WorksheetsUnit 11
Total questions: 52
Worksheet time: 17mins
Yield
(a)
Salary
(a)
Staff
(a)
Storage
(a)
Wage
(a)
Supply
(a)
Profile
(a)
Recruit
(a)
Promote
(a)
Pension
(a)
Passion
(a)
Network
(a)
Interview
(a)
Board
(a)
Income
(a)
Hire
(a)
Headquarters
(a)
Function
(a)
Factory
(a)
Earnings
(a)
Duty
(a)
Contract
(a)
Career
(a)
Benefit
(a)
Apply
(a)
Agency
(a)
Lợi nhuận
(a)
Tiền lương
(a)
Nhân viên
(a)
Lưu trữ
(a)
Tiền công
(a)
Cung cấp
(a)
Hồ sơ
(a)
Tuyển dụng
(a)
Quảng bá
(a)
Tiền lương hưu
(a)
Niềm đam mê
(a)
Mạng lưới
(a)
Phỏng vấn
(a)
Lên tàu
(a)
Thu nhập
(a)
Thuê
(a)
Sở chỉ huy
(a)
Chức năng
(a)
Nhà máy
(a)
Tiền lương
(a)
Nhiệm vụ
(a)
Hợp đồng
(a)
Sự nghiệp
(a)
Lợi ích
(a)
Nộp đơn
(a)
Môi giới
(a)
