NEW
Font size
WorksheetsGrade 12_Unit 5_Cultural Identity_Vocabs
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
custom (n)
sự đồng hóa
nền văn hóa
phong tục, tập quán
assimilate (v)
đồng hóa
trang phục
văn hóa
blind man's bluff
người mù
trò chơi bịt mắt bắt dê
bắt dê
attire (n)
sự đồng hóa
quần áo, trang phục
phong tục
cultural practices
các hoạt động văn hóa
bản sắc văn hóa
sự đồng hóa
maintain (v)
bảo vệ, duy trì
tận dụng, lợi dụng
tiếp cận
solidarity (n)
sự gìn giữ
sự đa dạng
tinh thần đoàn kết
diversity (n)
sự đồng đều
sự đa dạng
sự tương tác
cultural identity
sự đồng hóa
văn hóa bản địa
bản sắc văn hóa
unique (adj)
duy trì
độc nhất
đa dạng
worship (v)
gìn giữ, duy trì
tôn kính, thờ cúng
đoàn kết
multicultural (adj)
đa văn hóa
đa sắc tộc
đa phương tiện
national costume
đa dạng văn hóa
trang phục dân tộc
văn hóa quốc gia
unify (v)
gìn giữ, duy trì
thờ cúng
thống nhất
flock (v)
đa dạng
đông đúc
lũ lượt kéo đến
