wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG Unit 12: My Future Career

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Academic /ˌækəˈdemɪk/ (adj.)

a)

trung tâm dạy học

b)

trường học

c)

học thuật, thuộc nhà trường

d)

học viện

2.

/ɔːlˈtɜːnətɪvli/ (adv.)lựa chọn khác

 

(a)  

3.

/əˈplaɪd/ (adj.)ứng dụng

(a)  

4.

Approach /əˈprəʊtʃ/ (n.)

a)

biện pháp

b)

phương pháp, cách tiếp cận

c)

ứng dụng

d)

lựa chọn

5.

/bɪˈhaɪnd ðə siːn/ (idiom)một cách thầm lặng

(a)  

6.

Burn the midnight oil /bɜːn ðə ˈmɪd naɪt ɔɪl/ (idiom)

a)

học tập

b)

chăm chú

c)

học hoặc làm việc muộn

d)

thầm lặng

7.

/kəˈrɪə(r)/ (n.)sự nghiệp

(a)  

8.

/kəˈrɪə(r) pɑːθ/ (n.)con đường sự nghiệp

(a)  

9.

/ʃef/ (n.)đầu bếp

(a)  

10.

/səˈtɪfɪkət/ (n.)chứng chỉ

(a)  

11.

/ˌkʌltɪˈveɪʃn/ (n.)canh tác

(a)  

12.

/ˈkʌstəmə(r) ˈsɜːvɪs/ (n.)dịch vụ chăm sóc khách hàng

(a)  

13.

/ˌsiː ˈviː/ (n.)sơ yếu lý lịch

(a)  

14.

/ˈfleksitaɪm/ (n.)(làm việc) theo giờ linh hoạt

(a)  

15.

/ˈfæʃn dɪˈzaɪnə(r)/ (n.)nhà thiết kế thời trang

 

(a)  

16.

/ɪnˈrəʊl/ (v.)đăng ký học

(a)  

17.

/ˈhaʊskiːpə(r)/ (n.)nghề dọn phòng (trong khách sạn)

(a)  

18.

/ˈlɒdʒɪŋ ˈmænɪdʒə(r)/ (n.)người phân phòng

(a)  

19.

/meɪk ə ˈbʌndl/ (idiom)kiếm bộn tiền

(a)  

20.

nine-to-five /naɪn-tə-faɪv/ (adj.) (9 giờ sáng đến 5 giờ chiều)

(a)  

21.

Acquire /əˈkwaɪə(r)/ (v.)

a)

đạt được mục tiêu

b)

giành được, đạt được

c)

đạt giải

d)

chiến thắng

22.

/ əˈdæptəbl/ (adj.)có thể thích nghi

(a)  

23.

Attempt /əˈtempt/ (v.)

a)

nổ lực

b)

cố lên

c)

cố gắng, thử

d)

thử sức

24.

/dɪˈɡriː/ (n.)bằng cấp

(a)  

25.

/dɪsˈmɪs/ (v.)sa thải; gạt bỏ

(a)  

26.

/daɪˈnæmɪk/ (adj.)năng động

(a)  

27.

/ɪˈvent ˈplænə(r)/ (n.)người tổ chức sự kiện

(a)  

28.

Gorgeous /ˈɡɔːdʒəs/ (adj.)

 

a)

tráng lệ, hoành tráng

b)

tuyệt đẹp, lộng lẫy, tráng lệ

c)

tuyệt diệu

d)

lộng lẫy, sang trọng

29.

Offer /ˈɒfə(r)/ (v.)

a)

tỏ ý muốn, đưa ra đề nghị

b)

đưa ra ý kiến

c)

mong muốn

d)

sáng kiến

30.

/ˈɒnɡəʊɪŋ/ (adj.)liên tục

(a)  

31.

Particular /pəˈtɪkjələ(r)/ (adj.)

a)

chuẩn

b)

dành riêng

c)

riêng biệt, đặc biệt

d)

chuyên biệt

32.

/ˈfɑːməsi/ (n.)hiệu thuốc

(a)  

33.

/prəˈfeʃn/ (n.)nghề

(a)  

34.

Progress /prəˈɡres/ (v.)

 

a)

thay đổi

b)

phát triển

c)

tiến bộ, phát triển

d)

cải cách

35.

/praɪˈɒrəti/ (n.)sự ưu tiên

(a)  

36.

Qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ (n.)

a)

năng lực

b)

phẩm chất, năng lực, trình độ chuyên môn

c)

phẩm chất, trình độ chuyên môn

d)

, trình độ chuyên môn

37.

/rɪˈsepʃənɪst/ (n.)nhân viên lễ tân

(a)  

38.

/ˈsektə(r)/ (n.) thành phần

 

(a)  

39.

Superb /suːˈpɜːb/ (adj.)

a)

chuẩn

b)

tuyệt diệu

c)

quá giỏi

d)

xuất sắc, tuyệt vời

40.

/vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/ (n.)đào tạo nghề

(a)