Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THTH 1 - Bài 5

Total questions: 32

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Buổi sáng

(a)  

2.

Ban ngày

(a)  

3.

Sáng (trước 9h)/ bữa sáng

(a)  

4.

Sáng sớm

(a)  

5.

Tối/ bữa tối

(a)  

6.

Trưa/ bữa trưa

(a)  

7.

Giờ

(a)  

8.

Phút

(a)  

9.

Thức dậy

Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

10.

Đánh răng

Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

11.

Rửa mặt

Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

12.

Đọc sách

Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

13.

xem phim

Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

14.

Đi học (학교에 다니다)

Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

15.

Làm bài tập

Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

16.

Dọn dẹp

Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

17.

Tắm (bồn)

Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

18.

Đi làm

Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

19.

Tan sở

Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

20.

Bắt đầu

Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

21.

Kết thúc

Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

22.

Ngủ

Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

23.

Giảng viên

(a)  

24.

Quán game (quán net)

(a)  

25.

Viết nhật ký

Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

26.

Đọc báo

'Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

27.

Không đi du lịch

Chú ý chia dưới dạng 아/어요

(a)  

28.

Không đi học (Không đến trường)

(a)  

29.

12 giờ (Viết rõ chữ)

(a)  

30.

5 giờ 50 phút chiều

(a)  

31.

Kỳ nghỉ đông

(a)  

32.

Khoảng 7 giờ 30 phút sáng

(a)