wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 6 the young pioneers club

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

citizenship (n)

a)

công dân

b)

quyền công dân

c)

thu gom

d)

khác với

2.

encourage (v)

a)

kìm hãm

b)

khuyến khích, động viên

c)

nâng cao

d)

cải thiện

3.

enroll in (v)

a)

đăng kí

b)

rời khỏi

c)

thành lập

d)

tham gia

4.

fill out (v)

a)

điền vào (đơn xin)

b)

lấp đầy

c)

ghi danh

d)

thành lập

5.

lead + ?

a)

to

b)

on

c)

about

d)

at

6.

handicapped (adj)

a)

bị tàn tật

b)

bị thương

c)

bị điếc

d)

bị câm

e)

b

7.

My answer is similar __ those of my classmates

a)

to

b)

with

c)

from

d)

at

8.

youth (n)

a)

tiềm năng

b)

thanh niên

c)

trẻ

d)

sinh viên

9.

aim (noun)

a)

mục đích

b)

nhắm đến

c)

xin việc

d)

thu gom

10.

(là người) đi tiên phong (v)

a)

pioneer

b)

enroll

c)

apply

d)

gather

11.

đóng kịch, diễn xuất (v)

a)

act

b)

support

c)

recycle

d)

gather

12.

niềm khích lệ, sự động viên (n)

a)

encouragement

b)

enrollment

c)

environment

d)

establishment

13.

sự khỏe mạnh, sự cân đối (n)

a)

handicap

b)

fitness

c)

gathering

d)

drawing

14.

không giống, khác (với…) (adj)

a)

different

b)

elderly

c)

handicapped

d)

voluntary

15.

lập, thành lập, thiết lập (v)

a)

encourage

b)

enroll

c)

register

d)

establish

16.

môi trường, môi sinh (n)

a)

encouragement

b)

enrollment

c)

environment

d)

establishment

17.

ủng hộ, cổ vũ (v)

a)

register

b)

support

c)

recycle

d)

gather