Worksheetshàn xẻng
Total questions: 25
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
Phòng tắm hơi
(a)
2.
tổng thể
(a)
3.
tuyệt
(a)
4.
꼽히다
a)
nằm trong
b)
nằm ngoài
c)
nằm trên
d)
nằm dưới
5.
thăng tiến
(a)
6.
phòng
(a)
7.
한턱내다 là khao, đãi
a)
đúng
b)
sai
c)
chịu chịu
d)
khum biết mô
8.
Làn sóng ảnh hưởng của hàn quốc gọi là gì
(a)
9.
phiếu mua hàng
(a)
10.
sự mua
(a)
11.
độ tuổi
(a)
12.
cảm giác thỏa mãn
(a)
13.
Tinh thần
(a)
14.
ấn, nhấn
(a)
15.
횔체어 xe lăn
a)
đúng rùi đó
b)
biết mô hỏi quài di
c)
lần đầu thấy luôn đó má
d)
từ này quen quen ta
16.
thu nhập
(a)
17.
cắt
(a)
18.
thích hợp
(a)
19.
hứng thú
(a)
20.
ngày lễ tết
(a)
21.
선호하다
a)
ưa chuộng
b)
oppa Kim Seon Ho đó hả
c)
vô cùng
d)
cơn sốt
22.
멀리다
(a)
23.
sức CHỊU ĐỰNG của con người có giới thiệu
(a)
24.
LÍ DO CHỦ YẾU
(a)
25.
나머지
a)
Cái nịt
b)
cái còn lại
c)
cái gì đó
100 %
