wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 12_Unit 5_Cultural Identity_Vocabs

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

custom (n)

a)

sự đồng hóa

b)

nền văn hóa

c)

phong tục, tập quán

2.

assimilate (v)

a)

đồng hóa

b)

trang phục

c)

văn hóa

3.

blind man's bluff

a)

người mù

b)

trò chơi bịt mắt bắt dê

c)

bắt dê

4.

attire (n)

a)

sự đồng hóa

b)

quần áo, trang phục

c)

phong tục

5.

cultural practices

a)

các hoạt động văn hóa

b)

bản sắc văn hóa

c)

sự đồng hóa

6.

maintain (v)

a)

bảo vệ, duy trì

b)

tận dụng, lợi dụng

c)

tiếp cận

7.

solidarity (n)

a)

sự gìn giữ

b)

sự đa dạng

c)

tinh thần đoàn kết

8.

diversity (n)

a)

sự đồng đều

b)

sự đa dạng

c)

sự tương tác

9.

cultural identity

a)

sự đồng hóa

b)

văn hóa bản địa

c)

bản sắc văn hóa

10.

unique (adj)

a)

duy trì

b)

độc nhất

c)

đa dạng

11.

worship (v)

a)

gìn giữ, duy trì

b)

tôn kính, thờ cúng

c)

đoàn kết

12.

multicultural (adj)

a)

đa văn hóa

b)

đa sắc tộc

c)

đa phương tiện

13.

national costume

a)

đa dạng văn hóa

b)

trang phục dân tộc

c)

văn hóa quốc gia

14.

unify (v)

a)

gìn giữ, duy trì

b)

thờ cúng

c)

thống nhất

15.

flock (v)

a)

đa dạng

b)

đông đúc

c)

lũ lượt kéo đến