wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Our customs and traditions

Total questions: 26

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

break with /breɪk wɪð/

a)

không theo

b)

từ bỏ

2.

clockwise /ˈklɒkwaɪz/  (adv)

a)

theo chiều kim đồng hồ

b)

đồng hồ

3.

compliment /ˈkɒmplɪmənt/  (n)

a)

lời khen

b)

chê bai

4.

course /kɔːs/  (n)

a)

món ăn

b)

đồng bộ

5.

cutlery /ˈkʌtləri/  (n)

a)

bộ đồ ăn (gồm thìa, dĩa, dao)

b)

đồ ăn

6.

filmstrip /ˈfɪlmstrɪp/  (n)

a)

đoạn phim

b)

bộ phim

7.

host /həʊst/  (n)

a)

chủ nhà (nam)

b)

tổ chức

8.

hostess /ˈhəʊstəs/  (n)

a)

chủ nhà (nữ)

b)

ông chủ

9.

generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/  (n)

a)

thế hệ

b)

họ hàng

10.

offspring /ˈɒfsprɪŋ/  (n)

a)

con cái

b)

mùa xuân

11.

oblige /əˈblaɪdʒ/  (v)

a)

bắt buộc

b)

từ bỏ

12.

palm /pɑːm/  (n)

a)

lòng bàn tay

b)

bàn tay

13.

pass down /pɑːs daʊn/  (v)

a)

truyền cho

b)

trao đổi

14.

prong /prɒŋ/  (n)

a)

đầu dĩa (phần có răng)

b)

cái đĩa

15.

reflect /rɪˈflekt/  (v)

a)

phản ánh

b)

nói chuyện

16.

sharp /ʃɑːp/  (adv)

a)

chính xác, đúng

b)

sai

17.

sense of belonging /sens əv bɪˈlɒŋɪŋ/  (n)

a)

cảm giác thân thuộc

b)

lạ lẫm

18.

spot on /spɒt ɒn/

a)

chính xác

b)

lỗi lầm

19.

spray /spreɪ/  (v)

a)

xịt

b)

đóng gói

20.

spread /spred/  (v)

a)

lan truyền

b)

tổ chức

21.

table manners /ˈteɪbl ˈmænə (r)/  (n, plural)

a)

quy tắc ăn uống trong bàn ăn, phép tắc ăn uống

b)

bàn ăn

22.

tip /tɪp/  (n, v)

a)

tiền boa, boa

b)

tiền thừa

23.

unity /ˈjuːnəti/  (n)

a)

sự thống nhất, đoàn kết

b)

tách biệt

24.

upwards /ˈʌpwədz/  (adv)

a)

hướng lên trên

b)

hướng xuống dưới

25.

You’re kidding! /jʊə kɪdɪŋ/  (idiom)

a)

Bạn nói đùa thế thôi!

b)

nói chuyện

26.

accept /əkˈsept/  (v)

a)

chấp nhận, nhận

b)

từ bỏ