Font size
WorksheetsTrung1-4
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
anh,chị,bạn,...
你
明
去
不
好
to,lớn
con ngựa
nữ
tốt,đẹp,hay,..
tiếng hàn quốc
汉语
韩国语
俄语
德语
trắng
白
口
日
见
你好
bạn tốt
anh,chị,bạn..
xin chào
tốt
trả lời câu hỏi:
汉语难不难?
很忙
很难
很好
对
điền vào chố chấm
他是你哥哥。。。。?
马
妹妹
对
吗
điền vào chỗ chấm 她去。。。取钱
邮局
银行
北京
天安门
星期
thứ 2
thứ 7
tuần
CN
dịch:我是法国人
你去哪人?
我去家
今天星期二
我的爸爸
没关系
阿拉伯语
tiếng Nhật
tiếng Trung
tiếng Ả Rập
tiếng Tây Ban Nha
dịch theo thứ tự:今天,昨天,明天
thứ 3,thứ 4,thứ 5
hôm nay,hôm qua,ngày mai
ngày mai,hôm nay,hôm qua
hôm qua,ngày mai,hôm
dịch theo thứ từ từ:星期天,星期二,星期五,星期三
Chủ Nhật,thứ 2,thứ 5,thứ 3
tuần, tuần thứ 1,tuần thứ 3,Chủ Nhật
Chủ Nhật,thứ 3,thứ 6,thứ 4
Chủ Nhật,thứ 4,thứ 5,thứ 6
dịch: ở đó
那人
哪人
回
难
dịch: 明天见
tạm biệt
ngày mai gặp lại
xin chào
hôm
dịch: 北京
Thiên An Môn
Trùng Khánh
Bắc Kinh
Hà Nam
điền vào chỗ chấm:
她妈妈去邮局寄。。。
钱
学校
信
银行
dịch theo thứ tự: số 10,số 3,số 5,số 8,số 9,số 7
八,十,三,二,七,九
一,十,六,七,四,九
六,十,九,八,七,四
十,三,五,八,九,七
sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:(ai ko có bàn phím tiếng trung thì ghi sốVD câu 1 去thì đánh số 1,他 đánh số 2 rồi sắp xếp )
1.去/他/邮局/寄/吗?/信
2.明天/弟弟/学/她/英语
