WorksheetsUnits 1-6 Vocabulary check
Total questions: 40
Worksheet time: 13mins
Trang bị (V)
(a)
Thiết bị (N)
(a)
thuộc về quốc gia (a)
(a)
quốc gia (n)
(a)
thuộc về quốc tế (a)
(a)
sân sau (n)
(a)
ngoại hình, dáng vẻ (N)
(a)
hào phóng (A)
(a)
Sự hào phóng (N)
(a)
tính cách (N)
(a)
sự chuẩn bị (N)
(a)
Cạnh tranh (V)
(a)
Người tranh tài (N)
(a)
Tự tin (A)
(a)
Sự tự tin (N)
(a)
tò mò (A)
(a)
sự tò mò (N)
(a)
đài tưởng niệm (N)
(a)
ghi nhớ (V)
(a)
hiện đại hóa (V)
(a)
Bị ô nhiễm (A)
(a)
bức tượng (N)
(a)
Một cách kinh khủng (ADV)
(a)
mang tính lịch sử (A)
(a)
Chất gây ô nhiễm (N)
(a)
nghệ thuật ẩm thực (N)
(a)
sự đa dạng (N)
(a)
Thuộc về miền núi, có núi (A)
(a)
trang trí (V)
(a)
sự trang trí (N)
(a)
xa xôi (A)
(a)
sự kỷ niệm (N)
(a)
dùng để trang trí (A)
(a)
thiên nhiên (N)
(a)
thuộc về thiên nhiên, tự nhiên (A)
(a)
mất ngủ (A)
(a)
thu hút (V)
(a)
điểm thu hút du khách (N) - 2 words
(a)
sum họp, hợp nhất (v)
(a)
đồng hồ điểm mấy giờ (V)
(a)
