NEW
Font size
Worksheets5th Grade - Vocabulary - Review 1-6 (Part 2)
Total questions: 74
Worksheet time: 55mins
Collection
bộ sưu tập vỏ sò
tấm áp phích
bưu thiếp
bộ sưu tập
Color
vẽ
màu sắc
học
đến
Come - came - come
học
ngồi
đi
đến
Come here
ngồi xuống
đến đây
đứng lên
im lặng
Come on
đến
thôi nào
đứng lên
nhìn
Comfortable
thư giãn
thoải mái
khó chịu
chán nản
learn
work
cook
tidy
Cool
ấm áp
nóng
lạnh
mát mẻ
Country
quốc gia
quốc tịch
lá cờ
ở đâu
Cousin
anh em họ
anh trai
chị gái
bạn bè
goat
elephant
monkey
cow
Crocodile
voi
cá sấu
hươu cao cổ
con lừa
rope
stone
cube
kite
Dad
ông
mẹ
ba, bố
anh trai
Dangerous
ô nhiễm
nguy hiểm
an toàn
sạch sẽ
Dark
tối
sáng
nhẹ
nhỏ
Day
năm
tuần
tháng
ngày
December
tháng 10
tháng 11
tháng 12
tháng 9
Delicious
tốt
dở
ngon
xấu
Describe
miêu tả
làm việc
nhảy
khoanh tròn
Different
khó
tương tự
giống nhau
khác nhau
Dinner
bữa ăn sáng
bữa ăn tối
bữa ăn trưa
bữa ăn phụ
Dive
chạy
leo
bơi
lặn
Do
làm
rửa
đi
học
Do gymnastics
chơi đá bóng
làm bài tập về nhà
xem tivi
tập thể dục dụng cụ
cat
duck
dog
bird
Donkey
con khỉ
con hổ
con voi
con lừa
Down
lên
xuống
trên
dưới
Dragon
con rồng
con rắn
con lươn
con sư tử
Draw - drew - drawn
nghĩ
uống
vẽ
mua
Dunes
biển
cồn cát
núi
đảo
During
khi nào
trong suốt
trong khi
sau khi
DVD player
CD player
computer
TV
Early
trễ
sớm
nhanh
lâu
Easy
trễ
sớm
khó
dễ
Eat - ate - eaten
viết
uống
ăn
đi
egg
lemon
house
hen
Eight
số mười
số một
số năm
số tám
Số 18
eight
eighteen
eighty
eight hundred
Số 80
eight hundred
eight
eighteen
eighty
elephant
giraffe
donkey
crocodile
số 11
seven
eleven
twelve
twenty
Every morning
mỗi sáng
mỗi trưa
mỗi tối
mỗi ngày
Everyday
mỗi sáng
mỗi năm
mỗi tháng
mỗi ngày
Face
đồ chơi
không gian
khuôn mặt
chơi
Fall - fell - fallen
hư, vỡ
té ngã
rơi xuống
mất
Family
gia đình
bạn bè
anh em
ông bà
Famous
im lặng
ngon
dễ
nổi tiếng
Far
gần
nhanh
chậm
xa
farm
farmer
fish
garden
worker
teacher
farmer
doctor
Fast
trễ
sớm
chậm
nhanh
Favorite
yêu thích
muốn
sở thích
sẽ
February
tháng 4
tháng 2
tháng 5
tháng 1
số 15
fifty
five
fifteen
eighteen
Fifty
15
500
50
5
Finally
thứ ba
tiếp theo
đầu tiên
cuối cùng
First
đầu tiên
cuối cùng
tiếp theo
thứ hai
Fishing
chạy xe
chơi cờ
câu cá
đọc sách
tree
flower
soil
leaf
Fly
nhảy
bay
chạy
bơi
drink
food
juice
fruit
Forty
14
40
4
400
Fourteen
40
4
14
400
Free
đẹp
tự do
thân thiện
dễ
Fresh
yên tĩnh
tự do
sạch sẽ
tươi
Friend
anh em
gia đình
bạn bè
cô chú
Friendly
thông minh
xinh đẹp
tử tế
thân thiện
Frightened
tự do
sợ hãi
thân thiện
vui vẻ
From
đến
từ
và
ở giữa
candy
cake
food
fruit
Funny
chán nản
hạnh phúc
vui vẻ
buồn
Get dressed
mặc quần áo
thức dậy
đánh răng
ăn sáng
Get to school
đi chơi
thức dậy
về nhà
đi đến trường
