Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 11

Total questions: 52

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Yield

(a)  

2.

Salary

(a)  

3.

Staff

(a)  

4.

Storage

(a)  

5.

Wage

(a)  

6.

Supply

(a)  

7.

Profile

(a)  

8.

Recruit

(a)  

9.

Promote

(a)  

10.

Pension

(a)  

11.

Passion

(a)  

12.

Network

(a)  

13.

Interview

(a)  

14.

Board

(a)  

15.

Income

(a)  

16.

Hire

(a)  

17.

Headquarters

(a)  

18.

Function

(a)  

19.

Factory

(a)  

20.

Earnings

(a)  

21.

Duty

(a)  

22.

Contract

(a)  

23.

Career

(a)  

24.

Benefit

(a)  

25.

Apply

(a)  

26.

Agency

(a)  

27.

Lợi nhuận

(a)  

28.

Tiền lương

(a)  

29.

Nhân viên

(a)  

30.

Lưu trữ

(a)  

31.

Tiền công

(a)  

32.

Cung cấp

(a)  

33.

Hồ sơ

(a)  

34.

Tuyển dụng

(a)  

35.

Quảng bá

(a)  

36.

Tiền lương hưu

(a)  

37.

Niềm đam mê

(a)  

38.

Mạng lưới

(a)  

39.

Phỏng vấn

(a)  

40.

Lên tàu

(a)  

41.

Thu nhập

(a)  

42.

Thuê

(a)  

43.

Sở chỉ huy

(a)  

44.

Chức năng

(a)  

45.

Nhà máy

(a)  

46.

Tiền lương

(a)  

47.

Nhiệm vụ

(a)  

48.

Hợp đồng

(a)  

49.

Sự nghiệp

(a)  

50.

Lợi ích

(a)  

51.

Nộp đơn

(a)  

52.

Môi giới

(a)