Worksheets6. ES 6- Vocabulary check units 4-5-6
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Châu Nam Cực
(a)
hoa mai
(a)
triển lãm nghệ thuật
(a)
ba lô
(a)
sân sau nhà
(a)
ủng, giày cao cổ
(a)
lịch
(a)
nhà thờ lớn
(a)
hang động
(a)
kỷ niệm
(a)
tiện lợi (a)
(a)
đông đúc (a)
(a)
nghệ thuật ẩm thực
(a)
trang trí
(a)
sa mạc
(a)
đa dạng (a)
(a)
thiết yếu (a)
(a)
sôi nổi, thú vị, nhộn nhịp (a)
(a)
sum họp gia đình
(a)
tuyệt vời (a)
(a)
người xông nhà
(a)
mang tính lịch sử (a)
(a)
bất tiện (a)
(a)
không thể tin được, đáng kinh ngạc (a)
(a)
đảo
(a)
tiền mừng tuổi
(a)
đài tưởng niệm
(a)
hiện đại
(a)
chùa
(a)
cung điện
(a)
hoa đào
(a)
ô nhiễm (a)
(a)
hòa bình, yên bình
(a)
xa xôi
(a)
gà trống
(a)
bức tượng
(a)
ngoại ô
(a)
kinh khủng
(a)
rùng rợn
(a)
thung lũng
(a)
