WorksheetsBoya1 (23-24)
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
女:你学汉语.....................了?
男:快两年了。
a)
多少
b)
多长时间
c)
多大
d)
多远
2.
他从...........开始学汉语。
到现在也.........了。
a)
一月 - 一个月
b)
一月 - 一月
c)
一个月 - 一个月
d)
一个月 - 一月
3.
a)
有点儿倒霉
b)
倒霉了点儿
c)
真倒霉
d)
倒霉一点儿
4.
聚会
a)
Tụ tập
b)
Xem phim
c)
Mượn sách
d)
hiện tại
5.
冰激凌
a)
Kem
b)
Xem phim
c)
Mượn sách
d)
hiện tại
6.
着急
a)
bây giờ
b)
cùng
c)
lên mạng
d)
Lo lắng
7.
简单
a)
Đơn giản
b)
Nhạt
c)
Đậm
d)
đến
8.
翻译
a)
thường
b)
Phiên dịch
c)
thường thường
9.
学期
a)
Học kì
b)
chuẩn bị bài
c)
học tập
d)
chơi
10.
Đến Muộn
a)
课文
b)
走
c)
迟到
d)
练习
11.
Hư hỏng
a)
坏
b)
公园
c)
安静
d)
宿舍
12.
Vui vẻ
a)
热闹
b)
现在
c)
快乐
d)
超市
13.
Cổng vào
a)
练习
b)
走
c)
总是
d)
门口
14.
放心
a)
Nhận gửi
b)
Gửi nhận
c)Email
d)
Yên tâm
15.
找
a)
Tiền
b)
Tôi
c)
Tìm kiếm
d)
Ti vi
100 %
