WorksheetsCheck up
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
T-SHIRT
áo cộc tay
quần dài
SKIRT
váy ngắn
quần dài
SHORTS
quần ngắn
mũ
CLOTHES
quần áo
Đồ ăn
BOOTS
bít tất
giày cao cổ
SHOES
cái cây
giày thấp
DRESS
váy dài
khăn quàng cổ
SCARFT
váy dài
khăn quàng cổ
raincoat
áo mưa
quần tất
SOCKS
con cá sấu
bít tất
quần dài
cake
coat
cool
cold
hat
cap
boots
trainers
trousers
slippers
dres
dress
dras
dross
scarf
hat
tights
gloves
scar
scarf
car
surf
shert
shart
shurt
shirt
short
sharts
sharks
shorts
rainny
stormy
foggy
Chọn đáp án đúng
sunny
windy
cloudy
Chọn đáp án đúng
sunny
rainy
cloudy
Chọn đáp án đúng
rainy
windy
cloudy
stormy
windy
cloudy
icy
snowy
rainy
snowy
foggy
cold
hot
cold
cool
Go to bed
gửi thư điện tử
đi ngủ
ăn tráng miệng
giặt đồ
Wake up
nghe đài
thức dậy
kiểm tra điện thoại
đi vệ sinh
Take a shower
đi vệ sinh
xem tin tức
ăn sáng
tắm (vòi hoa sen)
Eat breakfast
ăn trưa
ăn sáng
kiểm tra điện thoại
ăn tối
brush my teeth nghĩa là gì?
ăn sáng
đánh răng
rửa mặt
wash my face nghĩa là gì ?
ăn tối
học bài
rửa mặt
have breakfast nghĩa là gì ?
ăn sáng
rửa mặt
đến trường
have dinner nghĩa là gì?
xem phim
ăn tối
đi ngủ
have lunch nghĩa là gì?
ăn sáng
ăn tối
ăn trưa
