wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vỡ lòng - Ôn tập buổi 2

Total questions: 25

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

たこ

(a)  

2.

CHI

a)

b)

c)

d)

3.

つくえ

a)

tu-ku-e

b)

chu-he-e

c)

tsu-ku-e

d)

tus-he-e

4.

a)

ne

b)

se

c)

te

d)

he

5.

I-TO

a)

いち

b)

しち

c)

しど

d)

いと

6.

さかな

(a)  

7.

NI-KU

a)

こく

b)

ニく

c)

にく

d)

仁く

8.

NU

a)

b)

c)

d)

9.

a)

na

b)

ma

c)

ne

d)

me

10.

ぬの

(a)  

11.

HANA

a)

はな

b)

ほな

c)

ホら

d)

たら

12.



(a)  

13.

せかい

(a)  

14.

ふね

(a)  

15.

a)

re

b)

e

c)

ke

d)

he

16.

ほし

(a)  

17.

"Chào buổi chiều" tiếng nhật là?

a)

O-ha-you-go-zai-ma-su

b)

Kon-ni-chi-wa

c)

A-ri-ga-tou

d)

Kon-ban-wa

18.

"O-ha-you-go-zai-ma-su" có nghĩa là gì?

a)

chào buổi trưa

b)

xin chào

c)

chào buổi sáng

d)

chúc ngủ ngon

19.

"Kon-ban-wa" có nghĩa là?

a)

Chào buổi trưa

b)

Hẹn gặp lại

c)

Chúc ngủ ngon

d)

Chào buổi tối

20.

San-bya-ku

(a)  

21.

526

a)

Go-byaku-ni-juu-roku

b)

Go-hyaku-ni-ju-roku

c)

Go-byaku-ni-ju-roku

d)

Go-hyaku-ni-juu-roku

22.

Hap-pyaku-nana-juu-kyuu

(a)  

23.

20 tuổi

a)

はたち

b)

にじゅうさい

c)

にじゅっさい

d)

にじゅうっさい

24.

じゅうななさい

(a)  

25.

Bạn bao nhiêu tuổi?

a)

おいくつ

b)

なさい

c)

なんさい

d)

おいつく