wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fun Fun Korean 1 - Bài 11

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là nhận cuộc gọi'

a)

전화하다

b)

전화를 끓다

c)

전화를 받다

d)

전화를 걸다

2.

'문자를 보내다' có nghĩa là gì?

a)

Gửi tin nhắn

b)

Nhận được tin nhắn

c)

Gọi điện thoại

d)

Nhận điện thoại

3.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'trả lời'?

a)

답장

b)

바로

c)

문의

d)

부인

4.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'máy bận'

a)

전화를 끓다

b)

전화를 받다

c)

전화를 걸다

d)

통화중이다

5.

'직장 동료' có nghĩa là?

a)

Đồng nghiệp ở nơi làm việc

b)

Bạn đồng niên

c)

Bạn đồng môn

d)

Anh chị em họ

6.

Chọn câu trả lời thích hợp

지금 좀 바빠요. 나중에 ___________

a)

전화를 끊어요

b)

전화하세요

c)

전화할게요

d)

전화를 바꿔 주세요

7.

Điền phương án thích hợp

가: 잠깐만 ____________.

나: 네. 기다릴게요. 천천히 하세요.

a)

기다리세요

b)

기다려요

c)

기다립니다

d)

기다렸어요

8.

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống

가: 마리클 씨가 요리를 잘 만들까요?

나: ______________________

a)

한국에 살 거에요.

b)

잘 모르겠어요. 아마 학교에 갔을 거예요.

c)

아마 잘 먹을 거예요.

d)

아마 잘 만들 거예요.

9.

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống

가: 마이 씨는 지금 집에 없어요.

나: 그럼 나중에________________

a)

갈게요

b)

연락할게요

c)

마실게요.

d)

읽을게요.

10.

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống

가: 안녕하세요. 김민주 씨 좀 _________

나: 네. 잠깐만 가다리세요.

a)

전화할 거예요

b)

받아 주세요

c)

부탁합니다

d)

바꿀 거예요