Font size
WorksheetsPre-IELTS Vocab Quiz 2
Total questions: 70
Worksheet time: 59mins
What is popular?
đẹp trai
nổi tiếng
danh tiếng
ngầu
What is different?
đẹp trai
kì lạ
xinh đẹp
khác biệt
What is quiet?
im lặng
kì lạ
ồn ào
khác biệt
Cụm từ look like có nghĩa là...?
trông đẹp
trông khác
trông giống
Cụm từ at the moment có nghĩa là...?
ở thời điểm hiện tại
ở thời điểm trong quá khứ
ở thời điểm tương lai
What is always?
không bao giờ
hiếm khi
luôn luôn
lâu lâu
What is bottle?
bình
hộp
cột
What is under?
ở trên
ở dưới
ở cạnh
What is wash?
viết
nấu
rửa
What is airport?
trường
sân bay
nhà
What is bicycle?
ô tô
xe máy
xe đạp
What is railway station?
nhà ga
trường
nhà máy
What is museum?
nhà ga
nhà ăn
bảo tàng
What is factory?
nhà ở
nhà máy
bảo tàng
What is hill?
đồi
núi
đường đi
What is stadium?
phòng thí nghiệm
trường học
sân vận động
What is behind?
ở trước mặt
ở đằng sau
ở giữa
What is in front of?
ở trước mặt
ở đằng sau
ở giữa
What is in between
ở trước mặt
ở đằng sau
ở giữa
"Cứng" tiếng Anh là gì?
(a)
"Nguy hiểm" tiếng Anh là gì?
(a)
"Mềm" tiếng Anh là gì?
(a)
"Chậm chạp" tiếng Anh là gì?
(a)
"Quả ô liu" tiếng Anh là gì?
(a)
"Bột mì" tiếng Anh là gì?
(a)
"Mứt" tiếng Anh là gì?
(a)
"Cái nĩa" tiếng Anh là gì?
(a)
"Bữa ăn sáng" tiếng Anh là gì?
(a)
"Bữa ăn trưa" tiếng Anh là gì?
(a)
"Bữa ăn tối" tiếng Anh là gì?
(a)
"it smells like" là?
có vị giống như gì đó
có mùi giống như gì đó
trông giống gì đó
nghe như tiếng gì đó
"it tastes like" là?
có vị giống như gì đó
có mùi giống như gì đó
trông giống gì đó
nghe như tiếng gì đó
"it looks like" là?
có vị giống như gì đó
có mùi giống như gì đó
trông giống gì đó
nghe như tiếng gì đó
"it sounds like" là?
có vị giống như gì đó
có mùi giống như gì đó
trông giống gì đó
nghe như tiếng gì đó
Màu đỏ tiếng Anh là gì?
(a)
Màu xanh da trời tiếng Anh là gì?
(a)
Màu xanh lá tiếng Anh là gì?
(a)
Màu vàng tiếng Anh là gì?
(a)
Màu hồng Anh là gì?
(a)
Màu tím tiếng Anh là gì?
(a)
"Khó nhất" tiếng Anh là gì?
(a)
"Dễ nhất" tiếng Anh là gì?
(a)
"Đại học" tiếng Anh là gì?
(a)
"Giáo sư" tiếng Anh là gì?
(a)
"nhóm" tiếng Anh là gì?
(a)
"thử" (động từ) tiếng Anh là gì?
(a)
"câu lạc bộ" tiếng Anh là gì?
(a)
"chăm chỉ" tiếng Anh là gì?
(a)
"hiểu" (động từ) tiếng Anh là gì?
(a)
"cải thiện" (động từ) tiếng Anh là gì?
(a)
"tận hưởng" (động từ) tiếng Anh là gì?
(a)
"nhạc sĩ" tiếng Anh là gì?
(a)
"bạn ở nước ngoài, nói chuyện qua thư từ" tiếng Anh là gì?
(a)
"sự thương hại" tiếng Anh là gì?
(a)
"âm thanh" tiếng Anh là gì?
(a)
"đánh vần" tiếng Anh là gì?
(a)
"lễ kỷ niệm" tiếng Anh là gì?
(a)
"giải thưởng" tiếng Anh là gì?
(a)
"khát nước" tiếng Anh là gì?
(a)
"trốn thoát" tiếng Anh là gì?
(a)
"thô lỗ" tiếng Anh là gì?
(a)
"cô đơn" (chỉ có 1 mình) tiếng Anh là gì?
(a)
"cô độc" (xung quanh cũng có người nhưng vẫn cảm thấy chỉ có 1 mình) tiếng Anh là gì?
(a)
"lang thang" tiếng Anh là gì?
(a)
"con bọ" tiếng Anh là gì?
(a)
"đường hầm" tiếng Anh là gì?
(a)
"người lạ" tiếng Anh là gì?
(a)
"trơn trượt" tiếng Anh là gì?
(a)
"bắt lấy" tiếng Anh là gì?
(a)
"kẻ thù" tiếng Anh là gì?
(a)
