WorksheetsE6 Unit 4
Total questions: 26
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
truyền thống
a)
lucky money
b)
traditional
c)
flower
2.
tiền lì xì
(a)
3.
parade
a)
tiền lì xì
b)
truyền thống
c)
buổi diễu hành
4.
pháo hoa
a)
flower
b)
lucky money
c)
fireworks
5.
trang trí
(a)
6.
tug of war
a)
kéo ko
b)
trốn tìm
c)
chơi đá banh
7.
performance
a)
trình diễn
b)
thông thường
c)
tài năng
8.
luôn luôn
(a)
9.
không bao giờ
(a)
10.
thường
(a)
11.
hiếm khi
(a)
12.
thỉnh thoảng
(a)
13.
thường xuyên
(a)
14.
con rối
(a)
15.
fashion
(a)
16.
changing room
a)
phòng khách
b)
phòng thay đồ
17.
customer
a)
học sinh
b)
khách hàng
18.
sales assistant
a)
nhân viên bán hàng
b)
boogi bàn
19.
sweater
a)
áo len tay dài
b)
áo sơ mi
20.
dessert
a)
món tráng miệng
b)
ăn sáng
21.
change
a)
tiền thừa
b)
đi học
22.
fish sauce
a)
tương ớt
b)
nước mắm
23.
fry
(a)
24.
grill
(a)
25.
noodles
(a)
26.
seafood
(a)
100 %
