Font size
S
M
L
XL
Worksheetstổng hợp Vui Vẻ và Những Trò Chơi
Total questions: 29
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
phần phrasal verbs
2.
tiếp tục
(a)
3.
ăn ngoài
(a)
4.
từ bỏ
(a)
5.
tham gia vào
(a)
6.
loại
(a)
7.
Bắt đầu (1 sở thích,bộ môn thể thao)
(a)
8.
phần word patterns
9.
phần tính từ
10.
chán với điều gi
(a)
11.
thích cái gì đến điên rồ
(a)
12.
giỏi ở điều gì
(a)
13.
quan tâm đến thứ gì
(a)
14.
ham mê
(a)
15.
phổ biến với thứ gì
(a)
16.
phần động từ
17.
cảm thấy như thế nào
(a)
18.
nghe thứ gì
(a)
19.
tham gia vào
(a)
20.
phần danh từ
21.
một quyển sách bởi ai viết về điều gì
(a)
22.
một người hâm mộ của thứ gì
(a)
23.
một trận đấu chống lại
(a)
24.
phần prepositional phrases
25.
lâu rồi,lâu
(a)
26.
cho vui
(a)
27.
ở giữa ai,thứ gì
(a)
28.
kịp thời gian cho thứ gì,điều gì
(a)
29.
trên sân khấu
(a)
Reset
