WorksheetsUnit 1- lớp 6
Total questions: 44
Worksheet time: 44mins
(n) chung cư, căn hộ
(a)
(n) ban công
(a)
(n) tầng hầm
(a)
(n) hồ bơi
(a)
(n) phòng tập thể dục, thể hình
(a)
(n) nhà để xe
(a)
(n) cái sân
(a)
giặt đồ
(a)
dọn dẹp, lau chùi bếp
(a)
làm bữa tối
(a)
(n) bữa sáng
(a)
(n) bữa trưa
(a)
dọn giường
(a)
rửa chén dĩa
(a)
đi mua sắm
(a)
(n) việc nhà
(a)
(n) nhà hàng
(a)
(n) phòng khách, phòng sinh hoạt
(a)
(n) trung tâm
(a)
(n) phía bắc
(a)
(n) phía nam
(a)
(n) phía đông
(a)
(n) phía tây
(a)
(n) thành phố
(a)
(n) thị trấn
(a)
(n) ngôi làng
(a)
(n) đảo
(a)
(n) sông
(a)
(n) đồng bằng sông Mekong
(a)
(n) chợ nổi
(a)
(v) trồng, lớn lên, phát triển
(a)
(n) rau củ
(a)
(n) trái cây
(a)
(adj) quan trọng
(a)
(n) sự giao thông, phương tiện đi lại
(a)
(n) nước Pháp
(a)
(n) nước Ý
(a)
(n) bảo tàng
(a)
(adj) ấm áp
(a)
(adj) lạnh
(a)
(n) quê nhà
(a)
(n) đất nước hoặc vùng quê
(a)
(n) dân số
(a)
(n) nhiệt độ
(a)
