wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trung1-4

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

anh,chị,bạn,...

a)

b)

c)

d)

2.

a)

to,lớn

b)

con ngựa

c)

nữ

d)

tốt,đẹp,hay,..

3.

tiếng hàn quốc

a)

汉语

b)

韩国语

c)

俄语

d)

德语

4.

trắng

a)

b)

c)

d)

5.

你好

a)

bạn tốt

b)

anh,chị,bạn..

c)

xin chào

d)

tốt

6.

trả lời câu hỏi:

汉语难不难?

a)

很忙

b)

很难

c)

很好

d)

7.

điền vào chố chấm

他是你哥哥。。。。?

a)

b)

妹妹

c)

d)

8.

điền vào chỗ chấm 她去。。。取钱

a)

邮局

b)

银行

c)

北京

d)

天安门

9.

星期

a)

thứ 2

b)

thứ 7

c)

tuần

d)

CN

10.

dịch:我是法国人

4 lines
11.

你去哪人?

a)

我去家

b)

今天星期二

c)

我的爸爸

d)

没关系

12.

阿拉伯语

a)

tiếng Nhật

b)

tiếng Trung

c)

tiếng Ả Rập

d)

tiếng Tây Ban Nha

13.

dịch theo thứ tự:今天,昨天,明天

a)

thứ 3,thứ 4,thứ 5

b)

hôm nay,hôm qua,ngày mai

c)

ngày mai,hôm nay,hôm qua

d)

hôm qua,ngày mai,hôm

14.

dịch theo thứ từ từ:星期天,星期二,星期五,星期三

a)

Chủ Nhật,thứ 2,thứ 5,thứ 3

b)

tuần, tuần thứ 1,tuần thứ 3,Chủ Nhật

c)

Chủ Nhật,thứ 3,thứ 6,thứ 4

d)

Chủ Nhật,thứ 4,thứ 5,thứ 6

15.

dịch: ở đó

a)

那人

b)

哪人

c)

d)

16.

dịch: 明天见

a)

tạm biệt

b)

ngày mai gặp lại

c)

xin chào

d)

hôm

17.

dịch: 北京

a)

Thiên An Môn

b)

Trùng Khánh

c)

Bắc Kinh

d)

Hà Nam

18.

điền vào chỗ chấm:

她妈妈去邮局寄。。。

a)

b)

学校

c)

d)

银行

19.

dịch theo thứ tự: số 10,số 3,số 5,số 8,số 9,số 7

a)

八,十,三,二,七,九

b)

一,十,六,七,四,九

c)

六,十,九,八,七,四

d)

十,三,五,八,九,七

20.

sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:(ai ko có bàn phím tiếng trung thì ghi sốVD câu 1 去thì đánh số 1,他 đánh số 2 rồi sắp xếp )

1.去/他/邮局/寄/吗?/信

2.明天/弟弟/学/她/英语

4 lines