wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ことばだい4か

Total questions: 14

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

thư viện

a)

ゆうびんきょく

b)

としょかん

c)

しょくどう

d)

びじゅつかん

2.

びじゅつかん

a)

Bưu điện

b)

Trung tâm thương mại

c)

Ngân hàng

d)

Bảo tàng mỹ thuật

3.

Thức dậy

a)

ねます

b)

おわります

c)

おきます

d)

やすみます

4.

はたらきます

a)

Học

b)

Làm việc

c)

Nghỉ ngơi

d)

Kết thúc

5.

おととい

a)

Ngày mai

b)

Ngày mốt

c)

Hôm trước

d)

Hôm qua

6.

こんばん

a)

AM

b)

PM

c)

Sáng nay

d)

Tối nay

7.

Buổi sáng

a)

あさ

b)

ひる

c)

よる

d)

ばん

8.

きょう

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Ngày mai

d)

Ngày mốt

9.

ごご

a)

AM

b)

PM

c)

Bây giờ

d)

Mỗi ngày

10.

Mỗi ngày

a)

まいにち

b)

まいばん

c)

まいあさ

d)

まいいち

11.

げつようび

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

12.

Thứ 7

a)

もくようび

b)

かようび

c)

きんようび

d)

どようび

13.

Chủ nhật

a)

すいようび

b)

もくようび

c)

にちようび

d)

かようび

14.

デパート

a)

Thư viện

b)

Trung tâm thương mại

c)

Quầy bán

d)

Siêu thị