wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bảng chữ cái Katakana

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ニュ」

a)

nyu

b)

ju

c)

ni

d)

nu

2.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ゼ」

a)

ze

b)

za

c)

zu

d)

zo

3.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ラ」

a)

ri

b)

re

c)

ru

d)

ra

4.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ネ」

a)

na

b)

ne

c)

ni

d)

no

5.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ノ」

a)

na

b)

no

c)

ne

d)

no

6.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヒャ」

a)

hya

b)

hyo

c)

hyu

d)

bya

7.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「オ」

a)

o

b)

ho

c)

bo

d)

e

8.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ム」

a)

ma

b)

mu

c)

mi

d)

mu

9.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「バ」

a)

pa

b)

bo

c)

po

d)

ba

10.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ギャ」

a)

kya

b)

gyo

c)

gyu

d)

gya

11.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「びょ」

a)

byo

b)

pyo

c)

bya

d)

byu

12.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ツ」

a)

shi

b)

so

c)

no

d)

tsu

13.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「チ」

a)

chi

b)

ke

c)

se

d)

na

14.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「レ」

a)

ra

b)

ri

c)

ru

d)

re

15.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「モ」

a)

mi

b)

mu

c)

mo

d)

ms

16.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ワ」

a)

ra

b)

fu

c)

ku

d)

wa

17.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ス」

a)

tsu

b)

su

c)

nu

d)

shi

18.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「シ」

a)

so

b)

no

c)

shi

d)

tsu

19.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「キャ」

a)

ka

b)

kya

c)

gya

d)

ja

20.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「りゅ」

a)

ryu

b)

rya

c)

ryi

d)

ryo

21.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「マ」

a)

ma

b)

mi

c)

mu

d)

mo

22.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「にゅ」

a)

nu

b)

nyo

c)

nya

d)

nyu

23.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ジョ」

a)

jo

b)

ju

c)

zo

d)

za

24.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「タ」

a)

da

b)

ta

c)

na

d)

sa

25.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「サ」

a)

so

b)

se

c)

sa

d)

na

26.

"basu" - tiếng Nhật là

a)

ハズ

b)

バズ

c)

バス

d)

ハス

27.

Từ katakana ”ウマ” tương ứng với từ hiragana nào?

a)

うま

b)

うむ

c)

ふま

d)

ふむ

28.

Từ katakana 「ミギ」tương ứng với từ hiragana nào?

a)

めぎ

b)

きざ

c)

みぎ

d)

ひざ

29.

Từ katakana 「ムシ」 tương ứng với từ hiragana nào và có nghĩa là gì?

a)

くま con gấu

b)

さる con khỉ

c)

うし con bò

d)

むし con sâu

30.

Từ katakana 「メガネ」tương ứng với từ hiragana nào?

a)

めがね

b)

そがぬ

c)

のがね

d)

つがぬ

31.

Từ katakana 「ブタ」 tương ứng với từ hiragana nào?

a)

ぶく 

b)

うた

c)

ぶた 

d)

うく

32.

Chữ nào dưới đây có cách đọc là "hoshi"

a)

ホツ

b)

ホシ

c)

オソ

d)

オノ

33.

Từ sau đọc là gì?

" キノコ"

a)

anako

b)

kinoko

c)

katai

d)

shikata

34.

Hãy phiên âm chữ sau đây!

"ノキア"

a)

nukua

b)

nokia

c)

satoshi

d)

sekiso

35.

Các chữ Katakana sau lần lượt đọc là?

"オ、ノ、サ、ケ"

a)

a, no, sa, ke

b)

o, no, sa, ke

c)

o, no, sa, ka

d)

o, no, se, ke

36.

Các chữ Katakana sau lần lượt đọc là?

"ウ、ツ、シ、イ"

a)

a, so, shi, no

b)

a, tsu, shi, i

c)

u, tsu, shi, i

d)

u, shi, tsu, i

37.

Từ này tương ứng với từ hiragana nào

a)

いぬ

b)

いめ

c)

とね

d)

とれ

38.

Từ này tương ứng với từ hiragana nào?

a)

ねし

b)

ぬつ

c)

ねつ

d)

ねし

39.

Từ này tương ứng với từ hiragana nào?

a)

かいご

b)

がいど

c)

がとい

d)

だいと

40.

Từ này tương ứng với từ hiragana nào ?

a)

けす

b)

ちす

c)

てず

d)

ちず

41.

từ này tương ứng với từ hiragana nào?

a)

だいつき

b)

だいすき

c)

ぐいすき

d)

ぐとすき

42.

Từ này tương ứng với từ hiragana nào?

a)

のしつ

b)

そしつ

c)

のつし

d)

そつし

43.

Từ này tương ứng với từ hiragana nào?

a)

そと

b)

のと

c)

その

d)

しの

44.

từ hiragana này ”にく” tương ứng với từ katakana nào?

a)

ニノ

b)

ニヌ

c)

ニタ

d)

ニク

45.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヨ」

a)

ya

b)

yu

c)

yo

d)

wa

46.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ぬ」

a)

su

b)

mu

c)

ku

d)

nu

47.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「る」

a)

ri

b)

ru

c)

ra

d)

ro

48.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヲ」

a)

wa

b)

ha

c)

wo

d)

wu

49.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ぽ」

a)

po

b)

bo

c)

ro

d)

mo

50.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「じゃ」

a)

sha

b)

zya

c)

hya

d)

ja

51.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ニュ」

a)

nyu

b)

ju

c)

ni

d)

nu

52.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ぶ」

a)

fu

b)

pu

c)

bu

d)

nu

53.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ゆ」

a)

yu

b)

ya

c)

yo

d)

ju

54.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ケ」

a)

ka

b)

ki

c)

ku

d)

ke

55.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ゼ」

a)

ze

b)

za

c)

zu

d)

zo

56.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「む」

a)

ma

b)

nu

c)

mu

d)

me

57.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ラ」

a)

ri

b)

re

c)

ru

d)

ra

58.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ネ」

a)

na

b)

ne

c)

ni

d)

no

59.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ノ」

a)

na

b)

no

c)

ne

d)

no

60.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「き」

a)

ka

b)

ki

c)

ko

d)

ku

61.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ちょ」

a)

chu

b)

cho

c)

cha

d)

jo

62.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヒャ」

a)

hya

b)

hyo

c)

hyu

d)

bya

63.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「や」

a)

ya

b)

yu

c)

ja

d)

yo

64.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「う」

a)

a

b)

e

c)

u

d)

i

65.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「オ」

a)

o

b)

ho

c)

bo

d)

e

66.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ム」

a)

ma

b)

mu

c)

mi

d)

mu

67.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「バ」

a)

pa

b)

bo

c)

po

d)

ba

68.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ギャ」

a)

kya

b)

gyo

c)

gyu

d)

gya

69.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「びょ」

a)

byo

b)

pyo

c)

bya

d)

byu

70.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ツ」

a)

shi

b)

so

c)

no

d)

tsu

71.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「せ」

a)

sa

b)

se

c)

so

d)

su

72.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「チ」

a)

chi

b)

ke

c)

se

d)

na

73.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「は」

a)

ho

b)

bo

c)

ha

d)

ba

74.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ち」

a)

chi

b)

sa

c)

ka

d)

na

75.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「レ」

a)

ra

b)

ri

c)

ru

d)

re

76.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「モ」

a)

mi

b)

mu

c)

mo

d)

ms

77.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ワ」

a)

ra

b)

fu

c)

ku

d)

wa

78.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ス」

a)

tsu

b)

su

c)

nu

d)

shi

79.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「シ」

a)

so

b)

no

c)

shi

d)

tsu

80.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ソ」

a)

so

b)

no

c)

shi

d)

tsu

81.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「キャ」

a)

ka

b)

kya

c)

gya

d)

ja

82.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「りゅ」

a)

ryu

b)

rya

c)

ryi

d)

ryo

83.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ベ」

a)

ba

b)

pa

c)

pe

d)

be

84.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「グ」

a)

ge

b)

gu

c)

gi

d)

ga

85.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「マ」

a)

ma

b)

mi

c)

mu

d)

mo

86.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ね」

a)

nu

b)

na

c)

no

d)

ne

87.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「さ」

a)

sa

b)

xa

c)

za

d)

ja

88.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ふ」

a)

bu

b)

pu

c)

hu

d)

fu

89.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヒ」

a)

hi

b)

fu

c)

ho

d)

he

90.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「にゅ」

a)

nu

b)

nyo

c)

nya

d)

nyu

91.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ジョ」

a)

jo

b)

ju

c)

zo

d)

za

92.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「タ」

a)

da

b)

ta

c)

na

d)

sa

93.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「サ」

a)

so

b)

se

c)

sa

d)

na

94.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「あ」

a)

a

b)

i

c)

u

d)

o