wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY G6 (U4 +5)

Total questions: 50

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Art

a)

môn âm nhạc

b)

môn mỹ thuật

c)

môn vật lý

d)

môn sinh học

2.

bin

a)

thùng rác

b)

thùng gỗ

c)

thùng giấy

d)

thùng sơn

3.

Biology

a)

môn hóa học

b)

môn văn học

c)

môn toán học

d)

môn sinh học

4.

blackboard

a)

bảng đen

b)

bảng trắng

c)

bảng xanh

d)

bảng vàng

5.

boarding school

a)

trường đại học

b)

trường dạy nghề

c)

trường nội trú

d)

trường mầm non

6.

borrow

a)

mượn

b)

cho

c)

tặng

d)

vay

7.

break

a)

giờ chào cờ

b)

giờ tự học

c)

giờ nghỉ giải lao

d)

giờ kiểm tra

8.

broken

a)

bị vỡ, gãy

b)

bị đánh

c)

bị mắng

d)

bị đuổi

9.

buddy

a)

bạn học

b)

bạn thân

c)

bạn bè

d)

bạn trai

10.

busy

a)

lo lắng

b)

sợ hãi

c)

ngạc nhiên

d)

bận rộn

11.

calculator

a)

máy in

b)

máy móc

c)

máy tính

d)

máy may

12.

Chemistry

a)

môn hóa học

b)

môn sinh học

c)

môn toán học

d)

môn văn học

13.

classmate

a)

bạn cùng bàn

b)

bạn cùng phòng

c)

bạn cùng trường

d)

bạn cùng lớp

14.

countryside

a)

vùng ven biển

b)

vùng ngoại thành

c)

vùng nông thôn

d)

vùng nguy hiểm

15.

course

a)

trường học

b)

khóa học

c)

môn học

d)

lịch học

16.

dictionary

a)

truyện tranh

b)

tập sách

c)

bài tập

d)

từ điển

17.

English

a)

môn tiếng Anh

b)

môn tiếng Trung

c)

môn tiếng Nhật

d)

môn tiếng Pháp

18.

exercise book

a)

sách tham khảo

b)

sách giáo khoa

c)

sách bài tập

d)

sách bổ trợ

19.

ex-pupil

a)

học sinh mới

b)

học sinh cũ

c)

học sinh giỏi

d)

học sinh khá

20.

fantastic

a)

xinh đẹp

b)

bất ngờ

c)

tuyệt vời

d)

hào phóng

21.

(for) free

a)

đăng ký

b)

miễn phí

c)

quý giá

d)

giá trị

22.

form tutor

a)

giáo viên dạy thêm

b)

giáo viên bộ môn

c)

giáo viên phụ trách

d)

giáo viên chủ nhiệm

23.

Geography

a)

môn hóa học

b)

môn công nghệ

c)

môn lịch sử

d)

môn địa lý

24.

(hard) work

a)

công việc (dễ dàng)

b)

công việc (thuận lợi)

c)

công việc (khó khăn)

d)

công việc (phù hợp)

25.

History

a)

môn địa lý

b)

môn lịch sử

c)

môn thể dục

d)

môn công nghệ

26.

in front of

a)

ở phía trước

b)

ở phía sau

c)

ở phía trên

d)

ở phía dưới

27.

irritate

a)

gây khó chịu

b)

gây tranh cãi

c)

gây xung đột

d)

gây tai nạn

28.

laugh

a)

khóc (thành tiếng)

b)

hát (thành tiếng)

c)

cười (thành tiếng)

d)

hét (thành tiếng)

29.

lucky

a)

vui vẻ

b)

xui xẻo

c)

may mắn

d)

buồn chán

30.

maths

a)

môn văn

b)

môn hóa học

c)

môn mỹ thuật

d)

môn toán

31.

memory (of sth)

a)

vui vẻ, mong ước về cái gì

b)

ký ức, kỉ niệm về cái gì

c)

ngạc nhiên, bất ngờ về cái gì

d)

lo lắng, quan tâm về cái gì

32.

Music

a)

môn mỹ thuật

b)

môn thể dục

c)

môn âm nhạc

d)

môn công nghệ

33.

next to

a)

bên cạnh

b)

bên trong

c)

bên trên

d)

bên dưới

34.

(classroom) object

a)

đồ dùng trong trường học

b)

đồ dùng trong lớp học

c)

đồ dùng trong tiết học

d)

đồ dùng trong môn học

35.

Physics

a)

môn vật lý

b)

môn công nghệ

c)

môn lịch sử

d)

môn khoa học

36.

piece of paper

a)

mẩu giấy

b)

mẩu bánh

c)

mẩu chì

d)

mẩu vụn

37.

poster

a)

màn hình

b)

áp phích

c)

quảng cáo

d)

tờ rơi

38.

private school

a)

trường công lập

b)

trường đại học

c)

trường dạy nghề

d)

trường tư thục

39.

school project

a)

dự án kinh doanh

b)

dự án thiết kế

c)

dự án xây dựng

d)

dự án học tập

40.

projector

a)

máy in

b)

máy tính

c)

máy chiếu

d)

máy móc

41.

awards ceremony

a)

lễ trao giải

b)

lễ khai giảng

c)

lễ tốt nghiệp

d)

lễ hội

42.

ballet dancer

a)

vũ công múa dân tộc

b)

vũ công múa ba lê

c)

vũ công múa hiện đại

d)

vũ công múa

43.

composer

a)

nhà thơ

b)

nhà kinh doanh

c)

nhà khoa học

d)

nhà soạn nhạc

44.

dance routine

a)

bước nhảy

b)

bài nhảy

c)

luyện nhảy

d)

học nhảy

45.

filmmaker

a)

nhà soạn nhạc

b)

nhà thơ

c)

nhà làm phim

d)

nhà văn

46.

musical instrument

a)

nhạc điệu

b)

nhạc sĩ

c)

nhạc cụ

d)

nhạc nhanh

47.

sense of humour

a)

khiếu kể chuyện

b)

khiếu hài hước

c)

khiếu âm nhạc

d)

khiếu hội họa

48.

solo artist

a)

nghệ sĩ biểu diễn một mình

b)

nghệ sĩ biểu diễn theo nhóm

c)

nghệ sĩ biểu diễn sự kiện

d)

nghệ sĩ biểu diễn

49.

talented

a)

thông minh

b)

hài hước

c)

thú vị

d)

tài năng

50.

show

a)

buổi thử giọng

b)

buổi tập duyệt

c)

buổi biểu diễn

d)

buổi lễ chúc mừng