NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKET - SIMPLY - TEST 1 - PART 1
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
borrow (v.)
a)
mượn
b)
chú, cậu, dượng
c)
xe đạp
d)
cho mượn
2.
uncle (n.)
a)
chú, cậu, dượng
b)
xe đạp
c)
cho mượn
d)
lối vào
3.
bike (n.)
a)
xe đạp
b)
cho mượn
c)
lối vào
d)
người viếng thăm
4.
lend (v.)
a)
cho mượn
b)
lối vào
c)
người viếng thăm
d)
nhân viên tiếp tân
5.
entrance (n.)
a)
lối vào
b)
người viếng thăm
c)
nhân viên tiếp tân
d)
tòa nhà
6.
visitor (n.)
a)
người viếng thăm
b)
nhân viên tiếp tân
c)
tòa nhà
d)
cánh cổng
7.
receptionist (n.)
a)
nhân viên tiếp tân
b)
tòa nhà
c)
cánh cổng
d)
rung, reo
8.
buiding (n.)
a)
tòa nhà
b)
cánh cổng
c)
rung, reo
d)
chuông, cái chuông
9.
gate (n.)
a)
cánh cổng
b)
rung, reo
c)
chuông, cái chuông
d)
vào trong
10.
ring (v.)
a)
rung, reo
b)
chuông, cái chuông
c)
vào trong
d)
mời
11.
bell (n.)
a)
chuông, cái chuông
b)
vào trong
c)
mời
d)
tắt đi
12.
enter (v.)
a)
vào trong
b)
mời
c)
tắt đi
d)
ồn ào
13.
invite (v.)
a)
mời
b)
tắt đi
c)
ồn ào
d)
khóa học
14.
turn off
a)
tắt đi
b)
ồn ào
c)
khóa học
d)
xe buýt đường dài
15.
noisy (adj.)
a)
ồn ào
b)
khóa học
c)
xe buýt đường dài
d)
nguy hiểm
16.
course (n.)
a)
khóa học
b)
xe buýt đường dài
c)
nguy hiểm
d)
chuyến đi
17.
coach (n)
a)
xe buýt đường dài
b)
nguy hiểm
c)
chuyến đi
d)
trong suốt (thời gian)
18.
dangerous (adj.)
a)
nguy hiểm
b)
chuyến đi
c)
trong suốt (thời gian)
d)
cá heo
19.
trip (n.)
a)
chuyến đi
b)
trong suốt (thời gian)
c)
cá heo
d)
trẻ thành niên
20.
during (pre_
a)
trong suốt (thời gian)
b)
cá heo
c)
trẻ thành niên
d)
đồ bơi
21.
dolphin (n.)
a)
cá heo
b)
trẻ thành niên
c)
đồ bơi
d)
khăn tắm
22.
teenager (n.)
a)
trẻ thành niên
b)
đồ bơi
c)
khăn tắm
d)
áo len
23.
swimming costume (n.)
a)
đồ bơi
b)
khăn tắm
c)
áo len
d)
dì, cô, mợ
Reset
