

4.

"Quả chuối" trong tiếng Anh viết là:

a)

Grape

b)

Pineapple

c)

Banana

d)

Orange

5.

ball

a)
b)
c)
d)
6.

bike

a)
b)
c)
d)
7.

a)

blue

b)

bus

c)

bike

d)

ball

8.

tôi có một cuốn sách

a)

I like a book

b)

This is my book

c)

I have a book

d)

I have a pen

9.

con vịt

a)

cat

b)

dog

c)

duck

d)

chicken

10.

I have a ball

a)

quả bóng này là của tớ

b)

tớ có một quả bóng

c)

tớ thích quả bóng

d)

Đây là quả bóng

11.

I have a car

a)

tớ có một ô tô

b)

tớ rất thích ô tô

c)

đây là ô tô của tớ

d)

tớ có một xe đạp

12.

cái ly uống nước

a)

cat

b)

car

c)

cup

d)

cake

13.

this is an apple

a)

tôi có một quả táo

b)

đây là quả táo của tôi

c)

đây là một quả táo

d)

tôi rất thích táo

14.

I have a ball and a duck

a)

tôi có một ô tô và một con vịt

b)

tôi có một quả bóng và một con vịt

c)

tôi thích một quả bóng và con vịt

d)

đây là quả bóng và con vịt của tôi

15.

Đây là cái mũ của tớ

a)

I have a hat

b)

This is my hat

c)

This is a hat

d)

I like a hat

16.

con cá

a)

a bird

b)

a duck

c)

a fish

d)

a cat

17.

tôi thích cá và khoai tây chiên

a)

I like milk and chips

b)

I like fish and chips

c)

I like cat and dog

d)

I like chicken anh fish

18.

cây bút chì

a)

pen

b)

pencil

c)

red

d)

bell

19.

Bird

a)
b)
c)
d)
20.

con chó

a)

bog

b)

dot

c)

cat

d)

dog

21.
a)

mango

b)

apple

c)

lemon

d)

banana

22.

yellow

a)
b)
c)
d)
23.

"Quả cam" trong tiếng Anh viết là:

a)

Grape

b)

Pineapple

c)

Banana

d)

Orange

24.

car

a)
b)
c)
d)
25.

tôi có một cây viết

a)

I like a pen

b)

This is my pen

c)

I have a pencil

d)

I have a pen

26.

con vịt

a)

cat

b)

dog

c)

duck

d)

chicken

27.

This is my chips

a)

quả bóng này là của tớ

b)

tớ có khoai tây chiên

c)

đây là khoai tây chiên của tớ

d)

đây là khoai tây chiên

28.

I like car

a)

tớ có một ô tô

b)

tớ rất thích ô tô

c)

đây là ô tô của tớ

d)

tớ có một xe đạp

29.

I like a ball and a duck

a)

tôi có một ô tô và một con vịt

b)

tôi có một quả bóng và một con vịt

c)

tôi thích một quả bóng và con vịt

d)

đây là quả bóng và con vịt của tôi

30.

đây là một cái mũ

a)

I have a hat

b)

This is my hat

c)

This is a hat

d)

I like a hat

31.

tôi có một con vịt

a)

I have a bird

b)

I have a duck

c)

I have a fish

d)

I have a cat

32.

tôi thích sữa và khoai tây chiên

a)

I like milk and chips

b)

I like fish and chips

c)

I like cat and dog

d)

I like chicken anh fish

33.

màu đỏ

a)

pen

b)

pencil

c)

red

d)

bell

34.

Chữ tiếng anh sau đây chữ này chứa chữ c

a)

black

b)

cat

c)

car

d)

bear

e)

cake

35.

con gà trong tiếng Anh viết là:

a)

cat

b)

dog

c)

chicken

d)

bird

36.

hat

a)
b)
c)
d)
37.

Cái ly

a)

cup

b)

cat

c)

bike

d)

cake

38.

cái bánh

a)

cat

b)

car

c)

cup

d)

cake

39.

this is my apple

a)

tôi có một quả táo

b)

đây là quả táo của tôi

c)

đây là một quả táo

d)

tôi rất thích táo

40.

cat

a)
b)
c)
d)
41.

Từ "chair" có nghĩa là gì?

a)

A. cái ghế

b)

B. cái xích

c)

C. đồng hồ

d)

D. con tàu

42.

Từ "watermelon" có nghĩa là gì?

a)

A. dưa chuột

b)

B. nước dưa

c)

C. dưa hấu

d)

D. nước lọc

43.

"Dưa hấu" trong tiếng Anh viết là:

a)

Watermelon

b)

Strawberry

c)

Grape

d)

Pineapple

44.

Hãy chọn hình đúng cho từ sau:

"Watermelon"

a)
b)
c)
d)
45.

Hãy chọn hình đúng cho từ sau:

"Mango"

a)
b)
c)
d)
46.

to là tiếng anh là gì ?

a)

big

b)

small

c)

tall

47.

small tiếng anh là gì ?

a)

b)

nhỏ

c)

to

48.

Classroom có nghĩa là gì ?

a)

lớp học

b)

tầng

c)

bảng

d)

sách

49.

Đây là cái gì ?

a)

Desk

b)

Book

c)

Crayon

d)

Pen

50.

How many cow are there?

a)

5 cows

b)

1 cows

c)

10 cows

d)

50 cows

51.
a)

brown

b)

red

c)

yellow

d)

blue

52.
a)

green

b)

pink

c)

grey

d)

brown

53.
a)

white

b)

grey

c)

red

d)

purple

54.
a)

red

b)

pink

c)

yellow

d)

green

55.

ruler

a)

bút chì

b)

tẩy

c)

thước kẻ

d)

bút beebee

56.

màu đỏ và màu đen

a)

blue and green

b)

red and black

c)

black and white

d)

red and blue

57.

head

a)

đầu

b)

tóc

c)

tai

d)

mắt

e)

mũi

58.
a)

yellow

b)

blue

c)

black

d)

whiite

59.

what is this?

a)

rulers

b)

books

c)

tables

d)

pens

60.

what is this?

a)

classroom

b)

shool

c)

room

d)

fan

61.

what is this?

a)

book

b)

pen

c)

ruller

d)

table

62.
a)

Write

b)

Draw

c)

Listen

d)

Read