Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGia Súc
Total questions: 31
Worksheet time: 31mins
Name
Class
Date
1.
đuôi (bò)
(a)
2.
móng guốc bò
(a)
3.
mũi (bò)
(a)
4.
sừng (bò)
(a)
5.
bò cái
(a)
6.
vú bò
(a)
7.
bò con
(a)
8.
đàn bò
(a)
9.
phân bò
(a)
10.
cừu
(a)
11.
lông cừu
(a)
12.
cừu con
(a)
13.
bầy cừu
(a)
14.
người chăn cừu
(a)
15.
gậy chăn cừu
(a)
16.
dê
(a)
17.
gà trống
(a)
18.
gà mái
(a)
19.
gà con
(a)
20.
heo; lợn
(a)
21.
heo cái
(a)
22.
heo con
(a)
23.
lừa
(a)
24.
uma): ngựa
(a)
25.
bờm ngựa
(a)
26.
ngựa cái
(a)
27.
yên ngựa
(a)
28.
bàn đạp ngựa
(a)
29.
móng ngựa
(a)
30.
ngựa con
(a)
31.
bò đực
(a)
Reset
