wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY G5 (U6 + 7 + 8+ 9)

Total questions: 80

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Subject

a)

phòng học

b)

trường học

c)

môn học

d)

tiết học

2.
a)

Literature

b)

Maths

c)

History

d)

Geography

3.
a)

Biology

b)

Chemistry

c)

Maths

d)

Science

4.
a)

IT

b)

PE

c)

Physics

d)

English

5.
a)

Art

b)

History

c)

Biology

d)

PE

6.
a)

Chemistry

b)

Geography

c)

Music

d)

IT

7.
a)

Art

b)

Music

c)

IT

d)

PE

8.

Trip

a)

thăm hỏi

b)

chuyến đi

c)

du lịch

d)

cắm trại

9.

Lesson

a)

bài học

b)

môn học

c)

lớp học

d)

trường học

10.

Break time

a)

giờ kiểm tra

b)

giờ chào cờ

c)

giờ thực hành

d)

giờ nghỉ giải lao

11.

Weekend day

a)

ngày đầu tuần

b)

ngày chủ nhật

c)

ngày cuối tuần

d)

ngày họp phụ huynh

12.

Except

a)

ngoại trừ

b)

loại bỏ

c)

xóa bỏ

d)

loại trừ

13.

Timetable

a)

phát phần thưởng

b)

nhóm học tập

c)

ngày khai giảng

d)

thời khóa biểu

14.

Primary school

a)

tường trung học

b)

trường tiểu học

c)

trường đại học

d)

trường cao đẳng

15.

Once a week

a)

1 lần 1 tuần

b)

2 lần 1 tuần

c)

3 lần 1 tuần

d)

4 lần 1 tuần

16.

Twice a week

a)

8 lần 1 tuần

b)

6 lần 1 tuần

c)

4 lần 1 tuần

d)

2 lần 1 tuần

17.

email

a)

sách giáo khoa

b)

thư điện tử

c)

máy ghi âm

d)

sổ chép tay

18.

foreign language

a)

giáo dục

b)

ngoại ngữ

c)

bài tập

d)

kiến thức

19.

notebook

a)

sách bài tập

b)

quyển vở ghi

c)

máy điện thoại

d)

bút xóa

20.

practise

a)

luyện tập

b)

kiểm tra

c)

ghi chép

d)

bài tập

21.

understand

a)

hỏi

b)

ngồi

c)

hiểu

d)

viết

22.

vocabulary

a)

ngữ pháp

b)

cấu trúc

c)

từ vựng

d)

bài tập

23.

skill

a)

phương pháp

b)

ôn tập

c)

kiểm tra

d)

kĩ năng

24.

grammar

a)

từ mới

b)

cấu trúc

c)

ngữ pháp

d)

thực hành

25.

phonetics

a)

giao tiếp

b)

đọc sách

c)

ngữ âm

d)

từ vựng

26.

letter

a)

bài thơ

b)

bức thư

c)

đoạn văn

d)

quyển sách

27.

newcomer

a)

học sinh

b)

bài tập

c)

người mới

d)

ngữ pháp

28.

French

a)

tiếng Nhật

b)

tiếng Trung

c)

tiếng Hàn

d)

tiếng Pháp

29.

favourite

a)

ghét bỏ

b)

ưa thích

c)

bình thường

d)

vô tình

30.

communication

a)

sách giáo khoa

b)

cuộc hội thoại

c)

điểm kiểm tra

d)

sự giao tiếp

31.

necessary

a)

đơn giản

b)

dễ dàng

c)

cần thiết

d)

khó khăn

32.

free time

a)

hết thời gian

b)

kịp thời gian

c)

thời gian rảnh

d)

thời gian ngắn

33.

guess

a)

đọc

b)

ghi

c)

đoán

d)

nhớ

34.

meaning

a)

ghi nhớ

b)

ý nghĩa

c)

đọc bài

d)

đoạn văn

35.

stick

a)

đọc, chép

b)

nói, hát

c)

nhìn, nghe

d)

gắn, dán

36.

aloud

a)

to (về âm thanh)

b)

to (về kích thước)

c)

nhỏ (về âm thanh)

d)

nhỏ (về kích thước)

37.

fairy tale

a)

truyện dân gian

b)

truyện cổ tích

c)

truyện hài

d)

truyện ngắn

38.

story

a)

nhân vật

b)

diễn biến

c)

câu chuyện

d)

kết thúc

39.

short story

a)

truyện tranh

b)

truyện hài

c)

truyện ngắn

d)

truyện ma

40.

comic book

a)

truyện ma

b)

truyện hài

c)

truyện ngắn

d)

truyện tranh

41.

main character

a)

trinh thám

b)

nhân vật chính

c)

cảnh sát

d)

người lùn

42.

brave

a)

đẹp trai

b)

tốt bụng

c)

dũng cảm

d)

ngây thơ

43.

generous

a)

hào phóng

b)

giàu có

c)

nghèo khó

d)

tiết kiệm

44.

clever

a)

đáng yêu

b)

khôn ngoan

c)

độc ác

d)

thông minh

45.

hard-working

a)

lười biếng

b)

chăm chỉ

c)

thông minh

d)

xinh đẹp

46.

kind

a)

khó khăn

b)

tốt bụng

c)

thật thà

d)

trung thành

47.

gentle

a)

vất vả

b)

độc ác

c)

thông minh

d)

hiền lành

48.

funny

a)

phóng khoáng

b)

thân thiện

c)

vui tính

d)

độc lập

49.

scary

a)

đáng yêu

b)

đáng thương

c)

đáng sợ

d)

đáng ghét

50.

beautiful

a)

thông minh

b)

chăm chỉ

c)

xinh đẹp

d)

lương thiện

51.

chess

a)

cờ tướng

b)

cờ người

c)

cờ vua

d)

cờ vây

52.

crow

a)

con báo

b)

con sói

c)

con cú

d)

con quạ

53.

fox

a)

con hươu

b)

con hổ

c)

con cáo

d)

con thỏ

54.

dwarf

a)

quốc vương

b)

công chúa

c)

hoàng tử

d)

người lùn

55.

ghost

a)

con quạ

b)

con người

c)

con ma

d)

con mèo

56.

policeman

a)

công nhân

b)

cảnh sát

c)

bảo vệ

d)

họa sĩ

57.

detective

a)

trinh thám

b)

cảnh sát

c)

đầu bếp

d)

ca sĩ

58.

borrow

a)

tặng

b)

thuê

c)

mượn

d)

lấy

59.

finish

a)

bắt đầu

b)

thực hành

c)

luyện tập

d)

hoàn thành

60.

I see

a)

mình đọc

b)

mình hiểu

c)

mình đứng

d)

mình chọn

61.

zoo

a)

công viên

b)

rạp xiếc

c)

sở thú

d)

rừng rậm

62.

circus

a)

bệnh viện

b)

sở thú

c)

công viên

d)

rạp xiếc

63.

park

a)

trường học

b)

công viên

c)

sở thú

d)

thành phố

64.

animal

a)

động vật

b)

thực vật

c)

đồ vật

d)

đấu vật

65.

noisy

a)

xinh đẹp

b)

chậm chạp

c)

ầm ĩ

d)

xấu xí

66.

fast

a)

thông minh

b)

ồn ào

c)

nhanh nhẹn

d)

yên bình

67.

a)

tiger

b)

elephant

c)

peacock

d)

whale

68.

a)

lion

b)

fox

c)

tiger

d)

monkey

69.

a)

tiger

b)

gorilla

c)

snake

d)

monkey

70.

a)

snake

b)

gorilla

c)

dolphin

d)

bird

71.

a)

shark

b)

whale

c)

dolphin

d)

crocodile

72.

a)

snake

b)

python

c)

ghost

d)

fish

73.

a)

peacock

b)

chiken

c)

cheetah

d)

lion

74.

intelligent

a)

xinh đẹp

b)

thông minh

c)

dũng cảm

d)

hào phóng

75.
a)

monkey

b)

kangaroo

c)

mouse

d)

peacock

76.

a)

whale

b)

zebra

c)

panda

d)

cheetah

77.

cute

a)

đáng sợ

b)

đáng thương

c)

đáng yêu

d)

đáng giận

78.

slowly

a)

một cách khí thế

b)

một cách chậm chạp

c)

một cách đáng yêu

d)

một cách nhanh chóng

79.

quietly

a)

một cách mạnh mẽ

b)

một cách nhẹ nhàng

c)

một cách lặng lẽ

d)

một cách bình tĩnh

80.

quickly

a)

một cách thong thả

b)

một cách nhẹ nhàng

c)

một cách nhanh nhẹn

d)

một cách thoải mái