Font size
S
M
L
XL
Worksheetsこんちゅう2
Total questions: 26
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
giun đất; trùn
(a)
2.
kí sinh trùng
(a)
3.
muỗi
(a)
4.
bọ chét
(a)
5.
con rệp
(a)
6.
ốc sên
(a)
7.
bọ cánh cứng
(a)
8.
gián
(a)
9.
bọ rùa
(a)
10.
bướm
(a)
11.
Con kiến
(a)
12.
tổ kiến
(a)
13.
châu chấu
(a)
14.
dế; con dế
(a)
15.
bò cạp; bọ cạp
(a)
16.
con ruồi
(a)
17.
con nhện
(a)
18.
mạng nhện
(a)
19.
ong bắp cày; ong vò vẽ
(a)
20.
giày thể thao
(a)
21.
bốt; giày bốt; giày ống
(a)
22.
dép lê
(a)
23.
xăng-đan; giày xăng-đan
(a)
24.
nơ thắt cổ áo; nơbướm
(a)
25.
thắt lưng; dây nịt
(a)
26.
dây kéo; khoá kéo;phec-mơ-tuya
(a)
Reset
