wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4 Lesson 1 and 5 grade 5

Total questions: 12

Worksheet time: 60secs

Name
Class
Date
1.
beach
a)
bãi biển
b)
bơi lặn có sử dụng ống thở
c)
lướt ván buồm
d)
trượt ván nước
2.
sail
a)
chèo thuyền buồm
b)
bãi biển
c)
chèo thuyền kayak
d)
lướt sóng
3.
surf
a)
lướt sóng
b)
chèo thuyền buồm
c)
bãi biển
d)
trượt ván nước
4.
windsurf
a)
lướt ván buồm
b)
lướt sóng
c)
chèo thuyền buồm
d)
bãi biển
5.
snorkel
a)
bơi lặn có sử dụng ống thở
b)
lướt ván buồm
c)
lướt sóng
d)
chèo thuyền buồm
6.
kayak
a)
chèo thuyền kayak
b)
bơi lặn có sử dụng ống thở
c)
lướt ván buồm
d)
lướt sóng
7.
waterski
a)
trượt ván nước
b)
chèo thuyền kayak
c)
bơi lặn có sử dụng ống thở
d)
lướt ván buồm
8.
polluted
a)
bị ô nhiễm
b)
trượt ván nước
c)
chèo thuyền kayak
d)
bơi lặn có sử dụng ống thở
9.
clean
a)
sạch sẽ
b)
bị ô nhiễm
c)
trượt ván nước
d)
chèo thuyền kayak
10.
dangerous
a)
nguy hiểm
b)
sạch sẽ
c)
bị ô nhiễm
d)
trượt ván nước
11.
safe
a)
an toàn
b)
nguy hiểm
c)
sạch sẽ
d)
bị ô nhiễm
12.
beautiful
a)
đẹp
b)
an toàn
c)
nguy hiểm
d)
sạch sẽ