NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsL6- Buổi 3 (2)
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Đây là chữ hiragana gì nhỉ?
a)
さ
b)
し
c)
す
d)
せ
e)
そ
2.
Đây là chữ hiragana gì nhỉ?
a)
さ
b)
し
c)
す
d)
せ
e)
そ
3.
Đây là chữ hiragana gì nhỉ?
a)
さ
b)
し
c)
す
d)
せ
e)
そ
4.
Đây là chữ hiragana gì nhỉ?
a)
さ
b)
し
c)
す
d)
せ
e)
そ
5.
Đây là chữ hiragana gì nhỉ?
a)
さ
b)
し
c)
す
d)
せ
e)
そ
6.
Hãy tìm bức tranh: あさ
a)
b)
c)
d)
e)
7.
Hãy tìm bức tranh: くさ
a)
b)
c)
d)
e)
8.
Hãy tìm bức tranh: すいか
a)
b)
c)
d)
e)
9.
Hãy tìm bức tranh: あし
a)
b)
c)
d)
e)
10.
Hãy tìm bức tranh: いす
a)
b)
c)
d)
e)
11.
Hãy tìm bức tranh: せかい
a)
b)
c)
d)
e)
12.
Hãy tìm nghĩa của: Buổi sáng
a)
あさ
b)
くさ
c)
いす
d)
せかい
13.
Hãy tìm nghĩa của: Cỏ
a)
あさ
b)
くさ
c)
いす
d)
せかい
14.
Hãy tìm nghĩa của: Ghế
a)
あさ
b)
くさ
c)
いす
d)
せかい
15.
Hãy tìm nghĩa của: Thế giới
a)
あさ
b)
くさ
c)
いす
d)
せかい
16.
Hãy tìm nghĩa của: Chân
a)
あさ
b)
あし
c)
せかい
d)
すいか
17.
Hãy tìm nghĩa của: Dưa hấu
a)
あさ
b)
あし
c)
せかい
d)
すいか
Reset
