Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

New Words Phong

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

thuộc về nông thôn?

(a)  

2.

người chủ, người thuê?

(a)  

3.

nhân viên, người làm thuê?

(a)  

4.

thuê?

(a)  

5.

sự thuê?

(a)  

6.

sự thất nghiệp?

(a)  

7.

được thuê (adj)?

(a)  

8.

thất nghiệp (Adj)?

(a)  

9.

thuộc thế giới, quốc tế?

(a)  

10.

đáng sợ?

(a)  

11.

sợ hãi?

(a)  

12.

đông dân?

(a)  

13.

sự sang trọng?

(a)  

14.

sang trọng, xa xỉ (adj)?

(a)  

15.

kênh?

(a)  

16.

trượt?

(a)  

17.

thường xuyên?

(a)  

18.

dễ tính?

(a)  

19.

buổi triển lãm, sự triển lãm?

(a)  

20.

hợp thời trang, hợp mốt?

(a)  

21.

giữ liên lạc = to be (a)   ?

22.

thuộc thành phố, khu thương mại?

(a)  

23.

làm phiền, gây khó chịu?

(a)  

24.

vui vẻ?

(a)  

25.

hài lòng?

(a)