NEW
Font size
WorksheetsVOCABULARY G5 (U6 + 7 + 8+ 9)
Total questions: 80
Worksheet time: 13mins
Subject
phòng học
trường học
môn học
tiết học
Literature
Maths
History
Geography
Biology
Chemistry
Maths
Science
IT
PE
Physics
English
Art
History
Biology
PE
Chemistry
Geography
Music
IT
Art
Music
IT
PE
Trip
thăm hỏi
chuyến đi
du lịch
cắm trại
Lesson
bài học
môn học
lớp học
trường học
Break time
giờ kiểm tra
giờ chào cờ
giờ thực hành
giờ nghỉ giải lao
Weekend day
ngày đầu tuần
ngày chủ nhật
ngày cuối tuần
ngày họp phụ huynh
Except
ngoại trừ
loại bỏ
xóa bỏ
loại trừ
Timetable
phát phần thưởng
nhóm học tập
ngày khai giảng
thời khóa biểu
Primary school
tường trung học
trường tiểu học
trường đại học
trường cao đẳng
Once a week
1 lần 1 tuần
2 lần 1 tuần
3 lần 1 tuần
4 lần 1 tuần
Twice a week
8 lần 1 tuần
6 lần 1 tuần
4 lần 1 tuần
2 lần 1 tuần
sách giáo khoa
thư điện tử
máy ghi âm
sổ chép tay
foreign language
giáo dục
ngoại ngữ
bài tập
kiến thức
notebook
sách bài tập
quyển vở ghi
máy điện thoại
bút xóa
practise
luyện tập
kiểm tra
ghi chép
bài tập
understand
hỏi
ngồi
hiểu
viết
vocabulary
ngữ pháp
cấu trúc
từ vựng
bài tập
skill
phương pháp
ôn tập
kiểm tra
kĩ năng
grammar
từ mới
cấu trúc
ngữ pháp
thực hành
phonetics
giao tiếp
đọc sách
ngữ âm
từ vựng
letter
bài thơ
bức thư
đoạn văn
quyển sách
newcomer
học sinh
bài tập
người mới
ngữ pháp
French
tiếng Nhật
tiếng Trung
tiếng Hàn
tiếng Pháp
favourite
ghét bỏ
ưa thích
bình thường
vô tình
communication
sách giáo khoa
cuộc hội thoại
điểm kiểm tra
sự giao tiếp
necessary
đơn giản
dễ dàng
cần thiết
khó khăn
free time
hết thời gian
kịp thời gian
thời gian rảnh
thời gian ngắn
guess
đọc
ghi
đoán
nhớ
meaning
ghi nhớ
ý nghĩa
đọc bài
đoạn văn
stick
đọc, chép
nói, hát
nhìn, nghe
gắn, dán
aloud
to (về âm thanh)
to (về kích thước)
nhỏ (về âm thanh)
nhỏ (về kích thước)
fairy tale
truyện dân gian
truyện cổ tích
truyện hài
truyện ngắn
story
nhân vật
diễn biến
câu chuyện
kết thúc
short story
truyện tranh
truyện hài
truyện ngắn
truyện ma
comic book
truyện ma
truyện hài
truyện ngắn
truyện tranh
main character
trinh thám
nhân vật chính
cảnh sát
người lùn
brave
đẹp trai
tốt bụng
dũng cảm
ngây thơ
generous
hào phóng
giàu có
nghèo khó
tiết kiệm
clever
đáng yêu
khôn ngoan
độc ác
thông minh
hard-working
lười biếng
chăm chỉ
thông minh
xinh đẹp
kind
khó khăn
tốt bụng
thật thà
trung thành
gentle
vất vả
độc ác
thông minh
hiền lành
funny
phóng khoáng
thân thiện
vui tính
độc lập
scary
đáng yêu
đáng thương
đáng sợ
đáng ghét
beautiful
thông minh
chăm chỉ
xinh đẹp
lương thiện
chess
cờ tướng
cờ người
cờ vua
cờ vây
crow
con báo
con sói
con cú
con quạ
fox
con hươu
con hổ
con cáo
con thỏ
dwarf
quốc vương
công chúa
hoàng tử
người lùn
ghost
con quạ
con người
con ma
con mèo
policeman
công nhân
cảnh sát
bảo vệ
họa sĩ
detective
trinh thám
cảnh sát
đầu bếp
ca sĩ
borrow
tặng
thuê
mượn
lấy
finish
bắt đầu
thực hành
luyện tập
hoàn thành
I see
mình đọc
mình hiểu
mình đứng
mình chọn
zoo
công viên
rạp xiếc
sở thú
rừng rậm
circus
bệnh viện
sở thú
công viên
rạp xiếc
park
trường học
công viên
sở thú
thành phố
animal
động vật
thực vật
đồ vật
đấu vật
noisy
xinh đẹp
chậm chạp
ầm ĩ
xấu xí
fast
thông minh
ồn ào
nhanh nhẹn
yên bình
tiger
elephant
peacock
whale
lion
fox
tiger
monkey
tiger
gorilla
snake
monkey
snake
gorilla
dolphin
bird
shark
whale
dolphin
crocodile
snake
python
ghost
fish
peacock
chiken
cheetah
lion
intelligent
xinh đẹp
thông minh
dũng cảm
hào phóng
monkey
kangaroo
mouse
peacock
whale
zebra
panda
cheetah
cute
đáng sợ
đáng thương
đáng yêu
đáng giận
slowly
một cách khí thế
một cách chậm chạp
một cách đáng yêu
một cách nhanh chóng
quietly
một cách mạnh mẽ
một cách nhẹ nhàng
một cách lặng lẽ
một cách bình tĩnh
quickly
một cách thong thả
một cách nhẹ nhàng
một cách nhanh nhẹn
một cách thoải mái
