Font size
Worksheetsbảng chữ cái Katakana
Total questions: 94
Worksheet time: 47mins
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ニュ」
nyu
ju
ni
nu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ゼ」
ze
za
zu
zo
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ラ」
ri
re
ru
ra
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ネ」
na
ne
ni
no
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ノ」
na
no
ne
no
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ヒャ」
hya
hyo
hyu
bya
Hãy chọn cách đọc đúng.
「オ」
o
ho
bo
e
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ム」
ma
mu
mi
mu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「バ」
pa
bo
po
ba
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ギャ」
kya
gyo
gyu
gya
Hãy chọn cách đọc đúng.
「びょ」
byo
pyo
bya
byu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ツ」
shi
so
no
tsu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「チ」
chi
ke
se
na
Hãy chọn cách đọc đúng.
「レ」
ra
ri
ru
re
Hãy chọn cách đọc đúng.
「モ」
mi
mu
mo
ms
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ワ」
ra
fu
ku
wa
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ス」
tsu
su
nu
shi
Hãy chọn cách đọc đúng.
「シ」
so
no
shi
tsu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「キャ」
ka
kya
gya
ja
Hãy chọn cách đọc đúng.
「りゅ」
ryu
rya
ryi
ryo
Hãy chọn cách đọc đúng.
「マ」
ma
mi
mu
mo
Hãy chọn cách đọc đúng.
「にゅ」
nu
nyo
nya
nyu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ジョ」
jo
ju
zo
za
Hãy chọn cách đọc đúng.
「タ」
da
ta
na
sa
Hãy chọn cách đọc đúng.
「サ」
so
se
sa
na
"basu" - tiếng Nhật là
ハズ
バズ
バス
ハス
Từ katakana ”ウマ” tương ứng với từ hiragana nào?
うま
うむ
ふま
ふむ
Từ katakana 「ミギ」tương ứng với từ hiragana nào?
めぎ
きざ
みぎ
ひざ
Từ katakana 「ムシ」 tương ứng với từ hiragana nào và có nghĩa là gì?
くま con gấu
さる con khỉ
うし con bò
むし con sâu
Từ katakana 「メガネ」tương ứng với từ hiragana nào?
めがね
そがぬ
のがね
つがぬ
Từ katakana 「ブタ」 tương ứng với từ hiragana nào?
ぶく
うた
ぶた
うく
Chữ nào dưới đây có cách đọc là "hoshi"
ホツ
ホシ
オソ
オノ
Từ sau đọc là gì?
" キノコ"
anako
kinoko
katai
shikata
Hãy phiên âm chữ sau đây!
"ノキア"
nukua
nokia
satoshi
sekiso
Các chữ Katakana sau lần lượt đọc là?
"オ、ノ、サ、ケ"
a, no, sa, ke
o, no, sa, ke
o, no, sa, ka
o, no, se, ke
Các chữ Katakana sau lần lượt đọc là?
"ウ、ツ、シ、イ"
a, so, shi, no
a, tsu, shi, i
u, tsu, shi, i
u, shi, tsu, i
Từ này tương ứng với từ hiragana nào
いぬ
いめ
とね
とれ
Từ này tương ứng với từ hiragana nào?
ねし
ぬつ
ねつ
ねし
Từ này tương ứng với từ hiragana nào?
かいご
がいど
がとい
だいと
Từ này tương ứng với từ hiragana nào ?
けす
ちす
てず
ちず
từ này tương ứng với từ hiragana nào?
だいつき
だいすき
ぐいすき
ぐとすき
Từ này tương ứng với từ hiragana nào?
のしつ
そしつ
のつし
そつし
Từ này tương ứng với từ hiragana nào?
そと
のと
その
しの
từ hiragana này ”にく” tương ứng với từ katakana nào?
ニノ
ニヌ
ニタ
ニク
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ヨ」
ya
yu
yo
wa
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ぬ」
su
mu
ku
nu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「る」
ri
ru
ra
ro
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ヲ」
wa
ha
wo
wu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ぽ」
po
bo
ro
mo
Hãy chọn cách đọc đúng.
「じゃ」
sha
zya
hya
ja
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ニュ」
nyu
ju
ni
nu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ぶ」
fu
pu
bu
nu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ゆ」
yu
ya
yo
ju
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ケ」
ka
ki
ku
ke
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ゼ」
ze
za
zu
zo
Hãy chọn cách đọc đúng.
「む」
ma
nu
mu
me
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ラ」
ri
re
ru
ra
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ネ」
na
ne
ni
no
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ノ」
na
no
ne
no
Hãy chọn cách đọc đúng.
「き」
ka
ki
ko
ku
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ちょ」
chu
cho
cha
jo
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ヒャ」
hya
hyo
hyu
bya
Hãy chọn cách đọc đúng.
「や」
ya
yu
ja
yo
Hãy chọn cách đọc đúng.
「う」
a
e
u
i
Hãy chọn cách đọc đúng.
「オ」
o
ho
bo
e
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ム」
ma
mu
mi
mu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「バ」
pa
bo
po
ba
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ギャ」
kya
gyo
gyu
gya
Hãy chọn cách đọc đúng.
「びょ」
byo
pyo
bya
byu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ツ」
shi
so
no
tsu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「せ」
sa
se
so
su
Hãy chọn cách đọc đúng.
「チ」
chi
ke
se
na
Hãy chọn cách đọc đúng.
「は」
ho
bo
ha
ba
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ち」
chi
sa
ka
na
Hãy chọn cách đọc đúng.
「レ」
ra
ri
ru
re
Hãy chọn cách đọc đúng.
「モ」
mi
mu
mo
ms
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ワ」
ra
fu
ku
wa
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ス」
tsu
su
nu
shi
Hãy chọn cách đọc đúng.
「シ」
so
no
shi
tsu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ソ」
so
no
shi
tsu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「キャ」
ka
kya
gya
ja
Hãy chọn cách đọc đúng.
「りゅ」
ryu
rya
ryi
ryo
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ベ」
ba
pa
pe
be
Hãy chọn cách đọc đúng.
「グ」
ge
gu
gi
ga
Hãy chọn cách đọc đúng.
「マ」
ma
mi
mu
mo
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ね」
nu
na
no
ne
Hãy chọn cách đọc đúng.
「さ」
sa
xa
za
ja
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ふ」
bu
pu
hu
fu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ヒ」
hi
fu
ho
he
Hãy chọn cách đọc đúng.
「にゅ」
nu
nyo
nya
nyu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ジョ」
jo
ju
zo
za
Hãy chọn cách đọc đúng.
「タ」
da
ta
na
sa
Hãy chọn cách đọc đúng.
「サ」
so
se
sa
na
Hãy chọn cách đọc đúng.
「あ」
a
i
u
o
