wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E3: U6,U7

Total questions: 30

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

May I come in ?

a)

No, you can

b)

Yes, you can

c)

Thank you.

2.

"mở sách của bạn ra" tiếng Anh là:

a)

close you book

b)

open your book

c)

come here

d)

don't talk

3.

"May I come in?" tiếng Việt là:

a)

Em có thể ngồi xuống không?

b)

Em có thể mở sách ra không?

c)

Em có thể ra ngoài không?

d)

Em có thể vào trong không?

4.

"Vào trong" tiếng Anh là:

a)

go out

b)

come in

c)

stand up

d)

sit down

5.

"Em có thể viết không?" tiếng Anh là:

a)

May I come in?

b)

May I sit down?

c)

May I write?

d)

May I speak?

6.

Hãy chọn đáp án đúng

________ I go out?

Yes, you can.

a)

May

b)

Do

c)

Am

7.

Hãy chọn đáp án đúng

________ talk , please.

a)

Do

b)

Don't

c)

No

8.

Hãy chọn đáp án đúng

Come ________, please.

a)

here

b)

hear

c)

up

9.

Hãy chọn đáp án đúng

Sit _______, please

a)

up

b)

down

c)

in

10.

Hãy chọn đáp án đúng

________ your book, please.

a)

Open

b)

Sit

c)

Stand

11.

Hãy chọn đáp án đúng

May I come in? Yes, you ________.

a)

may

b)

can

c)

are

12.

Hãy chọn đáp án đúng

Close _______ book, please.

a)

me

b)

your

c)

you

13.

sắp xếp từ

OUT/ MAY/ GO/ I/ ?

(a)  

14.

Good morning, Miss Linh, May I _______ in?

a)

come

b)

sit

c)

stand

15.

Yes, you can, ______down, please.

a)

sit

b)

go

c)

keep

16.

May I ask you a ________ ?

a)

question

b)

close your book

c)

go out

17.

Xem câu Tiếng Anh và chọn câu Tiếng Việt

Is the gym new?

a)

Phòng học thể dục mới à?

b)

Phòng âm nhạc mới à?

c)

Phòng mỹ thuật mới à?

d)

Phòng thư viện mới à?

18.
a)

Library

b)

music room

c)

gym

d)

art room

19.

Trả lời câu hỏi

Is the library big?

a)

No, it is.

b)

No, I do

c)

Yes, it is.

d)

Yes, it isn't.

20.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng

That is the school ________.

a)

library

b)

classroom

c)

gym

d)

yard

21.

Xem câu Tiếng Anh và chọn câu Tiếng Việt

This is the classroom

a)

Kia là lớp học.

b)

Đây là phòng âm nhạc.

c)

Đây là lớp học.

d)

Đây là phòng máy.

22.

sắp xếp từ

Is/ gym/ big?/ the

(a)  

23.

sắp xếp từ

classroom./ is/ my/ This

(a)  

24.

This is my (a)  

25.

This is a (a)   .

26.

Hãy chọn đáp án đúng

________ your book, please.

a)

Open

b)

Sit

c)

Stand

27.

Hãy chọn đáp án đúng

Sit _______, please

a)

up

b)

down

c)

in

28.

Em có thể vào trong không?

a)

May I go out?

b)

May I come in?

c)

May I speak

d)

May I write

29.

Sắp xếp thành từ đúng:

og uot

(a)  

30.

Sắp xếp thành từ đúng:

eocm ni

(a)