Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập về thì trong Tiếng Anh

Total questions: 19

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng: When + S + V(hiện tại đơn), _____

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Quá khứ đơn

d)

Tương lai tiếp diễn

2.

Các dấu hiệu nhận biết chính của thì hiện tại đơn?

a)

Always, usually, often, frequently, sometimes, seldom, rarely, hardly, never, generally, regularly

b)

Now, right now, at present, at the moment, at this time

c)

So far = until now = up to now = up to the present; All day, all week,in the past week, recently, lately, up until now, and so far …

d)

Yesterday, last night, last week, last month, last year, ago, when, in + năm cụ thể

3.

Chọn đáp án đúng: When + S + V(quá khứ đơn), _____

a)

S + V quá khứ đơn

b)

S + V hiện tại tiễn diễn

c)

S + V tương lai hoàn thành

d)

S + V hiện tại hoàn thành

4.

When + hiện tại đơn, _____

a)

quá khứ đơn

b)

hiện tại hoàn thành

c)

tương lai tiếp diễn

d)

quá khứ tiếp diễn

5.

When + hiện tại đơn, _____

a)

tương lai hoàn thành

b)

quá khứ đơn

c)

quá khứ hoàn thành

d)

hiện tại tiếp diễn

6.

when + quá khứ tiếp diễn, _____

a)

quá khứ tiếp diễn

b)

quá khứ đơn

c)

tương lai tiếp diễn

d)

hiện tại hoàn thành

7.

when + quá khứ đơn, _____

a)

tương lai hoàn thành

b)

quá khứ hoàn thành

c)

hiện tại đơn

d)

tương lai đơn

8.

until/after + hiện tại đơn, _____

a)

tương lai đơn

b)

tương lai tiếp diễn

c)

tương lai hoàn thành

d)

tương lai hoàn thành tiếp diễn

9.

_____ + since + _____

a)

hiện tại đơn - quá khứ đơn

b)

quá khứ hoàn thành - quá khứ đơn

c)

hiện tại hoàn thành - tương lai đơn

d)

hiện tại hoàn thành - quá khứ đơn

10.

After + quá khứ hoàn thành, _____

a)

quá khứ tiếp diễn

b)

tương lai hoàn thành

c)

quá khứ hoàn thành

d)

quá khứ đơn

11.

Before + _____, quá khứ hoàn thành

a)

quá khứ đơn

b)

quá khứ tiếp diễn

c)

hiện tại đơn

d)

hiện tại hoàn thành

12.

by the time + hiện tại đơn, _____

a)

hiện tại đơn

b)

tương lai đơn

c)

tương lai tiếp diễn

d)

tương lai hoàn thành

13.

By the time + _____, quá khứ hoàn thành

a)

quá khứ đơn

b)

hiện tại đơn

c)

hiện tại hoàn thành

d)

quá khứ hoàn thành

14.

by the time + quá khứ đơn, _____

a)

quá khứ đơn

b)

quá khứ hoàn thành

c)

quá khứ tiếp diễn

d)

tương lai hoàn thành

15.

while + quá khứ tiếp diễn, _____

a)

quá khứ đơn

b)

quá khứ tiếp diễn

c)

quá khứ hoàn thành

d)

tương lai hoàn thành

16.

hiện tại đơn (1)/quá khứ đơn (2) + as soon as + _____(1)/_____ (2)

a)

tương lai đơn/quá khứ đơn

b)

tương lai hoàn thành/quá khứ hoàn thành

c)

hiện tại tiếp diễn/quá khứ tiếp diễn

d)

hiện tại đơn/quá khứ hoàn thành

17.

_____ + hiện tại hoàn thành, tương lai hoàn thành

a)

by the time

b)

before

c)

after

d)

when

18.

quá khứ hoàn thành + _____ + quá khứ đơn

a)

when

b)

before

c)

by the time

d)

after

19.

tương lai hoàn thành + _____ + hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành

a)

before

b)

by the time

c)

when

d)

after