wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1: My hobbies

Total questions: 22

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

arranging flowers/ə'reɪndʒɪŋ 'flaʊər/:

a)

cắm hoa

b)

cắt hoa

2.

bird-watching (n) / bɜːd wɒtʃɪŋ /:

a)

quan sát chim chóc

b)

bắt chim

3.

board game (n) /bɔːd ɡeɪm /:

a)

trò chơi trên bàn cờ (cờ tỉ phú, cờ vua)

b)

cờ trên giấy

4.

carve (v) / kɑːv /:

a)

chạm, khắc

b)

vẽ

5.

collage (n) / 'kɒlɑːʒ

a)

một bức tranh tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ

b)

tranh vẽ

6.

eggshell (n) / eɡʃel /

a)

vỏ trứng

b)

trứng

7.

fragile (adj) / 'frædʒaɪl /:

a)

dễ vỡ

b)

khó vỡ

8.

gardening (n) / 'ɡɑːdənɪŋ /:

a)

làm vườn

b)

vườn

9.

horse-riding (n) / hɔːs, 'raɪdɪŋ /:

a)

cưỡi ngựa

b)

chăn ngựa

10.

ice-skating (n) / aɪs, 'skeɪtɪŋ /:

a)

trượt băng

b)

lướt sóng

11.

making model / 'meɪkɪŋ, 'mɒdəl /:

a)

làm mô hình

b)

sắp xếp

12.

making pottery / 'meɪkɪŋ 'pɒtəri /:

a)

nặn đồ gốm

b)

đất nặn

13.

melody / 'melədi /:

a)

giai điệu

b)

âm nhạc

14.

monopoly (n) / mə'nɒpəli /:

a)

cờ tỉ phú

b)

cờ vua

15.

mountain climbing (n) / 'maʊntɪn, 'klaɪmɪŋ /:

a)

leo núi

b)

đi bộ

16.

share (v) / ʃeər /:

a)

chia sẻ

b)

quân tâm

17.

skating (n) / 'skeɪtɪŋ /:

a)

trượt pa tanh

b)

lướt sóng

18.

strange (adj) / streɪndʒ /:

a)

lạ

b)

mới

19.

surfing (n) / 'sɜːfɪŋ /:

a)

lướt sóng

b)

leo núi

20.

unique (adj) / jʊˈni:k /:

a)

độc đáo

b)

21.

unusual (adj) / ʌn'ju:ʒuəl /:

a)

khác thường

b)

quen

22.

a piece of cake (idiom) / əpi:s əv keɪk /:

a)

dễ ợt

b)

khó khăn