WorksheetsMinitest Hiragana
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Chữ え sau đây được đọc như thế nào?
a)
I
b)
U
c)
E
d)
O
2.
Chữ な sau đây được đọc như thế nào?
a)
TA
b)
NA
c)
KA
d)
SA
3.
Chữ ぬ sau đây được đọc như thế nào?
a)
A
b)
NU
c)
NI
d)
KU
4.
Chữ そ sau đây được đọc như thế nào?
a)
SO
b)
SU
c)
TO
d)
SA
5.
Chữ の sau đây được đọc như thế nào?
a)
TO
b)
NO
c)
KO
d)
TA
6.
Chữ つ sau đây được đọc như thế nào?
a)
TSU
b)
SU
c)
KU
d)
SA
7.
Chữ し sau đây được đọc như thế nào?
a)
TA
b)
KA
c)
E
d)
SHI
8.
Chữ せ sau đây được đọc như thế nào?
a)
TA
b)
SE
c)
KO
d)
TA
9.
Chữ ち sau đây được đọc như thế nào?
a)
TA
b)
KA
c)
E
d)
CHI
10.
Chữ き sau đây được đọc như thế nào?
a)
KA
b)
MA
c)
KI
d)
TA
100 %
