wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

plural and singular

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Số nhiều của "a ship": (a)  

2.

Số nhiều của "a country" là:

(a)  

3.

Số nhiều của "a person" là: (a)  

4.

Số nhiều của "A child" là: (a)  

5.

Số nhiều của "fish" là: (a)  

6.

Số nhiều của "A wife": (a)  

7.

Số nhiều của "a knife" là: (a)  

8.

Số nhiều của "a mouse" là: (a)  

9.

Số nhiều của "a leaf" là (a)  

10.

Số nhiều của "A tooth" là: (a)  

11.

Số nhiều của "a man" là:

(a)  

12.

These are (a)   .

13.

1.Con hãy chọn danh từ số nhiều của từ hairbrush.

a)

hairbrushs

b)

hairbrushes

c)

hairbrushies

14.

2. Con hãy chọn danh từ số nhiều của từ fox

a)

foxs

b)

foxes

c)

foxies

15.

5. Con hãy chọn danh từ số nhiều của từ foot

a)

foots

b)

footes

c)

feet

16.

6. Con hãy chọn danh từ số nhiều của từ wife

a)

wifes

b)

wifies

c)

wives

17.

Danh từ số nhiều của "book" là:

a)

bookes

b)

books

c)

bookss

d)

book

18.

Danh từ số nhiều của ruler" là:

a)

ruleres

b)

ruler

c)

rulers

d)

rule

19.

Danh từ số ít của "pens" là:

a)

pen

b)

pens

c)

penses

d)

penss

20.

Danh từ số nhiều của "bag" là:

a)

bages

b)

bags

c)

bagss

d)

bag

21.

Danh từ số nhiều của "pencil" là:

a)

pencils

b)

pencil

c)

penciles

d)

pencilss

22.

A __________

a)

pencil case

b)

pencil cases

c)

pencilcase

d)

pencil casees

23.

Chữ cái nào sau đây KHÔNG PHẢI NGUYÊN ÂM

a)

A

b)

U

c)

I

d)

C

24.

Chữ cái nào sau đây KHÔNG PHẢI PHỤ ÂM

a)

R

b)

T

c)

E

d)

B

25.

Chữ cái nào là PHỤ ÂM

a)

M

b)

I

c)

U

d)

A

26.

It is ......... ostrich

a)

a

b)

an

27.

It is ...... rabbit.

a)

a

b)

an

28.

Số nhiều của "PENCIL"

a)

pencils

b)

penciles

29.

Viết từ sau sang danh từ số nhiều (plural nouns)


monkey

(a)  

30.

Viết từ sau sang danh từ số nhiều (plural nouns)


Box

(a)  

31.

Viết từ sau sang danh từ số nhiều (plural nouns)


bus

(a)  

32.

Viết từ sau sang danh từ số nhiều (plural nouns)


wish

(a)  

33.

strawberry

(a)