wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Flyers

Total questions: 48

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

cuối cùng, gần đây nhất (a)

(a)  

2.

mùa hè

(a)  

3.



(a)  

4.

ông bà

(a)  

5.

nhà

(a)  

6.

biển

(a)  

7.

nóng (a)

(a)  

8.

nắng (a)

(a)  

9.

buổi sáng

(a)  

10.

1

(a)  

11.



(a)  

12.

đã làm

(a)  

13.

chuyến dã ngoại

(a)  

14.

đưa em đi học

a)

take me to school

b)

take me to learn

c)

take I to school

d)

take I to learn

15.

bãi biển

(a)  

16.

bữa ăn trưa

(a)  

17.

sau

(a)  

18.

nằm xuống

(a)  

19.

mở

(a)  

20.

bóng đá

(a)  

21.

nhỏ (a)

(a)  

22.

lâu đài

(a)  

23.

một ít, một vài

(a)  

24.

cát

(a)  

25.

sau đó

(a)  

26.

trông thấy

(a)  

27.

lạ (a)

(a)  

28.

hang

(a)  

29.

cái mà

(a)  

30.

gần

(a)  

31.

màu xám

(a)  

32.

hòn đá

(a)  

33.

tại đầu bên kia (4 chữ)

(a)  

34.

mau chóng

(a)  

35.

đã chạy

(a)  

36.

đã nhìn vào

(a)  

37.

không thể

(a)  

38.

bất cứ điều gì

(a)  

39.

bởi vì

(a)  

40.



(a)  

41.

thì/là/ ở (to be, đi chung với số ít)

(a)  

42.

nhưng

(a)  

43.

tối (a)

(a)  

44.

đã nói

(a)  

45.

trông có vẻ

(a)  

46.

bên trong

(a)  

47.

đi nào

(a)  

48.

Tôi sẽ đi trước (3 chữ, nhớ chấm câu)

(a)